• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
2 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
3 54328 Lê Văn Khương 1997 Sinh Viên
4 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
5 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
6 85893 Trịnh Minh Thư 2006 Sinh Viên
7 84968 THÁI NGỌC TRÂM ANH 2003 Sinh Viên
8 85310 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1989 Giáo Viên
9 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
10 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
11 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
12 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
13 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
14 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
15 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
16 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
17 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
18 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
19 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
20 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
21 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
22 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
23 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
24 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
25 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
26 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
27 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
28 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
29 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
30 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
31 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
32 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
33 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
34 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
35 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
36 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
37 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
38 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
39 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
40 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
41 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
42 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
43 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
44 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
45 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
46 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
47 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
48 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
49 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
50 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
51 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
52 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
53 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
54 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
55 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
56 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
57 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
58 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
59 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
60 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
61 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
62 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
63 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
64 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
65 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
66 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
67 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
68 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
69 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
70 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
71 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
72 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
73 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
74 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
75 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
76 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
77 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
78 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
79 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
80 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
81 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
82 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
83 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
84 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
85 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
86 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
87 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
88 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
89 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
90 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
91 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
92 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
93 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
94 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
95 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
96 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
97 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
98 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
99 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
100 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
101 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
102 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
103 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
104 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
105 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
106 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
107 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
108 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
109 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
110 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
111 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
112 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
113 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
114 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
115 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
116 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
117 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
118 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
119 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
120 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
121 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
122 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
123 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
124 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
125 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
126 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
127 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
128 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
129 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
130 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
131 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
132 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
133 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
134 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
135 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
136 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
137 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
138 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
139 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
140 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
141 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
142 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
143 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
144 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
145 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
146 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
147 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
148 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
149 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
150 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
151 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
152 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
153 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
154 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
155 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
156 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
157 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
158 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
159 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
160 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
161 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
162 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
163 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
164 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
165 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
166 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
167 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
168 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
169 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
170 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
171 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
172 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
173 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
174 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
175 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
176 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
177 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
178 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
179 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
180 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
181 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
182 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
183 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
184 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
185 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
186 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
187 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
188 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
189 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
190 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
191 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
192 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
193 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
194 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
195 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
196 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
197 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
198 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
199 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
200 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
201 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
202 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
203 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
204 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
205 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
206 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
207 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
208 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
209 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
210 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
211 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
212 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
213 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
214 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
215 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
216 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
217 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
218 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
219 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
220 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
221 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
222 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
223 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
224 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
225 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
226 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281034
Your IP: Loading...