• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83480 Hoàng Ngọc Anh Quân 2003 Sinh Viên
2 82142 Nguyễn Thị Hoài Thương 2003 Sinh viên sư phạm
3 76687 Lê Thị Thanh Huyền 2001 Sinh Viên
4 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
5 83250 Trịnh Lê Vy 2003 Sinh Viên
6 79590 Hoàng Thị Châu Anh 2000 Sinh Viên
7 59722 Phan Vũ Thanh Nhã 1994 Cử Nhân
8 83774 Nguyễn Hoàng Nam 2005 Sinh Viên
9 83869 Phạm Phương Nguyên 1998 Sinh Viên
10 81746 Vũ Lâm Gia Hân 2003 Sinh Viên
11 81128 Phan Thị Thu Ngân 2001 Cử Nhân
12 37249 Nguyễn Kim Phượng 1962 Giáo Viên
13 81674 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
14 29120 Chu Thị Loan 1989 Giáo Viên
15 83632 Trần Ngọc Phi Vân 2003 Sinh Viên
16 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
17 83698 Hà Lê Kim Nhung 2003 Sinh Viên
18 80159 Lê Thảo Mi 2001 Sinh Viên
19 49483 Nguyễn Thanh Hiền 1989 Giáo Viên
20 43505 Phạm Quang Vinh 1998 Sinh Viên
21 62280 Tăng Kim Uyên 1998 Cử Nhân
22 44774 Võ Thị Hiền 1990 Giáo Viên
23 62111 Lê Thị Minh Hiền 1999 Cử Nhân
24 81405 Nguyễn Thanh Trúc 2001 Sinh Viên
25 83637 Lê Mẫn Nhi 2000 Giáo Viên
26 84930 Đoàn Bách Hợp 2005 Sinh Viên
27 83870 Phạm Phương Nguyên 1998 Sinh Viên
28 82683 Trần Thị Nguyên Khai 2001 Cử Nhân
29 85430 Nguyễn Thị Hồng Phấn 2003 Sinh Viên
30 73878 Nguyễn Thị Hồng Phương 1996 Cử Nhân
31 78818 Ngô Quang Thành 2008 Tiến Sỹ
32 58994 TRƯƠNG THỊ THANH 1999 Sinh Viên
33 81210 Nguyễn Thị Thanh 2000 Giáo Viên
34 66938 Hà Nữ Thy Trinh 2000 Sinh Viên
35 84627 Huỳnh Thị Ngọc Kiều 1999 Giáo Viên
36 78163 trần thị thúy nga 1996 Cử Nhân
37 82719 Nguyễn Thị Yến Thương 2003 Sinh Viên
38 62490 Hoàng Thị Lệ Thắm 1990 Giáo Viên
39 80380 Trần Đình Nam 1999 Sinh Viên
40 83538 Nguyễn Cẩm Quỳnh 2001 Cử Nhân
41 81251 Đặng Thị Quỳnh Thư 2003 Sinh Viên
42 83927 NGUYỄN QUỐC ANH MINH 1987 Kỹ Sư
43 85873 Võ Đoàn Ánh Tuyết 2006 Sinh viên sư phạm
44 69739 Đỗ Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
45 66230 Bùi Thị Kim Ngọc 1997 Cử Nhân
46 61993 Vũ Thành Nam 1992 Cử Nhân
47 84773 Lưu Thị Thanh Bình 2004 Sinh viên sư phạm
48 81681 Hồ Phan Chiến 2002 Sinh Viên
49 78521 Ngô Lê Tú Uyên 2000 Sinh Viên
50 81991 Lê Hoàng Trung Hiếu 1996 Bằng Khác
51 81953 Nguyễn Văn Thưởng 1984 Giáo Viên
52 83053 Nguyễn Thị Bé Ngọc 1990 Giáo Viên
53 40838 Quách Thị Hạnh 1986 Giáo Viên
54 85954 Lưu Hoàng Phúc 2004 Sinh Viên
55 84621 Đặng Thị Hồng Gấm 1996 Giáo Viên
56 82573 Nguyễn Thị Thảo Vy 2000 Sinh Viên
57 82773 Đặng Ngọc Như Quỳnh 2002 Sinh Viên
58 67500 Vương Quan Minh 1988 Giáo Viên
59 76279 Nguyễn Phương Linh 2000 Sinh Viên
60 48739 Trần Văn Thế 1993 Giáo Viên
61 77630 Phạm Thị Thùy Trang 2000 Sinh Viên
62 86081 Nguyễn Trọng Nhân 2006 Sinh Viên
63 81473 Nguyễn Thị Hòa Thuận 2003 Sinh viên sư phạm
64 85700 Trần Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
65 73039 Trương Thuỳ Kiều Oanh 1987 Thạc Sỹ
66 82400 Trần Thị Khánh Linh 2004 Sinh Viên
67 73439 Võ Bích Giang 2001 Sinh Viên
68 78416 Diệp Tâm Như 1999 Sinh Viên
69 84639 Nguyễn Thùy Vân 2002 Sinh viên sư phạm
70 59905 Phạm Thị Ngân 1991 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864107
Your IP : 216.73.216.190