• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82141 Lê Thị Duyên 2004 Sinh Viên
2 70034 Trần Thị Kim Tiền 1997 Cử Nhân
3 83174 Lê Tuyết Vân 2005 Sinh Viên
4 37737 Đặng Thị Thu Doan 1990 Thạc Sỹ
5 70417 Huỳnh Thu Tiến 2000 Giáo Viên
6 79310 Ngô Thị Thuỳ Linh 1994 Giáo Viên
7 77997 PHUNG THI HOA 2002 Sinh Viên
8 78474 Nguyễn Quốc Dinh 1989 Cử Nhân
9 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
10 34856 Vũ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
11 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
12 85632 Nguyễn Quỳnh Như 2005 Sinh viên sư phạm
13 79327 Võ Thị Thùy Dương 2002 Giáo Viên
14 62819 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
15 65666 Lê Thanh Nhàn 1999 Sinh Viên
16 77583 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
17 29288 Lê Thị Xuân 1989 Giáo Viên
18 76885 Nguyễn Thị Huyền Trang 1989 Thạc Sỹ
19 65565 Vũ Thị Thoa 1985 Giáo Viên
20 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
21 80423 Châu Minh Hải Đăng 2000 Sinh viên sư phạm
22 70864 Vũ Thị Mỹ Linh 1995 Giáo Viên
23 76846 Cao Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
24 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
25 85654 Nguyễn Trịnh Trọng Trí 2004 Sinh Viên
26 54293 Nguyễn Minh Mẫn 1987 Giáo Viên
27 78019 Lê Hà Thanh 1998 Cử Nhân
28 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
29 79867 LÊ HUỲNH THANH TRÂM 2003 Sinh Viên
30 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
31 21158 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1981 Giáo Viên
32 77797 Bùi Kim Thanh 1990 Cử Nhân
33 79706 Nguyễn Phi Luân 2003 Sinh Viên
34 53012 Trần Thị Thanh Thảo 1993 Cử Nhân
35 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
36 85129 Phan Ngọc Hân 2000 Giáo Viên
37 45606 Lại Phát Tài 1992 Cử nhân sư phạm
38 85376 Võ Thị Mai Hồng 2005 Sinh Viên
39 60704 Trần Anh 1998 Giáo Viên
40 53256 Trần Thị Xuân 1989 Giáo Viên
41 64436 Phạm Thị Chung 1996 Giáo Viên
42 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
43 79083 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 2002 Sinh Viên
44 69952 Đỗ Kim Minh Thuỷ 1989 Thạc Sỹ
45 85368 Trần Nguyễn Quỳnh Như 1981 Giáo Viên
46 80446 Nguyễn Văn Quyền 1995 Sinh viên sư phạm
47 41729 Nguyễn Lê Phú 1998 Sinh Viên
48 77684 Nguyễn Phan Phúc Lợi 2001 Sinh Viên
49 84191 Bùi Nguyễn kim ngân 2003 Sinh Viên
50 70022 Nguyễn Thành Luân 1983 Giáo Viên
51 79346 Nguyễn Nhất Hành 2002 Sinh Viên
52 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
53 56562 Trang Thanh Tú 1995 Giáo Viên
54 78452 Lê Quốc An 2000 Sinh Viên
55 69173 Nguyễn Thị Ánh Hương 1961 Giáo Viên
56 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
57 70896 Nguyễn Hoài Thu 2000 Sinh Viên
58 82069 Lê Thị Cẩm Quỳnh 2002 Sinh Viên
59 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
60 60092 Lê Phi Hiếu 1995 Cử nhân sư phạm
61 72733 Nguyễn Thị Linh Đa 2000 Sinh Viên
62 56280 Trần Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
63 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
64 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
65 80236 Phan Thị Thanh 2003 Sinh Viên
66 46845 Hà Minh Trí 1996 Sinh Viên
67 42964 Nguyễn Thị Trúc Phương 1998 Cử Nhân
68 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
69 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
70 34810 Nguyễn Thuỳ Dung 1994 Cử Nhân
71 43787 Nguyễn Hoàng Bảo Trân 1998 Sinh Viên
72 77591 Võ Thị Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
73 62820 Mai Văn Điển 1984 Giáo Viên
74 35757 Trần Phúc Hậu 1995 Giáo Viên
75 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
76 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
77 55182 Nguyễn Trần Mẫn Nhi 1999 Sinh Viên
78 79518 Nguyen Thi Phuong An 1972 Cử nhân sư phạm
79 55650 Vi Thị Hường 1994 Cử Nhân
80 76562 Lê Thị Diệu Anh 1986 Giáo Viên
81 76649 Trần Thị Mỹ Linh 1999 Sinh viên sư phạm
82 30896 Triệu Thị Ngân 1995 Sinh Viên
83 37768 Nguyễn Gia Bảo 1998 Sinh Viên
84 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
85 64082 Nguyễn Hữu Hoàng Bảo 1997 Sinh Viên
86 45244 Tăng Tú Tiên 1996 Sinh Viên
87 32845 Trần Lê Nguyệt Ánh 1979 Giáo Viên
88 79217 Nguyễn Gia Hưng 1999 Cử Nhân
89 48565 Phạm Thị Hậu 1998 Sinh Viên
90 29650 Nguyễn Thị Thiên Thanh 1992 Giáo Viên
91 77840 Dương minh quang 2001 Sinh Viên
92 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
93 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
94 77037 Đỗ Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
95 79407 Nguyễn Lê Thị Lợi 2000 Sinh Viên
96 40700 Trương Thị Thu 1993 Kỹ Sư
97 66701 Trần Hoàng Thiện 1999 Giáo Viên
98 85174 Nguyễn Bảo Trân 2005 Sinh Viên
99 46008 Phạm Thị Hà 1984 Cử Nhân
100 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
101 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
102 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
103 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
104 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
105 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
106 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
107 53687 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
108 35930 Nguyễn Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
109 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
110 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
111 67685 Cao Quang Tú 1998 Sinh Viên
112 48290 Trần Qúi Chi 1989 Cử Nhân
113 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
114 70832 Đỗ Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
115 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
116 37871 Tô Xuân Phương 1995 Giáo Viên
117 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
118 85494 Phan Huỳnh Yến Nhiên 2004 Sinh Viên
