• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 85171 Thân Phúc Khang 2006 Sinh Viên
2 34655 Tải Đặng Bảo Trân 1992 Cử Nhân
3 76209 Đặng Trần Phương Uyên 2000 Cử Nhân
4 46840 Nguyễn Thị Yến Thi 1993 Cử Nhân
5 34244 Phạm Thị Huyền 1990 Cử Nhân
6 80849 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 1995 Giáo Viên
7 79902 Lê Thị Minh Hảo 2000 Sinh Viên
8 67189 Trần Thị Mỹ Đức 1979 Thạc Sỹ
9 41640 Nguyễn Trần Trâm Anh 1995 Giáo Viên
10 49562 Hà Thị Diệu 1992 Giáo Viên
11 70813 Nguyễn Như Huyền 1994 Giáo Viên
12 59012 Phạm Thị Hoài 1995 Giáo Viên
13 80240 TRỊNH GIA HUY 2002 Sinh Viên
14 71269 Đặng Lê Thuỷ Thanh 1994 Giáo Viên
15 44261 Nguyễn Châu Ngọc Trâm 1981 Giáo Viên
16 77607 Âu Tuấn Kiệt 2001 Sinh Viên
17 69135 Lê Đức Cảnh 2000 Sinh Viên
18 50412 Nguyễn Thị Hằng 1993 Giáo Viên
19 27359 Cao Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
20 69024 Vũ Thị Khánh Chi 1999 Sinh Viên
21 64584 Lê Thị Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
22 82084 Nguyễn Đỗ Kim Ánh 2003 Sinh Viên
23 36901 Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc 1993 Giáo Viên
24 79723 Đoàn Duyên 1991 Giáo Viên
25 74246 Trương Ánh Mai 1990 Giáo Viên
26 80767 Danh Hưởng 1990 Cử Nhân
27 43903 Nguyễn Thị Phương Lan 1990 Cử Nhân
28 77031 Cao Thái Dương 2001 Sinh Viên
29 57359 Phan Thị Thuỳ Dung 1999 Sinh Viên
30 51564 Nguyễn Đỗ Uyên Danh 1994 Cử nhân sư phạm
31 61017 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1997 Giáo Viên
32 82203 Trần Hà Vân Anh 2003 Sinh Viên
33 75713 Nguyễn Ngọc Huỳnh Ngân 1991 Cử Nhân
34 83164 Trương Thị Minh Phước 2004 Sinh Viên
35 49880 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
36 76810 Nguyễn Minh Hoàng 2001 Sinh Viên
37 68832 Huỳnh Ngọc Anh thư 1999 Sinh Viên
38 48172 Nghiêm Bảo Hiếu 1995 Sinh viên sư phạm
39 74737 Nguyễn Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
40 51495 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên 1979 Cử nhân sư phạm
41 64694 Trần Xuân Phú 2000 Sinh Viên
42 79614 Đặng Thị Hoàng Uyên 2002 Sinh Viên
43 80470 Huỳnh Hoàng Trâm 2003 Sinh Viên
44 84333 Nguyễn Mạnh Như Tường 2004 Sinh Viên
45 62969 Phạm Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
46 56995 Trần Thị Thanh Hằng 1998 Cử Nhân
47 77393 Vi Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
48 36826 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1989 Giáo Viên
49 62608 Lê Thị Kim Thoa 1999 Sinh Viên
50 60759 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1998 Kỹ Sư
51 81602 Võ Hoài Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
52 47824 Mai Hoàng Yến 1993 Cử Nhân
53 44187 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
