• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85255 Trần Huỳnh Minh Huyền 2006 Sinh Viên
2 77152 Vũ Nguyệt Hà 2002 Sinh Viên
3 46497 Đỗ Thị Dung 1963 Giáo Viên
4 70964 Nguyễn Trần Tường Vi 1995 Thạc Sỹ
5 69823 Cẹodjfnrkcn 1986 Giáo Viên
6 59412 Đặng Thị Thanh 1992 Cử Nhân
7 83504 Lê Thị Hồng Nhung 2005 Sinh Viên
8 64432 Lê Văn Trọng 2000 Sinh Viên
9 78809 Hồ Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
10 58563 Lê Thị Hậu 1999 Sinh Viên
11 32299 Dương Hoài Hận 1988 Giáo Viên
12 71027 Hà Mỹ Phương 2000 Sinh Viên
13 83757 Phan Thị Tường Vi 1999 Giáo Viên
14 59072 Huỳnh Nguyễn Thiên Định 1982 Giáo Viên
15 80888 Trần Minh Toàn 2000 Cử Nhân
16 85290 Nguyễn Hữu Lượng. 1985 Giáo Viên
17 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
18 85200 Đoàn Thị Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
19 77943 Vương Lê Ái Thảo 1993 Giáo Viên
20 82103 PHÙNG THỊ MỸ DIỄM 1994 Thạc Sỹ
21 85338 Nguyễn Cao Hiếu Lam 2005 Sinh viên sư phạm
22 30804 Đỗ Đức Tài 1997 Giáo Viên
23 71272 Nguyễn Thị Ái 1994 Giáo Viên
24 80754 Đoàn Thu Vân 2003 Sinh Viên
25 60441 Nguyễn Xuân Hoàng 1983 Giáo Viên
26 75965 Bùi Thị Linh Đan 1996 Cử Nhân
27 80978 Trần Nguyễn Thảo Hiền 2002 Sinh viên sư phạm
28 65031 Từ Vân Anh 2000 Sinh Viên
29 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
30 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
31 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
32 33640 Võ Thành Đạt 1991 Giáo Viên
33 85667 Trần Thế Anh 2006 Sinh Viên
34 66165 Lý Ngọc Diểm 1994 Cử Nhân
35 75103 Lê Hoàng Uyên 2001 Giáo Viên
36 84356 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
37 66002 Nguyễn Thị Nga 1991 Giáo Viên
38 68328 Lê tấn Quyết 1999 Sinh Viên
39 73189 Diệp Tấn Lộc 1997 Giáo Viên
40 31311 Chu Văn Hùng 1992 Giáo Viên
41 77346 Huỳnh Thị Mỹ Hiền 1997 Giáo Viên
42 37256 Lê Nhật Nguyên a 2000 Bằng Khác
43 82090 Đoàn Thanh Liêm 1962 Giáo Viên
44 60895 Phan Thị Cúc 1995 Giáo Viên
45 51489 Bùi Thị Thảo Quyên 1999 Sinh Viên
46 78285 Sằn Huế Anh 2002 Sinh Viên
47 45745 Đặng Thị Minh 1985 Giáo Viên
48 83223 Đinh Thị Quỳnh Như 1999 Giáo Viên
49 68964 Trần Nguyễn Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
50 80394 Lê Hồng Phúc 1996 Kỹ Sư
51 79134 Lý Lệ Huyền 1995 Giáo Viên
52 68056 Hồ Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
53 50825 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
54 68978 Nguyễn Thị Linh 1983 Giáo Viên
55 85223 Nguyễn Thị Minh Hương 2005 Sinh viên sư phạm
56 81996 Hoàng Phạm Thanh Hà 2004 Sinh Viên
57 56258 Trần Hoài Anh 1990 Giáo Viên
58 85756 Nguyễn Ngọc Phương Anh 2003 Sinh Viên
59 83353 Cao Hà Kiều Phương 2004 Sinh Viên
60 85386 Nguyễn Hồng Khánh Linh 2006 Sinh Viên
61 77962 Nguyễn Thị Oanh Vũ 1991 Giáo Viên
62 75209 Phan Ngọc Ẩn 1990 Giáo Viên
63 84346 Trần Ngọc Quế Anh 2005 Sinh Viên
64 79559 PHAM THI KIM ANH 1961 Giáo Viên
65 79498 Châu Thanh Hưng 1996 Giáo Viên
66 57197 Đào Thị Phương Uyên 1994 Giáo Viên
67 77319 Chu Thị Nụ 1987 Giáo Viên
68 61813 Trần Thị Mai Trâm 1996 Giáo Viên
69 85619 Lê Văn Hiệp 2006 Sinh Viên
70 42959 Nguyễn Thủy 1981 Giáo Viên
71 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
72 53558 Lý Cún Chánh 1985 Cử Nhân
73 73755 Trần Thị Cẩm Tiên 1995 Giáo Viên
74 83228 Hoàng Thị Yến 1992 Giáo Viên
75 76777 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
76 71235 Trần Đức Hải 2001 Sinh Viên
77 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
78 80090 Trần Gia Bảo 1997 Sinh Viên
79 76819 Đặng Thị Hằng 1996 Cử Nhân
80 66517 Nguyễn Thị Kim Hồng 1996 Giáo Viên
81 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
82 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
83 77185 Trần Thị Hồng Vân 1990 Cử Nhân
84 49635 Huỳnh Công Triều 1957 Cử nhân sư phạm
85 63593 Trần Khương Vi 1995 Cử Nhân
86 84483 ĐỖ THY THỤC DIỄM 1982 Cử Nhân
87 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
88 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
89 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
90 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
91 79417 Nguyễn Chí Nhơn 1991 Giáo Viên
92 74583 Trần Thị Quỳnh Như 2000 Cử Nhân
93 85509 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 2002 Sinh Viên
94 83198 Hà Tiểu Vân 1999 Giáo Viên
95 83583 Nguyễn Tiến Phúc 2005 Sinh Viên
96 85180 Nguyen Huu chi Thanh 1965 Giáo Viên
97 64860 Nguyễn Ngọc 1988 Giáo Viên
98 75203 Ngô Trần Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
