• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 2745 Trương Thị Linh Trang 1989 Giáo Viên
2 2274 Lê Mai Hoàng Trung 1986 Giáo Viên
3 62880 Vi Thị Hoa 1996 Giáo Viên
4 38014 Võ Thanh Tùng 1992 Cử Nhân
5 67147 NGUYÊN MINH TRÍ 1999 Sinh Viên
6 75802 Trần Thuỵ Yến Thu 1999 Sinh Viên
7 76709 Mai Thùy Dung 2001 Sinh Viên
8 72609 Đỗ Thị Hảo 2000 Sinh Viên
9 69256 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
10 80372 Vũ Minh Tuấn 2002 Sinh Viên
11 73687 Võ Thị Mỹ Hạnh 1993 Giáo Viên
12 77975 Đỗ Minh Châu 2000 Sinh Viên
13 35935 Nguyễn Khánh Ngân 1996 Giáo Viên
14 84704 Nguyễn Đặng Khoa 2005 Sinh Viên
15 70286 Đặng Văn Nguyên 1996 Cử Nhân
16 78660 Đào Thị Diện 1985 Giáo Viên
17 73690 Nguyễn Tiến Thành 1987 Giáo Viên
18 76338 Bùi Lương Mỹ Phụng 1997 Giáo Viên
19 78474 Nguyễn Quốc Dinh 1989 Cử Nhân
20 53012 Trần Thị Thanh Thảo 1993 Cử Nhân
21 32845 Trần Lê Nguyệt Ánh 1979 Giáo Viên
22 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
23 78355 PHẠM THANH TRÚC 1987 Giáo Viên
24 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
25 58727 Ngô Văn Vũ 1975 Giáo Viên
26 84690 Trần Hải Yến 2002 Sinh Viên
27 22159 Nguyễn Minh Cảnh 1978 Giáo Viên
28 80561 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
29 84183 Nguyễn Thị Dung 2000 Giáo Viên
30 79332 HỒNG LĨNH 1968 Kỹ Sư
31 38211 Trần Kim Tuyến 1994 Giáo Viên
32 78341 Lý Thị Mỹ Kim 1999 Giáo Viên
33 83138 Nguyễn Thị Huế 1982 Giáo Viên
34 85476 Dương Văn Tú 2005 Sinh Viên
35 76273 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử Nhân
36 71279 Nguyễn Thị Cẩm Vân 1990 Giáo Viên
37 64666 Lại thanh tuyền 2000 Sinh Viên
38 75265 Lưu Thanh Thảo 1995 Giáo Viên
39 82074 Nguyễn Thị Thu Hiền 2001 Cử Nhân
40 39006 Lê Tuấn Dzu 1993 Cử Nhân
41 64285 Huỳnh Uyên Linh 2000 Sinh Viên
42 79759 Thới thị thanh thúy 1997 Cử Nhân
43 72772 Vũ Thị Vân Anh 1983 Cử Nhân
44 45276 Tăng Thị Thúy Hòa 1978 Giáo Viên
45 83240 Võ Thái Vân Anh 2003 Sinh Viên
46 80677 Lâm Hữu Trọng 1997 Giáo Viên
47 51695 Võ Thị Kiều Linh 1999 Sinh Viên
48 64580 Trần Thị Ngọc Ẩn 1965 Giáo Viên
49 33642 Lâm Quốc Trình 1982 Giáo Viên
50 78770 Lê Thị Lan 2002 Sinh Viên
51 82181 Trần An Bình 2003 Sinh Viên
52 66951 Chế Thị Ngọc Hân 2000 Sinh Viên
53 72189 Phạm Văn Việt 1980 Giáo Viên
54 77252 Chung Thanh Long 1957 Cử Nhân
55 85648 Lâm Triều Kim Ngân 2004 Sinh Viên
56 80402 La Vũ Hoàng Hải 1983 Bằng Khác
57 77699 Pham Thi Huong Loan 1991 Kỹ Sư
58 70090 Trương Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
59 53308 Nguyễn Thị Thanh Nguyệt 1996 Sinh Viên
60 78237 Lê Thị Khánh Nguyên 2002 Sinh Viên
61 80833 Đoàn Duy Tùng 1991 Giáo Viên
62 61401 Võ Thị Thu Giang 1998 Sinh Viên
63 84199 Nguyễn Thị Yến Nhi 2000 Cử Nhân