119 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
120 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
121 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
122 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
123 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
124 79571 Huỳnh Dương Châu Kha 2002 Sinh viên sư phạm
125 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
126 42344 Trần Thị Thanh Trúc 1994 Cử Nhân
127 86207 Huỳnh Lê Duy Phương 2007 Sinh Viên
128 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
129 22933 Hà Phương Vi 1994 Sinh Viên
130 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
131 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
132 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
133 35937 Vũ Hồng Hà 1995 Sinh Viên
134 84334 Bạch Văn Thuận 1980 Giáo Viên
135 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
136 75359 Nguyễn Lê Bảo Trân 2001 Cử Nhân
137 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
138 63246 Phạm Thạch Tú 2000 Sinh Viên
139 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
140 79808 Nguyễn Đức Toàn 1993 Thạc Sỹ
141 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
142 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
143 44816 Vũ Bằng Diễm 1992 Cử Nhân
144 30840 Đỗ Thị Dung 1997 Sinh Viên
145 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
146 52681 Trần Thị Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
147 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
148 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
149 59871 Lưu Thị Minh Nguyệt 1998 Sinh Viên
150 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
151 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
152 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
153 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
154 51978 Trần Thị Hoài 1995 Giáo Viên
155 79324 Trần Thị Yến Vy 2001 Sinh Viên
156 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
157 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
158 77362 Nguyễn Thu Ngân 2000 Sinh Viên
159 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Cử Nhân
160 66503 Nguyễn Trường Sơn 1993 Cử Nhân
161 68611 Lữ Kiều An 1997 Cử Nhân
162 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
163 73276 Bùi Thị Phương Hồng 2000 Giáo Viên
164 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
165 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
166 25934 Võ Thị Anh Thư 1993 Cử Nhân
167 74785 Võ Kim Vân 1996 Giáo Viên
168 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
169 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
170 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
171 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
172 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
173 30675 PHAM THI NGA 1966 Giáo Viên
174 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
175 57441 Lý Thiện Bình 1998 Sinh Viên
176 33159 Đinh Thị Thái Hiền 1997 Sinh Viên
177 80427 Trần Thanh Trà 2003 Sinh Viên
178 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
179 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
180 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
181 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
182 45540 Nguyễn Thị Mai 1996 Giáo Viên
183 74779 Hồ Hữu Ngọc 2001 Sinh Viên
184 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
185 73759 Đoàn Thị Thu Hà 1996 Cử Nhân
186 66566 Phạm Thị Hà Trang 1999 Sinh Viên
187 77869 Trần Thuý Vy 2002 Cử Nhân
188 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
189 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
190 80588 Nguyễn Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
191 37495 Trần Vĩ Nguyên 1985 Cử Nhân
192 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
193 75431 lê phước thắng 1996 Kỹ Sư
194 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
195 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
196 30264 Trịnh Thị Lan 1991 Giáo Viên
197 67244 Trần Thị Kim Ngân 1989 Cử nhân sư phạm
198 86102 Nguyễn Hữu Thành 2001 Bằng Khác
199 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
200 64148 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
201 34657 Ngô Đức Nhã 1989 Bằng Khác
202 49376 Phạm Quý Dương 1995 Cử Nhân
203 4514 Phạm Duy Thiên 1991 Sinh Viên
204 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
205 79113 Nguyễn Ngọc Tường Vy 2002 Sinh Viên
206 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
207 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
208 84385 Đinh Phan Bảo Ngọc 2005 Sinh Viên
209 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
210 24932 Huỳnh Thị Yêm 1994 Sinh Viên
211 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
212 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
213 85995 Võ Ngọc Mi 1993 Giáo Viên
214 35308 Nguyễn Thanh Tân 1993 Kỹ Sư
215 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
216 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
217 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
218 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
219 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
220 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
221 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
222 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
223 80865 Cao Thị Mỹ 1994 Thạc Sỹ
224 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
225 69835 Đào Thị Kim Liên 1994 Giáo Viên
226 83241 Đỗ Thị Mỹ Lan 2004 Sinh Viên
227 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
228 45748 Nguyễn thị bảo uyên 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284506
Your IP: Loading...