DANH SÁCH CÁC LỚP ĐĂNG KÝ DẠY
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Người thuê |
| 89241 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi , hè rãnh cả ngày |
,
Quận 12, TP.HCM |
 |
 |
| 89234 |
Lớp 1,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T2 tới T6 sáng 9h - 10h30 hoặc 14h30 - 16h, |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 89229 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, tối trong khung giờ 5-9g, hoặc cuối tuần |
,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
 |
| 89225 |
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/buổi, hè rảnh sau 14h trừ chiều T7,CN |
,
Q.Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
 |
| 89213 |
Lớp 8,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, rảnh cả ngày |
,
Quận 7, TP.HCM |
 |
 |
| 89188 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T3,5 TỪ 17h30 và T7 từ 15h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 89218 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/buổi, hè rảnh cả ngày, trừ tối T3,5 |
,
Q.Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
 |
| 88666 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Báo bài,
Dạy 90 phút/ buổi: T3, T5, T7: 20h -21h30 |
,
Quận 8, TP.HCM |
 |
 |
| 88544 |
Lớp 8,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T6 18h - 19h30. CN sau 15h - 20h |
,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
 |
| 88539 |
Lớp 12,
Tiếng Anh,
Dạy 60 phút/ buổi T4,6 19h30 - 21h |
,
Q.Gò Vấp, TP.HCM |
 |
 |