• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82157 Nguyễn Thị Minh 1989 Cử Nhân
2 83222 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 2004 Sinh Viên
3 69415 Nguyễn Thanh Trúc 1996 Giáo Viên
4 75216 Nguyễn Hữu Thiết 1985 Giáo Viên
5 74138 Hồ Viết An 1998 Cử Nhân
6 20852 Tăng Vĩ Thái 1994 Sinh Viên
7 65969 Lê Công Bình 1994 Giáo Viên
8 81017 Quách Phương Anh 2004 Sinh Viên
9 84758 Nguyễn Lê Kiều Oanh 2003 Sinh Viên
10 60925 Lê Tấn Đạt 1999 Sinh Viên
11 31498 Lầu Hà Sâm Quí 1993 Giáo Viên
12 76056 Lê thị Nhi 1994 Giáo Viên
13 85371 Nguyễn Nhật Vy 2005 Sinh Viên
14 74189 Hà Thị Thu Hương 1983 Giáo Viên
15 42787 Lê Minh Hiếu 1988 Giáo Viên
16 63755 Châu Minh Thức 1991 Giáo Viên
17 73117 Hồ Kim Thanh 1996 Giáo Viên
18 64266 NGUYỄN NGỌC NHƯ PHƯƠNG 2000 Cử Nhân
19 74572 Nguyễn Trung Nam 1998 Sinh Viên
20 75856 Nguyễn Đình Thông 2001 Sinh Viên
21 78200 Cao Thị Bá Nhẫn 1986 Giáo Viên
22 72787 Vũ Huyền Trang 1999 Sinh viên sư phạm
23 78760 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 2001 Sinh Viên
24 1468 Ngô Ngọc Toàn 1980 Giáo Viên
25 48111 Nguyễn Hoàng Phúc 1991 Cử Nhân
26 83990 Lê Phạm Cẩm Vy 2005 Sinh Viên
27 79067 Đỗ Như Ngọc 2000 Sinh Viên
28 84674 Thân Đức Nghĩa 2004 Sinh Viên
29 36661 Bùi Văn Phương 1986 Giáo Viên
30 75377 Trần Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
31 84398 Nguyễn Thanh Khang 2005 Sinh Viên
32 52206 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
33 42685 Nguyễn Thị Tuyến 1991 Giáo Viên
34 76250 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
35 73563 nguyen thi ngoc nga 1974 Giáo Viên
36 75561 Nguyễn Thị Hoa 1988 Cử nhân sư phạm
37 65287 Trần Thị Mỹ Linh 1995 Giáo Viên
38 84487 Đặng Ngọc Hân 2005 Sinh Viên
39 79048 Le Mai 1994 Giáo Viên
40 63117 Trần Thị Hoài Dung 1995 Thạc Sỹ
41 54646 Lầu Phụng Linh 1995 Cử Nhân
42 85457 Nguyễn Đình Khánh Đoan 2003 Sinh Viên
43 70815 Đinh Thị Thùy Linh 1997 Giáo Viên
44 77559 Lê Thanh Hải 1999 Sinh Viên
45 60837 Nguyễn Võ Kỳ Duyên 1995 Thạc Sỹ
46 77856 Huỳnh Thị Ngọc Anh 1999 Cử Nhân
47 79212 Nguyễn Hữu Nhân Tâm 1988 Thạc Sỹ
48 80206 Quách Thị Thúy Vi 1993 Giáo Viên
49 79109 Nguyễn Thanh Tâm 2001 Sinh Viên
50 80034 Nguyễn Phạm Ngọc Trinh 2000 Sinh viên sư phạm
51 51901 Hồ Nữ Lệ Trâm 1997 Sinh Viên
52 43472 Phạm Trần Linh Tâm 1990 Giáo Viên
53 66863 Le Quoc Vinh 1995 Sinh Viên
54 78340 Lương Lệ Du 1982 Giáo Viên
55 78575 Dương Thuận Long 1991 Giáo Viên
56 79317 Trần Thị Ánh Hồng 2000 Sinh Viên
57 75960 Nguyễn Minh Thư 1997 Cử Nhân
58 77254 Trương Yến Vy 1999 Sinh viên sư phạm
59 81591 Nguyễn Phúc Kim Thư 2004 Sinh Viên
60 74464 Đinh Khắc Nhật Anh 1991 Giáo Viên
61 77560 Trần Thị Thu Hồng 1997 Cử Nhân
62 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
63 79774 Ngô Thị Đào 2002 Sinh Viên
64 84406 Nguyễn Hoài Thu 2005 Sinh Viên
