• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
2 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
3 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
4 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
5 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
6 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
7 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
8 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
9 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
10 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
11 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
12 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
13 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
14 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
15 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
16 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
17 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
18 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
19 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
20 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
21 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
22 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
23 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
24 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
25 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
26 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
27 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
28 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
29 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
30 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
31 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
32 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
33 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
34 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
35 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
36 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
37 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
38 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
39 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
40 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
41 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
42 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
43 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
44 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
45 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
46 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
47 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
48 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
49 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
50 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
51 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
52 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
53 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
54 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
55 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
56 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
57 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
58 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
59 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
60 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
61 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
62 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
63 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
64 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
65 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
66 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
67 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
68 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
69 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
70 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
71 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
72 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
73 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
74 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
75 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
76 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
77 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
78 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
79 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
80 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
81 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
82 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
83 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
84 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
85 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
86 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
87 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
88 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
89 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
90 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
91 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
92 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
93 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
94 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
95 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
96 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
97 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
98 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
99 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
100 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
101 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
102 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
103 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
104 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
105 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
106 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
107 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
108 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
109 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
110 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
111 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
112 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
113 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
114 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
115 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
116 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
117 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
118 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
119 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
120 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
121 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
122 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
123 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
124 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
125 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
126 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
127 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
128 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
129 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
130 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
131 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
132 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
133 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
134 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
135 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
136 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
137 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
138 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
139 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
140 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
141 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
142 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
143 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
144 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
145 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
146 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
147 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
148 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
149 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
150 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
151 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
152 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
153 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
154 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
155 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
156 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
157 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
158 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
159 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
160 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
161 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
162 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
163 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
164 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
165 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
166 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
167 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
168 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
169 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
170 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
171 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
172 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
173 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
174 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
175 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
176 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
177 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
178 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
179 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
180 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
181 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
182 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
183 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
184 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
185 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
186 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
187 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
188 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
189 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
190 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
191 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
192 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
193 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
194 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
195 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
196 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
197 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
198 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
199 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
200 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
201 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
202 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
203 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
204 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
205 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
206 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234961
Your IP: Loading...