54 77812 Bùi Khánh Huyền 2001 Sinh Viên
55 46599 Trần Thị Cẩm Loan 1990 Giáo Viên
56 85361 Trương Như Quỳnh 2006 Sinh Viên
57 70627 Huỳnh Thị Như Phương 1999 Sinh Viên
58 37665 Đỗ Khắc Thịnh 1994 Bằng Khác
59 50273 Đỗ Út Lộc 1989 Giáo Viên
60 77165 Nguyễn Tùng Lâm 1996 Thạc Sỹ
61 80565 Dương Khánh Linh 2003 Sinh Viên
62 56221 Hồ Thị Phương Mai 1997 Giáo Viên
63 64813 Khưu Thị Thanh Thảo 1995 Cử nhân sư phạm
64 48308 Trần Thị Gấm 1998 Giáo Viên
65 68197 Lê Thị Ánh Tuyết 1998 Sinh Viên
66 70717 Đặng Minh Trang 2000 Sinh Viên
67 62176 Lê Đức Truyền 1998 Cử Nhân
68 79037 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
69 47438 Phan Thị Trang 1989 Giáo Viên
70 44060 Nguyễn như ngoc 1986 Giáo Viên
71 84579 Nguyễn Đức Dũng 2005 Sinh Viên
72 61016 Nguyễn Thị Kiều Liên 1990 Giáo Viên
73 84606 Lê Đoàn Hoàng Anh 2002 Sinh viên sư phạm
74 46830 Nguyễn Ngọc Quang 1992 Giáo Viên
75 80093 Nguyễn Thị Anh 1990 Giáo Viên
76 49555 Hoàng Đình Phong 1994 Giáo Viên
77 77434 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Cử Nhân
78 71223 NGUYỄN THỊ ÁNH HƯƠNG 1961 Cử Nhân
79 76953 Phan Huỳnh Minh Tuấn 1999 Sinh Viên
80 79811 Huynh Van Kieu 1992 Cử nhân sư phạm
81 84065 Huỳnh Ngọc Sang 2005 Sinh Viên
82 80569 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
83 59800 Lê Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
84 73344 Hằng Vũ 1995 Giáo Viên
85 60978 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1995 Cử nhân sư phạm
86 59807 Nguyễn Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
87 81256 Nguyễn Thị Như Huỳnh 2002 Sinh Viên
88 75567 Nguyễn Thị Tuyết Vĩ 2001 Sinh Viên
89 80457 Lê Vũ Hà Phương 2001 Sinh Viên
90 84087 Bùi Huỳnh Phi 2000 Cử Nhân
91 52670 Trần Thị Minh Anh 1999 Sinh Viên
92 77225 Phạm Triển 1999 Sinh Viên
93 83038 Bùi Thị Thu Thảo 2004 Sinh Viên
94 48169 Võ Thị Hương 1992 Giáo Viên
95 49235 Nguyễn Thị Kiều Ân 1995 Thạc Sỹ
96 69453 Trần Thị Xanh 1968 Giáo Viên
97 59990 Nguyễn Thị Hoài Phương 1999 Cử Nhân
98 49834 Vũ Thị Hoa 1985 Giáo Viên
99 57087 Nguyễn Quốc Song Hà 1998 Sinh Viên
100 76790 Phạm Ngọc Trâm 1996 Cử Nhân
101 75011 Nguyễn Thanh Tân 1975 Giáo Viên
102 63519 Nguyễn Thị Thúy 1994 Thạc Sỹ
103 82168 Nguyễn Ngọc Thức 2000 Kỹ Sư
104 75659 Nguyễn Huỳnh Hoàng Vinh 1980 Cử nhân sư phạm
105 75547 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Cử Nhân
106 84465 Võ Hoàng Ánh 2001 Giáo Viên
107 71748 Nguyễn Quốc Công 1999 Sinh Viên
108 78113 Nguyễn Thùy Dương 2001 Sinh viên sư phạm
109 75160 Trần Ngọc Gia Nghi 2001 Sinh viên sư phạm
110 76928 Nguyễn Thị Yến 1994 Giáo Viên
111 74111 NGÔ THỊ VÂN 1999 Cử Nhân
112 78138 Đoàn Gia Hân 2001 Sinh Viên
