| STT |
Hình |
Mã số | Họ tên |
Năm sinh |
Hiện là |
Xóa |
| 1 | ![]() |
82657 | LÊ THỊ THANH XUÂN | 2003 | Sinh Viên | |
| 2 | ![]() |
82457 | Lê Trần Anh Quỳnh | 2004 | Sinh Viên | |
| 3 | ![]() |
82720 | Lê Trần Tố Trinh | 2004 | Sinh Viên | |
| 4 | ![]() |
81136 | Nguyen Quốc Dũng | 1989 | Giáo Viên | |
| 5 | ![]() |
85460 | huỳnh thanh tâm | 1992 | Cử Nhân | |
| 6 | ![]() |
85794 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1988 | Giáo Viên | |
| 7 | ![]() |
81106 | Lê Thụy Hiếu Ngân | 2000 | Giáo Viên | |
| 8 | ![]() |
81477 | Nguyễn Huỳnh Lệ Hoanh | 1995 | Giáo Viên | |
| 9 | ![]() |
82511 | Bùi Anh Khoa | 2004 | Sinh Viên | |
| 10 | ![]() |
76611 | Đào Văn Công | 1996 | Cử Nhân | |
| 11 | ![]() |
57588 | Trần Thùy Trang | 1994 | Giáo Viên | |
| 12 | ![]() |
27512 | Đặng Thị Thu Dung | 1980 | Giáo Viên | |
| 13 | ![]() |
81495 | Trần Quốc Thái | 1999 | Cử Nhân | |
| 14 | ![]() |
79038 | Nguyễn Thanh Minh | 1995 | Giáo Viên | |
| 15 | ![]() |
73936 | Huỳnh Thị Kim Thanh | 1991 | Cử Nhân | |
| 16 | ![]() |
82988 | Trần Cao Kim Thư | 2004 | Sinh viên sư phạm | |
| 17 | ![]() |
81861 | Đoàn Thị Bích Phượng | 2001 | Sinh Viên | |
| 18 | ![]() |
73895 | Phan Thị Thanh Doan | 1996 | Cử Nhân | |
| 19 | ![]() |
63081 | Châu Hồng Ngọc | 1983 | Giáo Viên | |
| 20 | ![]() |
27144 | Phạm Thị Thanh Nhàn | 1990 | Giáo Viên | |
| 21 | ![]() |
57810 | Trần Thị Phương Thảo | 1999 | Sinh Viên | |
| 22 | ![]() |
81311 | Tấn Huy Nguyễn | 2002 | Sinh Viên | |
| 23 | ![]() |
74066 | Nguyễn Ngọc Kim Thoa | 1998 | Cử Nhân | |
| 24 | ![]() |
81119 | PHẠM THỊ MỸ HẠNH | 1984 | Giáo Viên | |
| 25 | ![]() |
83788 | Huỳnh Thị Hoàng Nhi | 2000 | Sinh Viên | |
| 26 | ![]() |
51813 | Danh Thị Phương Anh | 1994 | Cử Nhân | |
| 27 | ![]() |
82588 | Nguyễn Thị Hồng Lập | 1972 | Giáo Viên | |
| 28 | ![]() |
78825 | Lê Thị Tư | 1967 | Giáo Viên | |
| 29 | ![]() |
62144 | Triệu Thị Hảo | 1994 | Giáo Viên | |
| 30 | ![]() |
77727 | Lê Duy Khang | 2001 | Sinh Viên | |
| 31 | ![]() |
54410 | Phạm Thị Ngọc Tuyền | 1997 | Sinh Viên | |
| 32 | ![]() |
81888 | PHẠM NGỌC THU NGÂN | 2001 | Sinh Viên | |
| 33 | ![]() |
85854 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 2005 | Bằng Khác | |
| 34 | ![]() |
81142 | Lê Thị Thanh Hậu | 2001 | Cử Nhân | |
| 35 | ![]() |
83842 | Đào Thị Cam Thơ | 2003 | Sinh viên sư phạm | |
| 36 | ![]() |
78861 | Nguyễn Quốc Anh | 2002 | Sinh viên sư phạm | |
| 37 | ![]() |
74473 | Trần Thị Quỳnh Như | 1999 | Sinh Viên | |
| 38 | ![]() |
57554 | Nguyễn Huỳnh Nga | 1998 | Sinh Viên | |
| 39 | ![]() |
83321 | Đinh Tú Uyên | 2002 | Sinh Viên | |
| 40 | ![]() |
72451 | Trần Thị Bích Tiên | 1994 | Cử Nhân | |
| 41 | ![]() |
73962 | Võ Thị Cẩm Quyên | 1990 | Giáo Viên | |
| 42 | ![]() |
72954 | Nguyễn Thị Thu Thương | 1997 | Giáo Viên | |
| 43 | ![]() |
82381 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | 2000 | Sinh Viên | |
| 44 | ![]() |
83895 | Nguyễn Thị Huyền My | 2003 | Sinh Viên | |
| 45 | ![]() |
51988 | Võ Thị Kim Ngân | 1994 | Cử nhân sư phạm | |
| 46 | ![]() |
