• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 1113 Bùi Huy Thắng 1986 Sinh Viên
2 29559 Lê Kim Ngọc 1989 Thạc Sỹ
3 49730 Lê Thị Hoa 1995 Cử nhân sư phạm
4 85774 Nguyễn Thị Hà Anh 2005 Sinh Viên
5 66018 Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
6 41633 Nguyễn Thị Châu Vang 1995 Sinh Viên
7 40996 Lê Sĩ Tân 1997 Sinh Viên
8 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
9 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
10 34665 Hoàng Hà Linh 1988 Cử Nhân
11 47566 Vũ Phúc Ân 1997 Sinh Viên
12 24358 Định Thị Dung 1990 Giáo Viên
13 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
14 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
15 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
16 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
17 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
18 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
19 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
20 27419 Nguyễn Thị Thúy 1988 Cử Nhân
21 58466 Bùi Hoàng Thái 1996 Sinh Viên
22 76391 Đào Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
23 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
24 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
25 49849 Bùi Thị Hằng 1994 Giáo Viên
26 58091 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1996 Sinh viên sư phạm
27 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
28 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
29 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
30 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
31 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
32 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
33 46541 Huỳnh Minh Hưng 1994 Sinh Viên
34 37068 Hồ Thị Phương 1994 Cử Nhân
35 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
36 79450 Lê Duy 1995 Giáo Viên
37 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
38 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
39 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
40 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
41 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
42 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
43 23040 Hoàng Thị Hằng 1983 Giáo Viên
44 73012 Phạm Văn Thắng 1991 Cử Nhân
45 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
46 78217 Hồ Bảo Trân 2002 Sinh Viên
47 83126 Phạm Thị Bảo Tiên 2004 Sinh Viên
48 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
49 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
50 32418 Ngô Quốc Ân 1996 Sinh Viên
51 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
52 66514 Nguyễn Hoàng Hoanh 1958 Cử nhân sư phạm
53 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
54 25530 Lê Thị Minh Liên 1990 Cử Nhân
55 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
56 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
57 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
58 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
59 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
60 2311 Trần Quốc Toàn 1991 --
61 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
62 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
63 2981 Phan Hồ Thảo Nguyên 1993 Sinh Viên
64 38571 Tạ Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
65 77272 pham thi nhu y 1988 Bằng Khác
66 30170 Hồ Thị Kim Thoa 1994 Sinh Viên
67 77513 Châu Mẫn Tú 1993 Cử Nhân
68 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
69 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
70 42633 Lương Thị Mai Thy 1998 Sinh Viên
71 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
72 27018 Nguyễn Thị Thu Hằng 1996 Sinh Viên
73 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
74 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
75 27977 Lê Thị Thủy Bình 1995 Sinh Viên
76 31205 Đào Thị Linh 1994 Giáo Viên
77 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
78 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
79 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
80 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
81 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
82 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
83 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
84 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
85 5757 Phạm Quang Minh 1995 Sinh Viên
86 20970 Nguyễn Quốc Dưỡng 1992 Cử Nhân
87 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
88 75725 Bá Vũ Kim Thu 1997 Giáo Viên
89 42915 Trần Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
90 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
91 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
92 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
93 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
94 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
95 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
96 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
97 6061 Lê Thị Huyền 1992 Sinh Viên
98 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
99 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
100 43712 Nguyễn Bảo Nhung 1998 Sinh Viên
101 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
102 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
103 66133 Trần Nhật Linh 1990 Thạc Sỹ
104 86156 Lưu Thị Cẩm Tú 1998 Giáo Viên
105 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
106 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
107 44093 Nguyễn Thành 1993 Giáo Viên
108 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
109 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
110 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
111 32416 Tô Nguyễn Thạch Thảo 1997 Sinh Viên
112 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
113 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
114 55699 Nguyễn Thị Diệp Phương 1994 Cử nhân sư phạm
115 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
116 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
117 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
118 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
119 22946 Trần Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
120 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
121 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
122 3647 Cao Thị Khánh Linh 1993 Sinh Viên
123 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
124 21853 Mai Thị Thùy Dung 1995 Sinh Viên
125 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
126 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
127 36545 Phạm Quốc Công Tâm 1996 Sinh Viên
128 38674 Trần Thị Thùy An 1989 Thạc Sỹ
129 45250 Lê Đình Hải 1989 Cử Nhân
130 73114 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1999 Sinh Viên
131 38609 Nguyễn Thị Hòa 1995 Sinh Viên
132 46168 Nguyên Thị Hoài Thương 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287326
Your IP: Loading...