113 54838 Phạm Thu Huyền 1988 Cử Nhân
114 83591 Võ Đức Tài 2005 Sinh Viên
115 70309 Hoàng Thị Cẩm Vân 1995 Giáo Viên
116 84452 Nguyễn Bảo Anh 2001 Cử Nhân
117 62308 Bùi Thị Hòa 1987 Giáo Viên
118 65562 Cao Hoàng Yến 1999 Sinh Viên
119 4317 Nguyễn Đăng Phương 1988 Cử Nhân
120 84694 Vũ Thanh Đan 2001 Giáo Viên
121 77470 Đỗ Văn Trung 1999 Sinh Viên
122 84909 Trần Phương Nguyên 2000 Cử Nhân
123 75165 Cao Ngọc Vân Trang 2000 Cử Nhân
124 84254 Nguyễn Thị Hoàng Vy 2004 Sinh Viên
125 84440 Phạm Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
126 40166 dương thị thanh nhi 1990 Giáo Viên
127 44307 Nguyễn Ngọc Tâm 1997 Sinh Viên
128 69184 Nguyễn Văn Kính 1993 Giáo Viên
129 70714 Phan Trình Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
130 77996 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
131 63203 Hoàng Thuý Nga 1993 Thạc Sỹ
132 80774 CHU QUỐC THẮNG 1990 Giáo Viên
133 66960 Đỗ Minh Duyên 1986 Kỹ Sư
134 83122 Phạm Nguyễn Minh Như 2002 Sinh Viên
135 74720 Trần Ý Nhi 1993 Cử Nhân
136 82513 Phạm Bảo Trâm 2001 Sinh Viên
137 84168 Nguyễn Thị Bích Trâm 2004 Sinh Viên
138 72268 Nguyễn Văn Hiếu 1984 Giáo Viên
139 80292 Mai Lộc Thuận 1963 Cử nhân sư phạm
140 67781 Đoàn Công Thức 1999 Sinh Viên
141 30959 Bùi Thị Kim Nga 1989 Giáo Viên
142 80450 Phạm Vân Nhi 2003 Sinh Viên
143 83454 Liêu Gia Minh 2002 Sinh Viên
144 55203 Nguyễn Thị Tâm 1996 Giáo Viên
145 77831 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
146 84469 Lê Thị Yến Nhi 1994 Giáo Viên
147 80107 Nguyễn Trọng Quý 2003 Sinh Viên
148 82169 Nguyễn Thị Đoan Trang 2002 Sinh Viên
149 79122 LƯU HỒNG YẾN 1998 Cử Nhân
150 85872 Nguyễn Xuân Hùng 2006 Sinh Viên
151 43176 Đỗ Trần Ngọc Anh 1991 Thạc Sỹ
152 59607 Trần Thị Hải Yến 1990 Thạc Sỹ
153 83105 Mai Nguyễn Nguyên Thảo 2001 Kỹ Sư
154 66608 Nguyễn Thị Thu Hạnh 1985 Giáo Viên
155 27137 nguyễn thị hà 1988 Giáo Viên
156 64135 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 1988 Cử nhân sư phạm
157 67106 Trương Hoàng Lý 1991 Giáo Viên
158 80794 Nguyễn Như Đức 1999 Kỹ Sư
159 80827 Nguyễn Tấn Hoàng 2003 Sinh Viên
160 82206 Nguyễn Thị Kim Giang 2002 Sinh Viên
161 56828 Nguyễn Như Quỳnh 1998 Cử Nhân
162 77496 Lưu Thị Huyền Trân 1996 Cử nhân sư phạm
163 80454 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 2003 Sinh Viên
164 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
165 83328 Nguyễn Đăng Hợp 2003 Sinh Viên
166 76089 Nguyễn Thị Thu Uyên 2000 Sinh Viên
167 64770 Đoàn Việt Vinh 1981 Cử Nhân
168 56102 Dương Thị Thường 1993 Giáo Viên
169 81535 Nguyễn Thanh Trúc 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92910920
Your IP : 216.73.216.42