82753 | Nguyễn Hải Hà | 2000 | Cử Nhân | |
| 47 | ![]() |
57999 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1997 | Sinh Viên | |
| 48 | ![]() |
74538 | Đỗ Thị Thuý Hằng | 1999 | Sinh Viên | |
| 49 | ![]() |
72877 | Nguyễn thị vân hằng | 1994 | Sinh Viên | |
| 50 | ![]() |
83654 | Nguyễn Hoàng Ngân | 2005 | Sinh Viên | |
| 51 | ![]() |
63219 | Trần Mỹ Ngọc | 2000 | Sinh Viên | |
| 52 | ![]() |
85942 | Hoàng Thị Thanh Mai | 2006 | Sinh viên sư phạm | |
| 53 | 82611 | TRẦN THỊ LAN ANH | 2003 | Sinh Viên | ||
| 54 | ![]() |
85856 | Trần Thị Tuyết Mai | 2004 | Cử Nhân | |
| 55 | ![]() |
61400 | Tran Thi Hoai Trang | 1984 | Cử Nhân | |
| 56 | ![]() |
82462 | Huỳnh Văn Thọ | 1998 | Giáo Viên | |
| 57 | 62460 | [email protected] | 1997 | Giáo Viên | ||
| 58 | ![]() |
81488 | Tạ Nguyễn Anh Thư | 2004 | Sinh Viên | |
| 59 | 86021 | Nguyễn Ngọc Kim Uyên | 2002 | Cử Nhân | ||
| 60 | ![]() |
79921 | Huỳnh Kiều Phương | 1991 | Cử Nhân | |
| 61 | ![]() |
78924 | Nguyễn pha le | 1990 | Cử Nhân | |
| 62 | ![]() |
41078 | Hoàng Thị Yến Nhi | 1992 | Giáo Viên | |
| 63 | ![]() |
58380 | Lê Thị Thanh Phương | 1997 | Sinh Viên | |
| 64 | ![]() |
81621 | Trần Bảo Ngọc | 2001 | Sinh Viên | |
| 65 | ![]() |
83673 | Ngô Tùng Như | 2005 | Sinh Viên | |
| 66 | ![]() |
63627 | Võ Lê Bảo Ngọc | 1996 | Cử Nhân | |
| 67 | 73400 | Lê Văn Quyễn | 1995 | Giáo Viên | ||
| 68 | ![]() |
48439 | Cao Thị Tiên | 1998 | Sinh Viên | |
| 69 | ![]() |
84500 | Bùi Chế Khánh Linh | 2005 | Sinh Viên | |
| 70 | ![]() |
82900 | Trần Thị Phương Loan | 1996 | Giáo Viên | |
| 71 | 74340 | Nguyễn Thị Khánh Vân | 1998 | Cử Nhân | ||
| 72 | ![]() |
81974 | Thị Sô Phia | 1999 | Kỹ Sư | |
| 73 | ![]() |
74330 | Phan Ngọc Ái Vi | 2001 | Sinh Viên | |
| 74 | 75961 | Lê Thị Lan | 1987 | Thạc Sỹ | ||
| 75 | ![]() |
79380 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 1998 | Sinh Viên | |
| 76 | ![]() |
70739 | Lê Kim Ngân | 2001 | Sinh Viên |
(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!
BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH
Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng
Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư
| KHỐI LỚP | 2 buổi 1 tuần | 3 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 600 - 700 |
1000 - 1200 | 900 - 1000 | 1500 - 1800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 700 - 800 | 1200 - 1500 | 1000 - 1100 | 1800 - 2100 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 800 - 900 |
1500 - 1600 | 1100 - 1300 | 2100 - 2400 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 900 - 1100 | 1600 - 1800 |
1300 - 1500 |
2400 - 2600 |
| KHỐI LỚP | 4 buổi 1 tuần | 5 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 1100 - 1300 | 1900 - 2300 | 1400 - 1600 | 2300 - 2800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 1300 - 1400 | 2300 - 2700 | 1600 - 1700 | 2800 - 3300 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 1400 - 1700 |
2700 - 3100 | 1700 - 2100 | 3300 - 3800 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 1700 - 1900 | 3100 - 3400 |
2100 - 2400 |
3800 - 4200 |