• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
2 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
3 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
4 54067 Lê Ngọc Tiến 1989 Cử Nhân
5 65552 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1991 Giáo Viên
6 52685 Trần Thị Thiên Trinh 1996 Cử Nhân
7 80753 Trần Thị Ngọc Giàu 1995 Giáo Viên
8 53741 Nguyễn Thị Thu Trang 1994 Giáo Viên
9 29577 Nguyễn Thị Hà Diễm 1984 Giáo Viên
10 30211 Nguyễn Thị Thư 1988 Giáo Viên
11 79608 Ngô Thị Thảo 2009 Bằng Khác
12 77217 Trần Thanh Uyên 1985 Giáo Viên
13 80289 Cao Anh Hào 2002 Sinh Viên
14 75664 Trương Võ Ngọc Châu 1991 Giáo Viên
15 80864 Nguyễn Vương Thuý Hằng 2001 Sinh Viên
16 69218 Phạm Thị Yến Nhi 1999 Giáo Viên
17 76834 jkjhjhm 1999 Sinh Viên
18 49769 Nguyễn Thị Ngọc Hậu 1997 Sinh Viên
19 26871 Trần Ngọc Châu 1964 Giáo Viên
20 60684 Phan Quốc Việt 1976 Giáo Viên
21 65860 Nguyễn Hoàng Thảo Ly 2000 Sinh Viên
22 83407 Nguyễn Cẩm Ly 2003 Sinh viên sư phạm
23 72606 Nguyễn Thị Ngọc 1981 Giáo Viên
24 60701 Nguyễn Trúc Vy 1997 Giáo Viên
25 64020 Nguyễn Thị Vui 1994 Giáo Viên
26 49211 Nguyễn Ngọc Hân 1993 Thạc Sỹ
27 77419 Trần Thị Thu Dung 1996 Kỹ Sư
28 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
29 85649 Lê Minh Tâm 2002 Cử nhân sư phạm
30 84374 Nguyễn Thị Vân Thùy 2005 Sinh Viên
31 75800 Huỳnh Thanh Phong 1993 Giáo Viên
32 68494 Nguyễn Hoàng Lộc Uyển 1999 Sinh Viên
33 65351 Bùi Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
34 79156 Nguyễn Thị Kiều Duyên 2002 Sinh Viên
35 84248 Lê Hoàng Khánh Linh 2005 Sinh Viên
36 51655 Đỗ Thị Thẩm Phương 1996 Sinh Viên
37 69126 Lê Hoàng Trinh 1988 Giáo Viên
38 69000 Lê Thị Bích Liễu 1986 Giáo Viên
39 85164 Nguyễn Khánh Hoà 2006 Sinh Viên
40 83108 Nguyễn Thị Tường Vân 1998 Cử Nhân
41 84808 Bành Nguyên Khang 2004 Sinh Viên
42 82607 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2001 Cử Nhân
43 83457 Đỗ Phương Trinh 2001 Giáo Viên
44 32582 Nguyễn Thị Minh 1992 Cử nhân sư phạm
45 35911 Lê Thị Diệu An 1994 Giáo Viên
46 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
47 51516 Đinh Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
48 84763 Lê Huỳnh Hà An 2004 Sinh Viên
49 85353 Lê Thị Như Ngà 2005 Sinh viên sư phạm
50 79353 Lê Thị Bích Vân 1996 Giáo Viên
51 85805 Nguyễn Thảo Châu 2005 Sinh Viên
52 83531 Mai Thị Trang 1999 Cử Nhân
53 62159 Đặng Thị Hường 1999 Sinh Viên
54 74606 Châu Kim Ngân 1996 Giáo Viên
55 67003 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
56 81565 Lê Trang Thanh 2003 Sinh Viên
57 80509 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
58 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
59 78557 Trần Phú Quý 2002 Sinh Viên
60 74430 Võ Thị Bích Vân 1999 Sinh Viên
61 67426 Huỳnh Nhật Khoa 1999 Sinh Viên
62 84393 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh viên sư phạm
63 78688 Trần Lê Ánh Ngọc 2001 Sinh Viên
64 68523 Trịnh Hằng Úy 1999 Sinh Viên
65 84449 Nguyễn Tạ Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
66 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
67 85105 Nguyễn Hữu Thắng 2002 Sinh Viên
68 51566 Nguyễn Thị Loan 1990 Giáo Viên
69 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
70 78945 Phan Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh viên sư phạm
71 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
72 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
73 68156 Đoàn Ngọc Trà Mi 1998 Sinh Viên
74 84032 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2003 Cử Nhân
75 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
76 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
77 53812 Hoàng Văn Khởi 1991 Giáo Viên
78 75198 Dương Ánh Tuyết 1995 Giáo Viên
79 77514 Đinh Mỹ Tiên 1991 Giáo Viên
80 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
81 74456 Trần Lê Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
82 78146 Phan Thị Tường Vân 2002 Sinh Viên
83 74268 Nguyễn Xuân Nhị 2001 Sinh Viên
84 31576 Nguyễn Ngọc Thùy 1979 Giáo Viên
85 83586 Ngô Công Bình 2003 Sinh Viên
86 41945 Hồ Hải Yến 1998 Giáo Viên
87 52499 Nguyễn thị cầm 1989 Giáo Viên
88 77471 Lê Thành Dưỡng 1998 Thạc Sỹ
