• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84259 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2004 Sinh Viên
2 56082 Nguyễn Minh Anh 1996 Cử Nhân
3 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
4 38646 Nguyễn Huy Thịnh 1998 Sinh Viên
5 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
6 31464 Chử Thành Trung 1993 Cử Nhân
7 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
8 38848 Phạm Thị Hương Giang 1998 Sinh Viên
9 58820 Nguyễn Minh Luân 1986 Cử Nhân
10 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
11 50443 Trần Thị Mai 1988 Cử nhân sư phạm
12 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
13 84202 vũ huỳnh gia khang 2005 Sinh Viên
14 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
15 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
16 36159 Trần Thị Ái Dương 1987 Giáo Viên
17 81571 Ngô Công Phát 2004 Sinh Viên
18 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
19 67983 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc 1985 Cử Nhân
20 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
21 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
22 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
23 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
24 33665 Hồ Thị Anh Thư 1991 Sinh Viên
25 36778 Đoàn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
26 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
27 52061 Lê Thuỳ Linh 1998 Sinh viên sư phạm
28 61432 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
29 56181 Mã Hoàng Ân 1995 Cử nhân sư phạm
30 62741 Lương Thành Vinh 2000 Sinh Viên
31 51433 Trần Hoàng 1990 Kỹ Sư
32 52186 Ngô Chí Thành 1996 Cử Nhân
33 46597 Châu Thị Kim Biên 1993 Cử Nhân
34 60235 Huỳnh Anh Hà Vy 1995 Cử Nhân
35 30766 Phan Thị Thoa 1996 Sinh Viên
36 82047 Nguyễn Đức Trường Sơn 2002 Cử Nhân
37 47909 Nguyễn Bích Ngọc 1998 Sinh viên sư phạm
38 84138 Đặng Khánh Linh 1999 Cử Nhân
39 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
40 65659 Nguyễn Ngọc Mỹ Quỳnh 1997 Cử Nhân
41 56100 Dương Tấn Tài 1995 Cử nhân sư phạm
42 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Cử Nhân
43 35585 Phùng Minh Nam 1985 Thạc Sỹ
44 33606 Nguyễn Trường Thi 1994 Sinh Viên
45 64790 Nguyễn Hồng Nhung 2000 Sinh Viên
46 35810 Nguyễn Quang Học 1990 Kỹ Sư
47 49747 Tán Thị Kim Xuyến 1993 Giáo Viên
48 61291 Nguyễn Thị Thu Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
49 55209 Trần Thị Hồng 1991 Giáo Viên
50 83648 Nguyễn Võ Đan Như 2003 Cử Nhân
51 67499 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 1998 Sinh Viên
52 34059 Ngô Thị Sáng 1991 Giáo Viên
53 59946 Bùi Danh Long 1988 Kỹ Sư
54 60125 Cao Uyên Phương 1998 Sinh Viên
55 50425 Lê Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
56 53472 Đặng Thanh Kim Liên 1994 Sinh Viên
57 55436 Đỗ Thị Lắm 1990 Bằng Khác
58 84273 Trần Thị Phương Nương 1999 Giáo Viên
59 53796 Nguyễn Thị Vân 1992 Giáo Viên
60 82608 Nguyễn Thị Hiền 2003 Cử Nhân
61 57083 Huỳnh Thị Hoàng Yến 1998 Sinh Viên
62 30097 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1992 Cử Nhân
63 81589 Nguyễn Tùng Dương 2004 Sinh Viên
64 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
65 35631 Phan thị may 1985 Thạc Sỹ
66 68834 Lê Tuấn Vũ 1995 Kỹ Sư
67 63109 Hoàng Thị Ngọc 1999 Sinh Viên
68 65180 Nguyễn Mai 1993 Giáo Viên
69 55701 Phạm Thị Ngọc Huyền 1999 Sinh Viên
70 72277 Đặng Thị Mai Hương 1991 Giáo Viên
71 68314 Nguyễn Kim Ngọc 2000 Sinh Viên
72 49575 Trần Thị Ái 1993 Cử Nhân
73 84082 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
74 49860 Nguyễn Thị Kim Hương 1996 Cử nhân sư phạm
75 43644 nguyễn đức dũng 1987 Thạc Sỹ
