• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
2 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
3 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
4 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
5 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
6 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
7 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
8 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
9 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
10 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
11 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
12 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
13 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
14 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
15 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
16 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
17 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
18 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
19 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
20 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
21 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
22 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
23 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
24 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
25 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
26 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
27 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
28 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
29 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
30 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
31 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
32 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
33 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
34 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
35 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
36 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
37 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
38 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
39 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
40 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
41 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
42 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
43 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
44 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
45 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
46 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
47 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
48 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
49 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
50 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
51 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
52 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
53 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
54 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
55 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
56 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
57 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
58 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
59 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
60 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
61 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
62 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
63 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
64 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
65 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
66 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
67 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
68 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
69 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
70 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
71 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
72 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
73 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
74 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
75 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
76 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
77 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
78 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
79 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
80 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
81 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
82 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
83 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
84 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
85 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
86 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
87 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
88 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
89 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
90 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
91 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
92 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
93 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
94 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
95 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
96 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
97 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
98 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
99 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
100 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
101 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
102 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
103 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
104 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
105 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
106 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
107 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
108 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
109 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
110 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
111 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
112 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
113 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
114 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
115 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
116 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
117 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
118 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
119 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
120 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
121 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
122 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
123 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
124 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
125 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
126 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
127 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
128 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
129 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
130 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
131 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
132 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
133 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
134 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
135 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
136 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
137 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
138 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
139 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
140 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
141 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
142 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
143 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
144 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
145 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
146 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
147 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
148 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
149 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
150 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
151 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
152 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
153 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
154 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
155 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
156 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
157 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
158 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
159 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
160 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
161 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
162 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
163 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
164 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
165 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
166 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
167 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
168 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
169 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
170 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280287
Your IP: Loading...