89 74846 Nguyễn Vũ Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
90 84835 Nguyễn Phúc Tấn 2005 Sinh Viên
91 83465 Lê Hà Ái Quyên 2002 Sinh Viên
92 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
93 72718 Nguyễn Văn Pháp 2001 Sinh Viên
94 85069 Phan Hoàng Ngọc Thy 2004 Sinh Viên
95 80842 Nguyễn Hữu Tài 2001 Sinh Viên
96 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
97 84036 Lâm Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
98 84245 Lê Thu Trang 2001 Cử Nhân
99 81677 Trần Thị Thu Nguyệt 2003 Sinh Viên
100 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
101 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
102 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
103 83332 Phạm Hương Ngà 1988 Giáo Viên
104 82830 Lê Thị Cẩm Viên 2004 Sinh Viên
105 61053 Hoàng Thảo Nhi 1996 Cử Nhân
106 79420 ĐINH THỊ BÉ 1978 Giáo Viên
107 82689 Lê Phan Anh 2004 Sinh Viên
108 84463 Võ Trương Thường Khuyên 2005 Sinh Viên
109 71838 NGUYEN HONG SON 1997 Sinh Viên
110 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
111 75785 Lê Thị Giang 1996 Giáo Viên
112 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
113 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
114 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
115 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
116 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
117 81853 Duy 1992 Giáo Viên
118 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
119 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
120 81525 Nguyễn Thị Duyên 1991 Giáo Viên
121 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
122 83260 Trương Đăng Khoa 2002 Sinh viên sư phạm
123 84955 Nguyễn Thị Yến 2005 Sinh Viên
124 85638 Nguyen thuy Diem 1978 Giáo Viên
125 83213 Nguyễn Thị Huyền Trang 1987 Giáo Viên
126 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
127 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Sinh Viên
128 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
129 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
130 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
131 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
132 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Sinh Viên
133 71623 Đặng Gia Bảo 1997 Giáo Viên
134 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
135 63497 Trịnh Thị Hoa 1965 Giáo Viên
136 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
137 85480 Lê Thanh Hải 2005 Sinh Viên
138 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
139 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
140 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
141 81930 Nguyễn Văn Sơn 2002 Sinh Viên
142 85750 Lê Thị Hồng Minh 2005 Sinh Viên
143 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
144 75058 Nguyễn Hữu Hùng 1972 Giáo Viên
145 71559 Bùi Thị Thanh Linh 1995 Giáo Viên
146 85980 Lê Trọng Nghĩa 2005 Sinh Viên
147 68318 Trần Thị Diệu Khanh 1995 Sinh Viên
148 83960 Nguyễn Hữu Bền 2004 Sinh Viên
149 77298 Võ Thị Thanh Ly 1996 Giáo Viên
150 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
151 63350 Võ Thanh Tùng 1968 Giáo Viên
152 72514 Bùi Thị Kiều Ánh 2001 Sinh Viên
153 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
154 27814 Hoàng Thị Lan 1987 Giáo Viên
155 81194 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Giáo Viên
156 83894 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh viên sư phạm
157 81666 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 2000 Sinh Viên
158 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
159 34073 Nguyễn Viết Dũng 1993 Giáo Viên
160 55578 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1995 Giáo Viên
161 82710 Phạm Thế Duyệt 2000 Giáo Viên
162 83831 Nguyễn thị mai 1994 Cử nhân sư phạm
163 35415 Nguyễn Đình Thiện 1995 Cử Nhân
164 75999 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 1993 Thạc Sỹ
165 85862 Trần Thị Trúc Ly 1999 Cử Nhân
166 71340 Phạm Thị Thảo 1996 Giáo Viên
167 83878 Phạm Thị Hồng Hoa 2004 Sinh Viên
168 82678 Châu Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh Viên
169 82854 Phan Bá Hiệp 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92861420
Your IP : 216.73.216.190