• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 86256 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 2002 Sinh Viên
2 56590 Phùng Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
3 45708 Nguyễn Thị Thúy 1993 Cử Nhân
4 71063 Nguyễn Thị Thúy Kiều 1996 Thạc Sỹ
5 704 Phan Thị Thảo Phương 1992 Sinh Viên
6 68167 Nguyễn thị liên 1990 Giáo Viên
7 71029 Trương Thị Tuyết 1998 Cử Nhân
8 71982 Nguyễn Minh Bão 1990 Giáo Viên
9 76166 Trần Thị Mỹ Hạnh 1990 Giáo Viên
10 52012 Lê Minh Tôn 1991 Thạc Sỹ
11 41002 Huỳnh Ngọc Đạt 1994 Cử Nhân
12 147 Trần Thị Thúy Liên 0 Sinh Viên
13 54652 Trần Minh Quân 1989 Giáo Viên
14 77533 Trần Thị Vân Ánh 1984 Giáo Viên
15 5477 hồ thị mỹ hường 1995 Sinh Viên
16 69455 Nguyễn Văn Cường 1989 Giáo Viên
17 40232 Nguyễn Hằng 1991 Cử Nhân
18 80433 Nguyễn Thị Thảo Vy 2002 Sinh Viên
19 82587 LÊ THỊ ĐANG 1997 Cử Nhân
20 36769 Nguyễn Xuân Lâm 1995 Sinh Viên
21 81071 Nguyễn Thị Thùy Dương 1998 Cử Nhân
22 70596 Vũ Kiều Anh 1994 Giáo Viên
23 85303 Nguyễn Phan Hoài Linh 2006 Sinh Viên
24 5643 Nguyễn Thanh Sơn 1995 Sinh Viên
25 37131 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1997 Sinh Viên
26 58554 Vũ Thị Hoài 1988 Giáo Viên
27 44599 Nguyền Văn Hưng 1997 Sinh Viên
28 85559 Nguyễn Vương Quỳnh Thy 2005 Sinh Viên
29 48367 Trương Thị Thu Tâm 1960 Giáo Viên
30 76397 Pham Thi My Duyen 2001 Sinh Viên
31 52276 Bùi Thị Thanh Hằng 1998 Sinh Viên
32 39799 Võ Doãn Độ 1998 Sinh Viên
33 81074 Nguyễn Thị Nhơn 1995 Giáo Viên
34 80908 VÕ NGỌC HOÀNG SANG 2004 Sinh Viên
35 71019 Nguyễn Thị Mẫn Nghi 2001 Cử Nhân
36 41222 Trần Đình Hoan 1997 Sinh Viên
37 80201 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang 2003 Sinh Viên
38 52264 Trần Thị Thu 1998 Sinh Viên
39 54567 Nguyễn Thị Bích Nhiên 1998 Cử Nhân
40 84014 Đặng Hà Thu Phương 2005 Sinh Viên
41 85531 Lưu Ánh Tuyết 2004 Sinh Viên
42 65313 Nguyễn Bình Cát Ly 2000 Sinh Viên
43 34705 Nguyễn Lương Minh Ngọc 1997 Sinh Viên
44 28535 Huỳnh Mộng Vi Vi 1979 Cử Nhân
45 86007 Nguyễn Đào Thanh Thái 1999 Cử nhân sư phạm
46 68663 Đặng Nguyễn Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
47 52083 Ninh Thị Nhung Tuyết 1989 Cử Nhân
48 62084 Nguyễn Thu Thảo 1989 Giáo Viên
49 2163 Vũ Nguyễn Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
50 35296 Huỳnh Văn Thành 1990 Giáo Viên
51 84262 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2001 Cử Nhân
52 76372 Nguyễn Thị Thu Thảo 1997 Cử Nhân
53 57985 Nguyễn Thị Dung 1990 Cử Nhân
54 37271 nguyễn quang sang 1997 Sinh Viên
55 4699 Nguyễn Thị Lài 1990 Cử Nhân
56 52882 Phan Thị Dương 1992 Giáo Viên
57 64809 Nguyễn Thị Yến Nhi 1999 Sinh viên sư phạm
58 32082 Huỳnh Thị Thu Hương 1983 Giáo Viên
59 41192 Huỳnh Thị Ngọc Thạch 1996 Sinh Viên
60 35210 Vũ Thị Ánh Ngọc 1997 Cử Nhân
61 69671 Nguyễn Thị Tiếng 1992 Giáo Viên
62 77151 Ngô Gia Khiêm 2001 Sinh Viên
63 38552 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1993 Giáo Viên
64 81057 Đào Lê Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
65 71887 Hoàng Gia Khôi Bảo 2001 Sinh Viên
66 40779 Trần Văn Đoàn 1996 Sinh Viên
67 83019 Đỗ Thị Thanh Hường 2003 Sinh Viên
68 66052 Nguyễn Kim Ngân 2000 Sinh Viên
69 22282 Nguyễn Phương Dung 1992 Sinh Viên
70 76145 Nguyễn Thị Bích Thuận 1987 Cử nhân sư phạm
71 70941 NGUYỄN THỊ VI 1950 Cử nhân sư phạm
72 72609 Đỗ Thị Hảo 2000 Sinh Viên
73 36098 Nguyễn Thị Phương 1994 Cử Nhân
74 26239 Bùi Quế Liên 1996 Sinh Viên
75 84231 Lê Thị Thuỳ Diệu 2005 Sinh Viên
76 75396 Nguyễn Thị Anh Tiệp 1997 Giáo Viên
77 75587 Đào Minh Huy 1970 Giáo Viên
78 72205 Nguyễn Thị Phượng 1975 Giáo Viên
79 73448 Đặng Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
80 69183 Huỳnh Thị Quế Thanh 1995 Cử Nhân
81 65033 Quách Phương Đông 1997 Giáo Viên
82 48892 Nguyễn Thị Lý 1993 Sinh Viên