65 84082 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
66 65681 Đoàn Thị Kim Oanh 1996 Sinh Viên
67 79268 Trần Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
68 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
69 76767 Hoàng Ngọc Ánh 1990 Cử Nhân
70 75905 Đỗ thị bích quyên 1991 Giáo Viên
71 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
72 84267 Trần Mai Bình 2003 Sinh Viên
73 82186 Lường Thị Linh 2003 Cử nhân sư phạm
74 79213 Lê Ngọc Quỳnh Hương 2000 Cử Nhân
75 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
76 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
77 38246 Võ Thị Thảo 1993 Giáo Viên
78 62704 Đặng Nguyễn Kiều Diễm 1998 Sinh Viên
79 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
80 80416 NGUYỄN THỊ THANH SƯƠNG 1976 Giáo Viên
81 50807 Nguyễn thị lan 1994 Giáo Viên
82 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
83 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
84 62640 Đinh Thị Hồng Vân 1994 Giáo Viên
85 54103 Vũ Ngọc Thanh Phương 1999 Sinh Viên
86 43354 Nguyễn Quốc Khánh 1996 Sinh Viên
87 77659 Trần Nhã Uyên 2000 Sinh Viên
88 82272 Nguyễn Kim Hiện 2004 Sinh Viên
89 30161 Nguyễn Thị Thảo 1990 Giáo Viên
90 78545 Hoàng Thị Linh 2001 Sinh Viên
91 85126 Huỳnh Thị Phượng Hằng 2005 Sinh Viên
92 76831 Đoàn Khánh Linh 2002 Sinh Viên
93 43162 Nguyễn Thanh Tú 1994 Giáo Viên
94 80996 Lê Bảo Châu 2003 Sinh Viên
95 76732 Hà Tú Uyên 2000 Sinh Viên
96 47810 Nguyễn Thị Hoa Đào 1995 Giáo Viên
97 76588 Nguyen Ngoc Minh 1985 Giáo Viên
98 80986 Hồ Thị Ái 1966 Giáo Viên
99 57063 Lâm Thị Linh Huyền 1997 Cử Nhân
100 64510 Nguyễn Hoàng Ngân Hà 1997 Giáo Viên
101 59967 Lê Thị Hải Yến 1993 Giáo Viên
102 43030 Phạm thị hà 1996 Sinh Viên
103 78467 Đoàn Ánh Dương 1999 Sinh Viên
104 57202 Vũ Thị Thanh Huyền 1998 Sinh Viên
105 81544 Tạ Nguyễn Vân Thư 2004 Sinh Viên
106 79076 Nguyễn Thanh Giang 1995 Cử Nhân
107 35130 Văn Phú Đức 1995 Giáo Viên
108 84104 Mai Hữu Lộc 2000 Cử Nhân
109 83532 Phan Xuân Thy 2001 Giáo Viên
110 76747 Đỗ Nhược Như 1997 Giáo Viên
111 73177 Hàn Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
112 78759 Phan Nguyễn Hoàng My 2000 Sinh Viên
113 46595 Nguyễn Thị Hương Thu 1981 Giáo Viên
114 82872 Trần Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
115 72114 Phạm Thị Như In 2000 Sinh Viên
116 76815 Nguyễn Phan Hoàng Đức 2001 Sinh Viên
117 60805 Nguyễn thị thu thủy 1999 Sinh Viên
118 79224 KÝ THỊ MỸ CHÂU 2001 Sinh Viên
119 67748 Trịnh Ngọc Trân 1986 Giáo Viên
120 39875 Nguyễn Lê Yến Chi 1998 Cử Nhân
121 78133 Lường Thị Bình 2000 Sinh Viên
122 69048 Sơn Thị Hồng Hương 1995 Cử Nhân
123 59868 Nguyễn Thành Trung 1999 Bằng Khác
124 49537 Trần Thị Vân 1993 Cử Nhân
125 68042 Lê Thị Tuyết Vân 1988 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865393
Your IP : 216.73.216.190