• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
2 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
3 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
4 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
5 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
6 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
7 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
8 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
9 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
10 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
11 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
12 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
13 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
14 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
15 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
16 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
17 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
18 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
19 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
20 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
21 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
22 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
23 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
24 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
25 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
26 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
27 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
28 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
29 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
30 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
31 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
32 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
33 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
34 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
35 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
36 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
37 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
38 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
39 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
40 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
41 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
42 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
43 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
44 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
45 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
46 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
47 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
48 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
49 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
50 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
51 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
52 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
53 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
54 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
55 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
56 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
57 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
58 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
59 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
60 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
61 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
62 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
63 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
64 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
65 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
66 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
67 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
68 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
69 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
70 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
71 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
72 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
73 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
74 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
75 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
76 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
77 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
78 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
79 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
80 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
81 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
82 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
83 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
84 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
85 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
86 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
87 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
88 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
89 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
90 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
91 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
92 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
93 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
94 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
95 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
96 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
97 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
98 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
99 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
100 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
101 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
102 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
103 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
104 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
105 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
106 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
107 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
108 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
109 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
110 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
111 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
112 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
113 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
114 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
115 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
116 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
117 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
118 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
119 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
120 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
121 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
122 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
123 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
124 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
125 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
126 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
127 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
128 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
129 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
130 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
131 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
132 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
133 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
134 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
135 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
136 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
137 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
138 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
139 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
140 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
141 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
142 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
143 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
144 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
145 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
146 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
147 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
148 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
149 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
150 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
151 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
152 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
153 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
154 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
155 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
156 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
157 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
158 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
159 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
160 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
161 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
162 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
163 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
164 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
165 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
166 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
167 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
168 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
169 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
170 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234976
Your IP: Loading...