• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85353 Lê Thị Như Ngà 2005 Sinh viên sư phạm
2 79353 Lê Thị Bích Vân 1996 Giáo Viên
3 85805 Nguyễn Thảo Châu 2005 Sinh Viên
4 83531 Mai Thị Trang 1999 Cử Nhân
5 62159 Đặng Thị Hường 1999 Sinh Viên
6 74606 Châu Kim Ngân 1996 Giáo Viên
7 67003 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
8 81565 Lê Trang Thanh 2003 Sinh Viên
9 80509 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
10 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
11 78557 Trần Phú Quý 2002 Sinh Viên
12 74430 Võ Thị Bích Vân 1999 Sinh Viên
13 67426 Huỳnh Nhật Khoa 1999 Sinh Viên
14 84393 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh viên sư phạm
15 78688 Trần Lê Ánh Ngọc 2001 Sinh Viên
16 68523 Trịnh Hằng Úy 1999 Sinh Viên
17 84449 Nguyễn Tạ Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
18 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
19 85105 Nguyễn Hữu Thắng 2002 Sinh Viên
20 51566 Nguyễn Thị Loan 1990 Giáo Viên
21 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
22 78945 Phan Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh viên sư phạm
23 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
24 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
25 68156 Đoàn Ngọc Trà Mi 1998 Sinh Viên
26 84032 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2003 Cử Nhân
27 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
28 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
29 53812 Hoàng Văn Khởi 1991 Giáo Viên
30 75198 Dương Ánh Tuyết 1995 Giáo Viên
31 77514 Đinh Mỹ Tiên 1991 Giáo Viên
32 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
33 74456 Trần Lê Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
34 78146 Phan Thị Tường Vân 2002 Sinh Viên
35 74268 Nguyễn Xuân Nhị 2001 Sinh Viên
36 31576 Nguyễn Ngọc Thùy 1979 Giáo Viên
37 83586 Ngô Công Bình 2003 Sinh Viên
38 41945 Hồ Hải Yến 1998 Giáo Viên
39 52499 Nguyễn thị cầm 1989 Giáo Viên
40 77471 Lê Thành Dưỡng 1998 Thạc Sỹ
41 74846 Nguyễn Vũ Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
42 84835 Nguyễn Phúc Tấn 2005 Sinh Viên
43 83465 Lê Hà Ái Quyên 2002 Sinh Viên
44 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
45 72718 Nguyễn Văn Pháp 2001 Sinh Viên
46 85069 Phan Hoàng Ngọc Thy 2004 Sinh Viên
47 80842 Nguyễn Hữu Tài 2001 Sinh Viên
48 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
49 84036 Lâm Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
50 84245 Lê Thu Trang 2001 Cử Nhân
51 81677 Trần Thị Thu Nguyệt 2003 Sinh Viên
52 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
53 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
54 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
55 83332 Phạm Hương Ngà 1988 Giáo Viên
56 82830 Lê Thị Cẩm Viên 2004 Sinh Viên
57 61053 Hoàng Thảo Nhi 1996 Cử Nhân
58 79420 ĐINH THỊ BÉ 1978 Giáo Viên
59 82689 Lê Phan Anh 2004 Sinh Viên
60 84463 Võ Trương Thường Khuyên 2005 Sinh Viên
61 71838 NGUYEN HONG SON 1997 Sinh Viên
62 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
63 75785 Lê Thị Giang 1996 Giáo Viên
64 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
65 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
66 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
67 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
68 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
69 81853 Duy 1992 Giáo Viên
70 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
71 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
72 81525 Nguyễn Thị Duyên 1991 Giáo Viên
73 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
74 83260 Trương Đăng Khoa 2002 Sinh viên sư phạm
75 84955 Nguyễn Thị Yến 2005 Sinh Viên
76 85638 Nguyen thuy Diem 1978 Giáo Viên
77 83213 Nguyễn Thị Huyền Trang 1987 Giáo Viên
78 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
79 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Sinh Viên
80 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
81 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
82 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
83 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
84 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Sinh Viên
85 71623 Đặng Gia Bảo 1997 Giáo Viên
86 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
87 63497 Trịnh Thị Hoa 1965 Giáo Viên
88 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
89 85480 Lê Thanh Hải 2005 Sinh Viên
90 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
91 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
92 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
93 81930 Nguyễn Văn Sơn 2002 Sinh Viên
94 85750 Lê Thị Hồng Minh 2005 Sinh Viên
95 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
96 75058 Nguyễn Hữu Hùng 1972 Giáo Viên
97 71559 Bùi Thị Thanh Linh 1995 Giáo Viên
98 85980 Lê Trọng Nghĩa 2005 Sinh Viên
99 68318 Trần Thị Diệu Khanh 1995 Sinh Viên
100 83960 Nguyễn Hữu Bền 2004 Sinh Viên
101 77298 Võ Thị Thanh Ly 1996 Giáo Viên
102 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
103 63350 Võ Thanh Tùng 1968 Giáo Viên
104 72514 Bùi Thị Kiều Ánh 2001 Sinh Viên
105 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
106 27814 Hoàng Thị Lan 1987 Giáo Viên
107 81194 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Giáo Viên
108 83894 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh viên sư phạm
109 81666 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 2000 Sinh Viên
110 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
111 34073 Nguyễn Viết Dũng 1993 Giáo Viên
112 55578 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1995 Giáo Viên
113 82710 Phạm Thế Duyệt 2000 Giáo Viên
114 83831 Nguyễn thị mai 1994 Cử nhân sư phạm
115 35415 Nguyễn Đình Thiện 1995 Cử Nhân
116 75999 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 1993 Thạc Sỹ
117 85862 Trần Thị Trúc Ly 1999 Cử Nhân
118 71340 Phạm Thị Thảo 1996 Giáo Viên
119 83878 Phạm Thị Hồng Hoa 2004 Sinh Viên
120 82678 Châu Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh Viên
121 82854 Phan Bá Hiệp 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92861418
Your IP : 216.73.216.190