• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85267 Đặng Hưng Quang 2006 Sinh viên sư phạm
2 70931 thach cua 1988 Cử Nhân
3 1764 Lê Thụy Bích Thảo 1993 Giáo Viên
4 78787 Lê Thị Huyền 1997 Kỹ Sư
5 21640 Lê Thị Hằng 1989 Giáo Viên
6 58670 Đậu Thị Loan 1994 Cử nhân sư phạm
7 82247 Hồ Thị Hoàng Nhi 2003 Sinh Viên
8 52607 Dương Thiện Hoàng 1997 Sinh Viên
9 79816 Huỳnh Thị Tú Trinh 1989 Cử nhân sư phạm
10 76225 Đỗ Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
11 58362 Trần Thị Yến Nhi 1995 Thạc Sỹ
12 80411 Nguyễn thị Xuân hà 1989 Sinh Viên
13 80406 Trần Thành Trung 2000 Sinh Viên
14 59549 Đỗ Thanh Thông 1997 Giáo Viên
15 77400 Nguyễn Hoàng Duy 2000 Sinh Viên
16 49841 Lê Hoàng Tú Phương 1997 Sinh Viên
17 71267 TT 1997 Cử Nhân
18 85349 Hồ Minh Dương 1994 Giáo Viên
19 71232 Nguyễn Thị Kiều Lan 1997 Giáo Viên
20 43671 Trần Thị Bích Hà 1996 Cử Nhân
21 73228 Nguyễn Huy Gia Bảo 1999 Sinh Viên
22 80284 Cao Vương Minh Như 2003 Sinh Viên
23 31928 Lê Thị Diễm My 1995 Giáo Viên
24 44477 Vũ Thị Quỳnh 1998 Cử Nhân
25 59754 Đỗ Thị Thu Hường 1994 Giáo Viên
26 68491 Vũ Thị Thuý Hiền 2000 Sinh Viên
27 41749 Nguyễn Thị Trang 1993 Giáo Viên
28 66754 Lê Văn Thanh 1989 Giáo Viên
29 80665 Võ Thuỵ Lan Tuyền 2002 Sinh Viên
30 62740 Võ Mộng Thắm 1995 Giáo Viên
31 65944 Trần Thanh Nhi 1984 Thạc Sỹ
32 58930 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
33 70856 Ngô Thiên Bâng 2000 Sinh Viên
34 78401 NGÔ LÊ ANH ĐÀO 1997 Cử Nhân
35 83571 PHAN THỊ MỘNG ĐIỆP 1978 Giáo Viên
36 64728 Nguyễn Văn Khánh 1992 Giáo Viên
37 73996 Nguyễn Thị Phượng 1998 Giáo Viên
38 47776 Hồ Xuân Long 1987 Giáo Viên
39 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
40 67860 Phan Thị Yến Ngọc 1996 Sinh Viên
41 79631 Nguyễn Đức Quang 2003 Sinh Viên
42 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
43 57940 Phạm Hiếu Nghĩa 1997 Sinh Viên
44 68562 Đoàn Thị Thu Trang 2000 Sinh Viên
45 80498 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
46 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
47 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
48 75958 Đinh Văn Tam 2000 Giáo Viên
49 80381 Nguyễn Thị Phương 2003 Sinh Viên
50 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
51 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
52 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
53 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
54 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
55 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
56 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
57 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
58 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
59 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
60 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
61 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
62 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
63 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
64 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
65 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
66 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
67 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
68 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
69 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
70 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
71 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
72 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
73 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
74 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
75 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
76 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
77 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
78 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
79 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
80 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
81 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
82 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
83 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
84 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
85 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
86 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
87 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
88 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
89 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
90 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
91 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
92 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
93 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
94 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
95 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
96 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
97 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
98 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
99 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
100 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
101 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
102 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
103 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
104 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
105 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
106 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
107 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
108 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
109 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
110 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
111 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
112 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
113 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
114 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
115 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
116 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
117 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
118 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
119 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
120 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
121 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
122 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
123 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
124 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
125 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
126 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
127 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
128 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
129 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
130 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
131 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
132 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
133 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
134 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
135 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
136 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
137 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
138 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
139 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
140 76750 SAng 2001 Sinh Viên
141 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
142 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
143 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
144 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
145 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
146 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
147 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
148 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
149 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
150 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
151 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
152 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
153 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
154 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
155 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
156 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
157 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
158 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
159 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
160 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
161 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
162 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
163 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
164 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
165 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
166 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
167 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
168 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
169 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
170 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
171 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
172 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
173 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
174 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
175 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
176 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
177 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
178 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
179 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
180 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
181 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
182 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
183 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
184 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
185 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
186 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
187 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
188 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
189 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
190 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
191 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
192 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
193 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
194 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
195 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
196 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
197 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
198 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
199 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
200 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
201 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
202 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
203 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
204 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
205 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
206 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
207 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
208 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
209 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
210 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
211 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
212 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
213 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
214 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
215 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913907
Your IP : 216.73.216.42