76 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
77 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
78 35734 Cao Mỹ Hoa 1997 Sinh Viên
79 84085 Nguyễn Thị Thương Yến 2004 Sinh Viên
80 83346 Vi Thị Ánh 2000 Cử Nhân
81 60221 Huỳnh Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
82 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
83 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
84 66241 Trịnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
85 30213 Bùi Thị Tú 1989 Cử Nhân
86 61490 Tạ Thị Vân Anh 1996 Bằng Khác
87 49497 Đoàn Thị Thu Hiền 1993 Cử nhân sư phạm
88 34627 nguyễn thị thái hà 1988 Giáo Viên
89 50800 Lê Bảo Châu 1999 Sinh Viên
90 50089 Hoàng Thị Hồng 1995 Bằng Khác
91 53269 Nguyễn Thị Trà Giang 1994 Cử nhân sư phạm
92 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân
93 67228 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
94 61235 Phạm Thị Trang 1995 Giáo Viên
95 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
96 49104 Võ Đình Quang Nhật 1996 Sinh Viên
97 47900 Trần Bảo Trân 1994 Cử Nhân
98 81544 Tạ Nguyễn Vân Thư 2004 Sinh Viên
99 47812 Nguyễn Tuấn Anh 1993 Kỹ Sư
100 84185 Phạm Trần Hồng Phiên 2005 Sinh Viên
101 64470 Nguyễn Hương Liên 2000 Sinh Viên
102 50240 Nguyễn Thị Linh Giang 1998 Sinh Viên
103 84040 Vòng Ngọc Nam Anh 2001 Giáo Viên
104 32278 Trương Kim Thoa 1997 Sinh Viên
105 67659 Tạ Trần Thanh Trà 1997 Giáo Viên
106 56491 Đinh Thị Thùy Ngân 1988 Thạc Sỹ
107 33624 Trần Thị Ngọc Diệp 1992 Cử Nhân
108 40131 Trương Thị Hiền Lương 1989 Giáo Viên
109 56965 Nguyễn Phương Linh 1999 Sinh Viên
110 30611 Võ Thị Nga 1994 Sinh Viên
111 66260 Nguyễn Trầm Quang Minh 2000 Sinh Viên
112 56863 Cao thị noa 1991 Cử nhân sư phạm
113 48011 Nguyễn Thị Tuyết Sang 1998 Sinh Viên
114 56240 Đặng Thị Hương 1985 Giáo Viên
115 32359 Nguyễn Thị Thanh Diệu 1993 Cử Nhân
116 49084 Phan Thị Thảo 1991 Giáo Viên
117 62187 Tào Phương Thảo 1999 Sinh Viên
118 41967 Nguyễn Thị Bích Đào 1988 Cử Nhân
119 84228 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
120 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
121 68208 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
122 62247 Nguyễn Thế Công 1988 Kỹ Sư
123 62964 Lê Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
124 56758 Lâm Ngọc Anh Thư 1985 Cử Nhân
125 84080 Nguyễn Hữu Khánh 1994 Thạc Sỹ
126 59370 Phan Thị Hồng Nhan 1989 Cử Nhân
127 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
128 56157 Vũ Hoàng Sơn 1991 Kỹ Sư
129 54290 Sái Thị Mến 1991 Thạc Sỹ
130 64379 Nguyễn Thị Hồng 1999 Sinh Viên
131 82165 Lý Huyền Trâm 2001 Cử Nhân
132 33479 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
133 44183 Hồ Thị Tiểu My 1994 Cử Nhân
134 49781 Tống Thị Hải Luyến 1995 Giáo Viên
135 36287 Nguyễn Minh Tuấn 1984 Cử Nhân
136 83329 Nguyễn Tiến Đạt 2004 Cử Nhân
137 54981 Nguyễn Tiến Thành 1997 Sinh Viên
138 48031 Hoàng Thùy Phương 1988 Giáo Viên
139 49837 Huỳnh Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
140 44358 Đinh Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
141 49543 Võ An Khang 1996 Sinh Viên
142 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
143 82204 Mau Quế Thy 2004 Giáo Viên
144 44256 Lê Thị Hồng Hạnh 1990 Thạc Sỹ
145 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
146 65499 Nguyễn Thị Kim 1991 Cử Nhân
147 82893 Đinh Vân Anh 2003 Cử Nhân
148 49719 Nguyễn Phạm Thanh Vân 1997 Giáo Viên
149 59606 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1996 Thạc Sỹ
150 29507 Vũ Thị Ánh Nguyệt 1992 Giáo Viên
151 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
