• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
2 58526 Phan Doãn Hồng 1989 Giáo Viên
3 65184 Phạm Thụy Ngọc Quỳnh 2000 Sinh Viên
4 58379 Đỗ Thị Lan 1995 Cử nhân sư phạm
5 81001 Đoàn Văn Ấn 1975 Giáo Viên
6 55300 Võ Tố Uyên 1997 Sinh viên sư phạm
7 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
8 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
9 79789 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
10 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
11 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
12 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
13 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
14 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
15 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
16 82860 Lê Hữu Lộc 2002 Sinh Viên
17 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
18 57625 Dương Văn Đình 1994 Sinh Viên
19 36107 Lê Công Thuận 1991 Kỹ Sư
20 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
21 84278 Lương Thị Thúy Huyền 2003 Sinh viên sư phạm
22 69829 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
23 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
24 82477 Lê Kim Hiếu 2001 Sinh Viên
25 46943 Nguyễn Hồng Giang 1984 Giáo Viên
26 85260 Nguyễn Hữu Lộc 2004 Sinh Viên
27 35395 Đoàn Thị Điểm 1992 Giáo Viên
28 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
29 59444 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
30 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
31 66242 Nguyễn Thị Hương Lan 1989 Giáo Viên
32 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
33 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
34 85832 Cao Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
35 58184 Lê Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
36 82332 Nguyễn Lê Ngọc Thảo 2001 Giáo Viên
37 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
38 82210 Trần Tấn Hưng 2004 Sinh Viên
39 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
40 83524 Võ Huế Nhi 2003 Sinh Viên
41 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
42 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
43 55363 Phạm Thị Hà 1998 Cử Nhân
44 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
45 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
46 58612 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
47 85810 Võ Thị Bích Xuân 1990 Giáo Viên
48 83670 Huỳnh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
49 79910 Võ Phương Trà 2000 Sinh Viên
50 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
51 82774 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
52 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
53 35056 Nguyễn Thanh Hải 1978 Thạc Sỹ
54 81603 Nguyễn Quốc Nhân 1998 Kỹ Sư
55 76988 Phan Lê Minh Quan 1999 Cử Nhân
56 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
57 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
58 39020 Nguyễn Thị Hà 1992 Giáo Viên
59 27785 Nguyễn Thị Lựu 1983 Giáo Viên
60 63763 Nguyễn Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
61 78830 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 2000 Sinh Viên
62 83412 Nguyễn Thị Giang 1990 Giáo Viên
63 76619 Lê Ngọc Như 2001 Sinh Viên
64 74994 Nguyễn Ái Nguyệt 2000 Cử Nhân
65 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Sinh Viên
66 81656 Hà Ngọc Nguyên Trinh 2002 Sinh Viên
67 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
68 82759 Nguyễn Phạm Minh Thư 2003 Sinh Viên
69 80114 Đặng Anh Dũng 1988 Giáo Viên
70 81224 Huỳnh Đặng Kim Yến 2000 Giáo Viên
71 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
72 84605 Nguyễn Văn Tình 2004 Sinh Viên
73 73842 đỗ thị thu diệu 1992 Giáo Viên
74 84554 Võ Hà Anh Thư 2004 Sinh viên sư phạm
75 74057 PHẠM VĂN TOÁN 1994 Cử Nhân
76 47062 Hồ Thị Bảo My 1994 Cử Nhân
77 82354 Lê Thị Mộng Bình 1996 Cử Nhân
78 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
79 85110 Vũ Đặng Ánh Dương 2006 Sinh Viên
80 63666 Trần Thị Thùy Trinh 1987 Giáo Viên
81 77723 Trần Xuân Tuyền 1953 Cử nhân sư phạm
82 61080 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1996 Giáo Viên
83 79750 Phạm Thanh Phong 1984 Thạc Sỹ
84 76400 Nguyễn Thúy Vi 2000 Sinh Viên
85 83938 Đoàn Thị Thanh Lan 2001 Sinh Viên
86 81363 Trần Thị Lan Vi 1995 Giáo Viên
87 74350 TRẦN THANH THẢO 1993 Cử Nhân
88 50439 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Giáo Viên
89 79089 Phạm Vương Thành Đại 2001 Giáo Viên
90 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915747
Your IP : 216.73.216.42