64 46049 Phan Thị Kim Thoa 1996 Giáo Viên
65 26575 Bùi Văn Quang 1994 Sinh Viên
66 71244 Lê Hoàng Long 2000 Sinh Viên
67 43009 Quách Thị Bốn 1993 Giáo Viên
68 75443 nguyễn thị nga 1993 Cử Nhân
69 80202 PHẠM HOÀNG QUÂN 1992 Giáo Viên
70 85208 Đỗ Nhật Lan 2005 Sinh Viên
71 79868 Phan Tố Nhựt Khuê 1996 Cử Nhân
72 76047 Nguyễn Phúc Tiểu Phụng 1999 Cử Nhân
73 68877 Cao thị hương 1988 Giáo Viên
74 75677 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Giáo Viên
75 65567 Lê Đức Hải 1999 Sinh Viên
76 30399 Nguyễn Thị Nguyệt 1992 Giáo Viên
77 68852 Nguyễn Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
78 36458 Tăng Thị Mỹ Hoanh 1994 Giáo Viên
79 72706 Vũ Hoàng Hà Phương 1995 Cử Nhân
80 47045 Võ Xuân Toàn 1983 Giáo Viên
81 73623 Phạm Thị Hồng Thắm 1998 Cử Nhân
82 48548 Châu Văn Thạch 1988 Cử nhân sư phạm
83 84384 Trần Thị Ngọc Hoa 2003 Sinh viên sư phạm
84 40476 Nguyễn Thị Đa Lin 1998 Sinh Viên
85 74012 Lâm Công Danh 2000 Sinh Viên
86 77828 Trần Tiến Ân 2001 Sinh Viên
87 70796 Nguyễn Ngọc Uyên Phương 2000 Sinh Viên
88 78951 Đinh Đức Thông 2002 Sinh Viên
89 80079 Lê Thị Kim Ánh 1999 Cử Nhân
90 75962 Nguyen thi thanh 1986 Giáo Viên
91 27006 Trần Thị Tơ 1989 Giáo Viên
92 61763 Trịnh Mai Thi 2000 Sinh Viên
93 76945 Nguyễn Thị Anh Thư 2001 Cử Nhân
94 51497 Lý Gia Hùng 1996 Sinh Viên
95 73295 Võ Minh Thiện 1993 Cử Nhân
96 79323 Huỳnh Thị Xuân Lang 1989 Giáo Viên
97 70307 Nguyễn Thị Hoàng Mỹ 1989 Cử Nhân
98 57205 Thái Thị Bích Phương 1999 Sinh Viên
99 38895 Nguyễn Thị Tuyết 1982 Giáo Viên
100 82159 Lê Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
101 71108 Trương Minh Lộc 1999 Sinh Viên
102 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Sinh Viên
103 77927 Cao văn kiên 1995 Bằng Khác
104 85173 Huỳnh Lê Tâm 2006 Sinh Viên
105 80828 Trần Đăng Khoa 2003 Sinh Viên
106 82504 Nguyễn Hồng Cẩm Tú 2003 Sinh Viên
107 79312 Nhữ Văn Thắng 1998 Sinh Viên
108 43952 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1994 Giáo Viên
109 66112 Lê Thị Nhung 1995 Giáo Viên
110 70385 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Bằng Khác
111 85111 Nguyễn Thị Thuỳ Anh 2006 Sinh Viên
112 75291 Phạm Mạnh Hùng 1999 Sinh Viên
113 36586 Trần Hữu Sang 1991 Giáo Viên
114 1796 Nguyễn Hồng Phúc 1988 Giáo Viên
115 68265 Nguyễn Thị Dung 1991 Giáo Viên
116 68922 Lê Nguyên Hà 1975 Giáo Viên
117 65273 Huỳnh Tiến Hải 1994 Giáo Viên
118 80099 Đỗ Hoàng Nam 1994 Cử Nhân
119 76606 Lê Thị Thu 2002 Sinh Viên
120 43932 Phan Nhật Thanh 2006 Sinh Viên
121 77808 Trần Hoàng Bảo Trân 1999 Sinh Viên
122 77528 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1981 Bằng Khác
123 84121 Lại Ngọc Bảo Trâm 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915695
Your IP : 216.73.216.42