83 52255 Trần Thị Thu 1998 Sinh Viên
84 77975 Đỗ Minh Châu 2000 Sinh Viên
85 79385 Phùng Thị Kim Quyên 1997 Cử Nhân
86 52220 Nguyễn Văn Sơn 1994 Giáo Viên
87 79216 Trần Thị Mỹ Phượng 2001 Cử Nhân
88 68286 Trần Thị Thu Hiền 2000 Sinh Viên
89 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
90 47646 Hồ Thị Kim Ngân 1997 Sinh Viên
91 64925 Phạm Thị Huyền 1994 Cử Nhân
92 79183 Mai Thị Tuyết Trinh 2002 Sinh Viên
93 77571 Trần Thanh Vy 2001 Cử Nhân
94 79356 Phạm Nguyễn Khánh Trình 1995 Bằng Khác
95 83256 Nguyễn Phương Huyền 2003 Cử Nhân
96 3498 nguyen thi ngoc 1993 Sinh Viên
97 85997 Võ Thuỵ Ngân Hà 2000 Sinh Viên
98 85772 Nguyễn Trần Minh Thư 2003 Sinh Viên
99 77424 Huỳnh Thị Lan Anh 2001 Sinh Viên
100 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
101 75503 Trần Thị Phú Hà 1974 Giáo Viên
102 33671 Nguyễn Thị Thương 1991 Cử Nhân
103 36019 Nguyễn Vũ Bình 1994 Giáo Viên
104 80889 Hoàng Thị Nhung 2003 Sinh Viên
105 63706 Trần Việt Hà 1987 Giáo Viên
106 76707 Phạm Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
107 79754 Nguyễn Yên Hà 1980 Giáo Viên
108 80672 Trương Thị Minh Châu 2000 Sinh Viên
109 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
110 72528 Trần Thị Yến 2001 Sinh Viên
111 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
112 69466 Dư Ngọc Linh 1999 Cử Nhân
113 4918 nguyễn thị trà 1991 Giáo Viên
114 80574 Phạm Nguyễn Bảo Ngọc 2002 Sinh Viên
115 60974 Nguyễn Thị Hà 1990 Giáo Viên
116 69223 Lê Minh Phúc 1999 Sinh Viên
117 21158 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1981 Giáo Viên
118 2564 Đoàn Nhật Lâm 1990 Giáo Viên
119 69029 Nguyễn Đình Quân 1996 Cử Nhân
120 82258 Phan Hồng Thắm 2004 Sinh Viên
121 44949 Võ Phước Tiến 1988 Giáo Viên
122 33072 TRẦN THỊ THỦY TIÊN 1991 Giáo Viên
123 85351 Nguyễn Trà My 2002 Sinh Viên
124 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
125 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
126 76095 Nguyễn Thị Yến Vi 2000 Sinh Viên
127 45478 Ngô Thị Thanh Phương 1974 Giáo Viên
128 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
129 60767 Trần Hùng Tráng 1994 Giáo Viên
130 30577 Ngô Ngọc Giàu 1990 Giáo Viên
131 76111 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
132 48609 Phạm Đức Mạnh 1998 Sinh Viên
133 28588 Bùi Thị Diệu Phước 1996 Sinh Viên
134 77290 Phan Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
135 80188 Hoàng Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
136 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
137 4005 Đoan Trinh 1990 Cử Nhân
138 38733 Nguyễn Kim Kha 1997 Sinh Viên
139 46322 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
140 58287 Bùi Khánh Duy 1992 Cử Nhân
141 54048 Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh 1997 Bằng Khác
142 50255 Trần Thanh Kim Xuyến 1996 Sinh Viên
143 67978 Nguyễn Mai Phương 1987 Sinh Viên
144 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
145 5060 Nguyễn Văn Vũ 1995 Thạc Sỹ
146 50657 Võ Hồng Thiên Ân 1996 Sinh Viên
147 68852 Nguyễn Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
148 80472 Nguyễn Văn Thoại 2000 Sinh Viên
149 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
150 80741 Lê Diệu Linh 2003 Sinh Viên
151 77919 Phạm Như Huỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
152 46687 Nguyễn Thị Kim Thanh 1994 Kỹ Sư
153 43747 Trương Thị Tuyết Nga 1995 Sinh Viên
154 39709 Phan thị loan 1992 Cử Nhân
155 34384 Nguyễn Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
156 83345 Đoàn Lê Anh Thư 2004 Sinh Viên
157 30458 Hoàng Kim Phong 1993 Sinh Viên
158 84709 Nguyễn Minh Thắng 2003 Cử Nhân
159 33040 Lê Thị Thanh Hà 1993 Kỹ Sư
160 80649 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1982 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284959
Your IP: Loading...