DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 88827 |
Lớp 11,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi: Các ngày: Từ 14h trở đi |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 88828 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi: Các ngày: Từ 14h trở đi |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 84231 |
Lớp 12,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi, Chọn T2 tới T6: Cả ngày |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |
| 81094 |
Lớp 11,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn T3,5,7 sáng 8h - 11h |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |
| 81002 |
Lớp 6,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi. T2 T4 T6, 19h đến 21h |
,
Q.Sơn Trà, Đà Nẵng |
 |
 |
| 77519 |
Lớp 6,
Lý,
Dạy 120 phút/ buổi, chọn T2 đến T6, từ 18h30-20h30 |
,
Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
 |
| 76739 |
Lớp 9,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi, T2,T4 chọn từ 14h-20h |
,
Q.Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
 |
 |
| 76022 |
Lớp 10,
Hóa,
Dạy 120 phút/buổi, chọn từ T3 đến T5, T7, CN 8h - 11h hoặc 18h - 20h |
,
Q.Cẩm Lệ, Đà Nẵng |
 |
 |