• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84749 Phạm Thị Hoà 2002 Sinh Viên
2 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
3 58500 Nguyễn Vũ Hoàng 1991 Giáo Viên
4 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
5 83872 Nguyễn Thiên Mỹ Hoa 2005 Sinh Viên
6 36984 Phạm Anh Duy 1997 Sinh Viên
7 73044 LÊ KIM QUỲNH MY 1997 Sinh Viên
8 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
9 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
10 76395 Mai Nhật Hạ 1999 Sinh Viên
11 76919 nguyễn Đình Đa 1992 Giáo Viên
12 77886 Phan Thị Thùy Oanh 1999 Sinh Viên
13 73798 Trần Xuân Quỳnh 2001 Sinh Viên
14 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
15 79001 Châu Thị Thanh Thủy 2002 Sinh Viên
16 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
17 75270 Trương Thị Hồng Sen 2001 Sinh Viên
18 46051 Le thi Dung 1984 Giáo Viên
19 84730 Nguyễn đình quang 2000 Sinh Viên
20 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
21 60456 Nguyễn Tuấn Anh 1987 Giáo Viên
22 74937 Nguyễn Duy Khang 1997 Giáo Viên
23 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
24 64054 Hà Huỳnh Kim 1999 Sinh Viên
25 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
26 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
27 78038 Trần Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
28 77405 Cao đình Đức anh 2000 Tiến Sỹ
29 80603 Bùi Lê Thảo Chi 2003 Sinh Viên
30 81601 Trần Trọng Đạo 1990 Cử Nhân
31 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
32 50736 Nguyễn Thanh Trà 1996 Cử Nhân
33 76350 Trịnh Nhật Duy 1998 Giáo Viên
34 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
35 80594 Phan Minh Tài 2000 Sinh Viên
36 83319 Lê Thị Châu Thuy 2004 Sinh Viên
37 73519 Nguyễn Lệ Hà Vy 2001 Sinh Viên
38 76913 Nguyễn Minh Triết 1991 Kỹ Sư
39 73784 Huỳnh Thị Điểm 1996 Giáo Viên
40 59415 Nguyễn Quế Anh 1999 Sinh Viên
41 67675 Lương Thị Hương Quỳnh 1998 Cử Nhân
42 50026 PHẠM THỊ THU HÀ 1989 Giáo Viên
43 77350 Đỗ Hùng Việt 1996 Cử Nhân
44 75525 Nguyễn Kim Phúc 2001 Sinh Viên
45 79904 Lê Thị Minh Thư 1999 Cử Nhân
46 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
47 62613 Nguyễn Anh Vũ 1991 Giáo Viên
48 81691 Lê Huỳnh Ngọc Hiếu 2003 Cử Nhân
49 81906 Nguyễn Ánh Hồng 2000 Cử Nhân
50 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
51 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
52 76912 Lê Thị Thanh Lam 1998 Cử Nhân
53 77269 Lê Hồng Xuyên 1997 Giáo Viên
54 81391 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
55 72332 Đoàn Công Danh 1998 Sinh Viên
56 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
57 82952 Nguyễn Đoàn Kim Trân 2004 Sinh Viên
58 83699 Nguyễn Thị Yến 2003 Sinh Viên
59 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
60 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
61 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
62 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
63 72435 Mai Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
64 85783 Đặng Thái Ngọc Phúc 2005 Sinh Viên
65 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
66 78984 Nguyễn Phương Cẩm Tú 1999 Sinh Viên
67 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
68 83429 Lê Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
69 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
70 78379 Vũ Hải Dương 1999 Sinh Viên
71 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
72 58259 Đỗ Thị Trúc Ly 1999 Sinh Viên
73 51792 Kim Thị Phương 1997 Giáo Viên
74 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
75 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
76 84734 Nguyễn Đoàn Anh Thư 2005 Sinh Viên
77 82592 Vũ Thị Thương Huyền 1999 Bằng Khác
78 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
79 77120 Thái Phú Tuấn 1998 Cử Nhân
80 72464 Trương Thị Hào 1996 Giáo Viên
81 78794 Nguyễn Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
82 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
83 83357 Lê Minh Trí 1999 Kỹ Sư
84 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
85 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
86 82249 Nguyễn Văn Quý 2004 Sinh viên sư phạm
87 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
88 53410 Châu Hữu Trí 1999 Sinh Viên
89 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
90 50623 Đinh Đặng Thúy Vy 1993 Cử Nhân
91 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
92 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
93 29363 Phạm Duy Tùng 1991 Giáo Viên
94 76417 Lê Thị kiều Oanh 1998 Sinh Viên
95 71176 Phạm Tiểu My 2000 Sinh Viên
96 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
97 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
98 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
99 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
100 78763 Hồ Hoàng Vũ 1984 Giáo Viên
101 85049 nguyễn thị huỳnh như 2004 Sinh Viên
102 82644 Đỗ Thị Mai Trâm 2003 Sinh Viên
103 71637 Nguyễn Huỳnh Thảo Vân 1991 Giáo Viên
104 84901 Huỳnh Tuyết Mẫn 2006 Sinh Viên
105 82374 Lê Trần Tuấn Cường 1992 Giáo Viên
106 81304 Lưu Thị Thanh Bình 2004 Sinh Viên
107 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
108 33395 Phạm ThuỳTrang 1990 Giáo Viên
109 80851 Nguyễn Thị Linh 2002 Sinh Viên
110 84424 Lê Phạm Xuân Tiên 2005 Sinh Viên
111 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
112 41962 Lương Thế Kiệt 1967 Giáo Viên
113 58662 Lê Hoài Nam 1985 Thạc Sỹ
114 67406 Thái Thị Kim Dung 1992 Cử Nhân
115 74087 Đặng Thanh Thuận 1978 Giáo Viên
116 71684 Nguyễn thị Thuỳ dung 1996 Sinh Viên
117 82816 Trương Hoàng Yến Ngân 2005 Sinh Viên
118 81269 Trần Tuyết Anh 2002 Sinh Viên
119 59434 Phan Thị Hòa 1996 Sinh Viên
120 85894 Nguyễn Phương Trinh 2006 Sinh Viên
121 51538 Nguyễn Ngọc Phương Thanh 1992 Thạc Sỹ
122 78003 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 1991 Giáo Viên
123 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
124 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
125 84494 Lê Ngọc Hoàng Thi 2005 Sinh Viên
126 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
127 54768 Lâm Lệ Vân 1984 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92862959
Your IP : 216.73.216.190