152 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
153 66676 Phạm Thị Hoài 1999 Sinh Viên
154 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Cử Nhân
155 84052 Lê Nhật Tân 2005 Sinh Viên
156 53140 Ngô Huy Hùng 1998 Sinh Viên
157 65936 Phan Doãn Phương 1993 Cử Nhân
158 55632 Nguyễn Thị Hiền Anh 1996 Sinh Viên
159 49982 Nguyễn Thị Bích Truyền 1993 Kỹ Sư
160 34078 Phùng Thị Nga 1991 Giáo Viên
161 31572 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
162 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
163 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
164 61290 Mai Tien Thành 1984 Cử Nhân
165 29925 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 1993 Sinh Viên
166 34204 Le Cong Vinh 1989 Thạc Sỹ
167 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
168 64473 Nguyễn Thị Thiện 1997 Sinh Viên
169 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
170 35226 Giáp Hương Lê 1987 Cử Nhân
171 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
172 28473 Phạm Văn Cường 1993 Thạc Sỹ
173 84109 Nguyễn Thanh Trọng 1999 Cử Nhân
174 57048 Nguyễn Hoàng Bá 1997 Sinh Viên
175 29931 Đỗ Minh Hạnh 1988 Cử Nhân
176 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Cử Nhân
177 84193 Nguyễn Thị Cẩm Hường 2000 Giáo Viên
178 29981 Nguyễn Văn Diễn 1991 Sinh Viên
179 34324 NGUYỄN THỊ MAI 1993 Sinh Viên
180 55496 Phạm Thị Lý Hương 1993 Cử Nhân
181 84229 Bùi Đức Tài 2005 Sinh Viên
182 29782 Nguyễn Ngọc Hải 1994 Sinh Viên
183 55910 Đinh Thị Duyên 1990 Thạc Sỹ
184 31466 Trần Thị Ngọc Hiếu 1995 Sinh Viên
185 29832 Dương Mai Ly 1994 Sinh Viên
186 56357 Bùi Thọ Toàn 1994 Sinh Viên
187 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
188 82547 Phan Hữu Nhật 2004 Sinh Viên
189 35099 Nguyễn Thị Thủy 1986 Cử Nhân
190 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
191 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
192 81189 Nguyễn Thị Trà My 2003 Cử Nhân
193 81271 Nguyễn Trần Khánh Trang 1992 Cử Nhân
194 81209 Nguyễn Ngọc Minh Phụng 2002 Cử Nhân
195 84034 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2000 Giáo Viên
196 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
197 82645 Trần Thu Nhung 1994 Giáo Viên
198 49825 Trần Minh Định 1979 Cử Nhân
199 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
200 55714 Hà Kiều Trang 1995 Cử nhân sư phạm
201 46932 Nguyễn Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
202 84114 Nguyễn Thị Quỳnh Thu 1997 Cử Nhân
203 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Cử Nhân
204 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
205 36500 Trần Thị Trà Linh 1989 Giáo Viên
206 34042 Nguyễn Đức Duy 1996 Sinh Viên
207 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
208 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Cử Nhân
209 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
210 84111 Lê Hoài Trúc Quỳnh 2004 Sinh Viên
211 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
212 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
213 64954 Trần Thị Tố Uyên 1996 Cử Nhân
214 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
215 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
216 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
217 29815 Tạ Thị Hòa 1995 Sinh Viên
218 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
219 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
220 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
221 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
222 84245 Lê Thu Trang 2001 Giáo Viên
223 47270 Nguyễn Thị Hà 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245036
Your IP: Loading...