• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
2 70000 Nguyễn Thanh Ngọc Phụng 1998 Sinh Viên
3 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
4 34106 Phạm Thị Huyền 1997 Sinh Viên
5 34061 Nguyễn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
6 86242 Lê Thị Mỹ Tiên 2003 Cử Nhân
7 71933 Trần Minh Duy 2000 Sinh Viên
8 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
9 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
10 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
11 81549 Nguyễn Hoàng Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
12 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
13 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
14 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
15 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
16 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
17 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
18 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
19 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
20 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
21 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
22 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
23 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
24 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
25 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
26 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
27 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
28 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
29 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
30 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
31 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
32 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
33 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
34 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
35 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
36 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
37 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
38 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
39 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
40 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
41 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
42 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
43 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
44 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
45 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
46 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
47 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
48 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
49 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
50 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
51 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
52 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
53 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
54 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
55 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
56 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
57 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
58 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
59 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
60 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
61 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
62 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
63 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
64 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
65 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
66 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
67 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
68 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
69 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
70 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
71 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
72 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
73 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
74 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
75 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
76 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
77 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
78 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
79 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
80 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
81 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
82 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
83 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
84 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
85 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
86 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
87 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
88 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
89 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
90 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
91 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
92 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
93 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
94 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
95 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
96 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
97 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
98 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
99 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
100 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
101 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
102 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
103 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
104 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
105 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
106 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
107 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
108 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
109 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
110 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
111 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
112 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
113 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
114 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
115 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
116 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
117 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
118 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
119 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
120 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
121 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
122 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
123 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
124 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
125 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
126 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
127 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
128 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
129 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
130 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
131 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
132 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
133 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
134 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
135 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
136 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
137 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
138 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
139 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
140 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
141 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
142 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
143 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
144 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
145 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
146 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
147 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
148 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
149 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
150 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
151 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
152 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
153 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
154 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
155 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
156 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
157 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
158 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
159 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
160 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
161 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
162 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
163 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
164 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
165 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
166 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
167 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
168 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
169 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
170 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
171 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
172 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
173 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
174 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
175 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
176 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
177 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
178 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
179 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
180 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
181 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
182 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
183 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
184 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
185 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
186 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
187 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
188 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
189 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
190 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
191 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
192 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
193 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
194 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
195 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
196 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
197 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
198 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
199 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
200 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
201 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
202 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
203 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
204 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
205 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
206 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
207 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
208 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
209 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
210 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
211 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
212 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
213 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
214 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
215 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
216 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
217 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
218 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
219 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
220 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
221 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
222 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
223 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
224 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
225 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
226 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
227 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
228 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
229 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
230 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287368
Your IP: Loading...