• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84116 Tôn Thất Bửu 1999 Thạc Sỹ
2 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
3 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
4 82801 Đỗ Trần Việt Dũng 2005 Sinh Viên
5 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
6 60856 Hoàng Lê Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
7 39216 Trần Thị Thùy Linh 1988 Thạc Sỹ
8 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
9 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
10 68579 Ngô Thị Thùy Linh 1997 Cử nhân sư phạm
11 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
12 55963 Nguyễn Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
13 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
14 79906 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 1994 Giáo Viên
15 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
16 56370 Nguyễn Văn Hùng 1987 Giáo Viên
17 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
18 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
19 33885 phạm hồng việt 1975 Cử Nhân
20 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
21 30423 Trần Thị Ngọc Hằng 1997 Sinh Viên
22 57189 Lê Thị Hồng 1999 Sinh viên sư phạm
23 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
24 57469 Trương Thanh Thu 1996 Sinh Viên
25 48496 Phạm Quang Đông 1988 Thạc Sỹ
26 58326 Trịnh Thị Tuyết 1997 Sinh Viên
27 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
28 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
29 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
30 38660 Hồ Hà Ái Diệu 1997 Sinh Viên
31 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
32 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
33 74946 Huỳnh Thị Mỹ 1999 Sinh Viên
34 79023 Trần Công Khôi 2002 Sinh Viên
35 74622 Lê Thị Dung 1998 Sinh Viên
36 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
37 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
38 60408 Tạ Thị Thu Trang 1990 Cử nhân sư phạm
39 84564 Nguyễn Ngọc Xuân Trang 2005 Sinh Viên
40 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
41 79270 Nguyễn Linh Triều 1995 Cử Nhân
42 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
43 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
44 72235 Nguyễn Thị Ngọc Châu 2001 Sinh Viên
45 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
46 86091 Nguyễn Ánh Ngọc 2003 Cử Nhân
47 26004 Dư Hưng Thịnh 1995 Giáo Viên
48 30525 Đào Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
49 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
50 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
51 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
52 79314 Đặng Thanh Sang 1994 Kỹ Sư
53 82885 Phạm Nguyễn Công Thành 2003 Sinh Viên
54 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
55 34531 Phạm Thị Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
56 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
57 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
58 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
59 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
60 36963 Nguyễn Trung Hoà 1996 Sinh Viên
61 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
62 84574 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
63 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
64 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
65 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
66 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
67 61267 Nguyễn Thị Thu Hoài 1999 Sinh Viên
68 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
69 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
70 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
71 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
72 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
73 51606 Nguyễn Văn Phong 1979 Cử nhân sư phạm
74 49570 Nguyễn Dũng 1988 Giáo Viên
75 21446 Nguyễn Quang Phú 1991 Cử Nhân
76 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
77 51423 Nguyễn Tấn Tùng 1992 Giáo Viên
78 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
79 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
80 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
81 55020 Đỗ Hà Huyền Linh 1999 Sinh Viên
82 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
83 72719 Bùi Thị Hải Yến 1998 Sinh Viên
84 52612 Lê Công Trợ 1996 Cử nhân sư phạm
85 47964 Đoàn Hoàng Giang 1996 Sinh Viên
86 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
87 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
88 77615 Trương Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
89 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
90 28391 Hoàng Thị Ngân 1991 Giáo Viên
91 41413 Hoàng Hải 1992 Thạc Sỹ
92 48292 Hoàng Thị Liên 1988 Cử Nhân
93 75884 Nông Minh Anh 2001 Sinh Viên
94 35506 Lê Công Lý 1995 Sinh Viên
95 85034 HỒ LÊ UYÊN 1995 Giáo Viên
96 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
97 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
98 72376 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
99 79979 TRẦN HOÀI MAI ANH 1992 Cử Nhân
100 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
101 38386 Đỗ Cẩm Nhung 1994 Cử Nhân
102 54667 Lê Thanh Út 1993 Kỹ Sư
103 78203 Nguyễn Thị Ngọc Đào 1998 Giáo Viên
104 29512 Tạ Thị Kim Loan 1990 Cử Nhân
105 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
106 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
107 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
108 27975 TÀI NỮ PHƯƠNG UY 1990 Cử Nhân
109 32993 Nguyễn Thị Mộng Trinh 1997 Sinh Viên
110 78223 K’ Luân 1998 Sinh Viên
111 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
112 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
113 71707 Trần Thị Hồng Nhung 1999 Cử Nhân
114 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
115 83125 Nguyễn Thị Ánh Hồng 2002 Sinh Viên
116 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
117 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
118 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
119 76743 Trần Thị Mẫn 1995 Kỹ Sư
120 80018 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 2003 Sinh Viên
121 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280995
Your IP: Loading...