99 80540 Chu Thị Lương 1998 Giáo Viên
100 64753 Bui thị duyên 1988 Giáo Viên
101 55716 Đoàn Thị Kỷ Thảo 1994 Giáo Viên
102 43181 Bùi Trọng Phụng 1993 Giáo Viên
103 61678 Nguyễn Thị Huệ 1986 Giáo Viên
104 83335 NGUYỄN HOÀNG TRÚC 1982 Giáo Viên
105 77520 Nguyễn Thị Tường Vy 1999 Sinh Viên
106 85071 Nguyễn Hoài Phương Linh 2006 Sinh Viên
107 78330 Đoàn Lê Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
108 69132 Bùi Văn Quảng 1981 Giáo Viên
109 84701 Đặng Nhật Ánh 2001 Giáo Viên
110 57667 Lê Thị Thuý Hằng 1993 Giáo Viên
111 66320 Trần Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
112 68357 Nguyễn Thị Trang 1996 Giáo Viên
113 84433 Sơn Thị Na Qui 1999 Cử Nhân
114 84716 Nguyễn Hoài Ân 2004 Sinh Viên
115 36949 Dương Thị Kiều Xuân Mộng 1993 Giáo Viên
116 84785 Bùi Thảo Vy 2001 Sinh Viên
117 83194 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
118 85454 Lê Thị Thu Thì 2004 Sinh Viên
119 32507 Hoàng Xuân Thi 1992 Giáo Viên
120 70011 Vũ Thị Thùy Linh 1995 Giáo Viên
121 51191 Đỗ Dạ Thảo 1990 Giáo Viên
122 33564 Cao Thị Hải 1984 Giáo Viên
123 73785 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Giáo Viên
124 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
125 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
126 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
127 84746 Nguyễn Thị Lệ Mẫn 2005 Sinh Viên
128 72906 Nguyễn Tuấn Kiệt 2000 Sinh Viên
129 84891 Phan Nguyễn Hải Yến 1998 Giáo Viên
130 82117 Lâm Thị Giang Châu 1974 Giáo Viên
131 60598 Bùi Văn Trúc 1970 Giáo Viên
132 84801 VÕ ĐOÀN BẢO TRÂN 2005 Sinh Viên
133 77649 Nguyễn Thị Lan Anh 1991 Cử Nhân
134 82146 Trần Hữu Thành 2002 Sinh Viên
135 39266 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1962 Giáo Viên
136 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
137 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
138 57916 Huỳnh Ngọc Xuân Vi 1993 Giáo Viên
139 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
140 82835 Nguyễn Thị Thu Hà 1997 Giáo Viên
141 84135 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
142 84645 Nguyễn Phạm Ái My 2003 Sinh Viên
143 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
144 80471 Hồ Minh Hoàng 2003 Sinh Viên
145 53848 Châu Hiền Đức 1994 Giáo Viên
146 76226 Nguyễn Lê Hưng 2001 Sinh Viên
147 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
148 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
149 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
150 83120 Trương Long Thành 2000 Giáo Viên
151 44464 Hà Thị Liên 1994 Giáo Viên
152 79120 Lý Nhất An 2001 Sinh Viên
153 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
154 86095 Phan Văn Lượm 1997 Kỹ Sư
155 74637 Trương Phụng Chi 2001 Sinh viên sư phạm
156 80373 Nguyễn Trà Vương Quang 2003 Sinh Viên
157 84411 Nguyễn Văn Bi 1974 Giáo Viên
158 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Sinh Viên
159 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
160 78976 Nguyễn Hình Mỹ Thanh 1996 Cử Nhân
161 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
162 24654 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1983 Giáo Viên
163 83336 Trần Lê Như Phượng 2004 Sinh Viên
164 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
165 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
166 61033 Chu Thị Nga 1986 Giáo Viên
167 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
168 50353 Huỳnh Thị Lộc Minh 1990 Cử nhân sư phạm
169 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
170 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
171 84536 Nguyễn Ngọc Khánh Hân 2003 Sinh Viên
172 84852 Nguyễn Thị Thanh Mai 2002 Sinh Viên
173 49137 Đỗ Ngọc Tiểu My 1998 Giáo Viên
174 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
175 80584 HO HOANG HUY 1995 Giáo Viên
176 61681 Dương Thành Nhân 1985 Giáo Viên
177 82967 Nguyễn Thị Trúc Linh 2000 Cử Nhân
178 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
179 84518 Ngô Thị Thuý Hiền 2003 Sinh Viên
180 29046 Trần Thị Kiều Hải 1996 Sinh Viên
181 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
182 86092 Nguyễn Công Lý 2002 Sinh Viên
183 57651 Nguyễn Thị Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
184 85898 Thái Nguyễn GIa Đức 2003 Sinh Viên
185 76416 Bùi Thị Thu Thảo 1998 Giáo Viên
186 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
187 57953 Lê Đăng Tuấn 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92855117
Your IP : 216.73.216.190