• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82069 Lê Thị Cẩm Quỳnh 2002 Sinh Viên
2 77162 Nguyễn Ngọc Hiển 1996 Sinh Viên
3 82306 Tăng Gia Bảo 2001 Giáo Viên
4 71289 Lê Thị Dung 1982 Giáo Viên
5 73995 le nguyen mai phuong 2003 Sinh Viên
6 28265 Nguyễn Thị Thanh Trang 1987 Giáo Viên
7 80315 Võ Trọng Thủy Ngân 2001 Sinh Viên
8 67504 Lê Nguyễn Ngọc Bích 2000 Sinh Viên
9 67162 Nguyễn Thị Hồng Đức 1998 Sinh Viên
10 64358 Huỳnh Phan Phương Thảo 1999 Cử Nhân
11 49008 Nguyễn Văn Tiến 1992 Cử Nhân
12 77913 Nguyễn Minh Tâm 1995 Cử nhân sư phạm
13 35955 Lý Thị Hồng Kim 1993 Giáo Viên
14 50226 Bùi Thị Hường 1997 Kỹ Sư
15 79501 Đinh Phương Nhi 2002 Sinh Viên
16 82028 Lương Gia Thủy Tuyền 2003 Sinh viên sư phạm
17 80668 Huỳnh Ngọc Thảo Nguyên 2002 Sinh Viên
18 78211 Nguyễn Thị Thúy Hiền 2001 Sinh Viên
19 79648 Trịnh Quốc Bảo Thạch 1997 Cử Nhân
20 57404 Nguyễn Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
21 64595 Nguyễn Thị Thương 1998 Sinh Viên
22 65023 Lương Thị Mận 1989 Giáo Viên
23 79875 Ngyễn My Linh 2002 Sinh Viên
24 77919 Phạm Như Huỳnh 2001 Sinh viên sư phạm
25 80324 Nguyễn Vũ Đăng Khoa 2003 Sinh viên sư phạm
26 80466 Lê Thị Văn Huy 2002 Sinh Viên
27 80425 Trương Thị Minh Lộc 2003 Sinh viên sư phạm
28 53567 Lê Thị Thủy 1994 Giáo Viên
29 75748 Lê Hữu Anh Quân 2001 Sinh Viên
30 76090 Nguyễn Hoàng Song Minh 1994 Cử Nhân
31 43550 Phạm Thị Hường 1991 Giáo Viên
32 77425 Lê Nguyễn Thảo Nguyên 2001 Sinh Viên
33 27475 Đỗ Thị tuyết 1987 Giáo Viên
34 84159 vương uyển nhi 2005 Sinh Viên
35 71109 Nguyễn Hoàng Bảo Long 2000 Sinh Viên
36 68475 Hoàng Thị Thanh Tâm 1981 Giáo Viên
37 42574 Bùi Thị Diệu Thoa 1998 Cử Nhân
38 33172 Võ Huỳnh Thảo Nguyên 1994 Cử Nhân
39 68176 Hà Chí Minh 2000 Sinh Viên
40 80722 Phạm Thị Thọ 1999 Sinh Viên
41 82037 Nguyễn Quang Trường 2004 Sinh Viên
42 83608 Hoàng Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
43 59768 Hoàng Thị Thuý Phương 1993 Giáo Viên
44 65392 Trần Thảo Nhi 1999 Cử Nhân
45 77027 Đoàn Thị Hồng Tuyết 1998 Sinh Viên
46 79357 Nguyễn Cao Trọng 1990 Kỹ Sư
47 61728 Tô Nguyễn Duy Kha 1999 Cử Nhân
48 79626 Hồ Thụy Thiên Hương 2003 Sinh Viên
49 65824 Nguyễn Thị Mai Sương 2000 Sinh Viên
50 74750 Nguyễn Đức Việt 2001 Sinh Viên
51 53159 Phạm Thị Thủy Tiên 1998 Sinh Viên
52 47759 Trần Kỷ 1990 Giáo Viên
53 32833 Trần Thị Phương Thảo 1989 Giáo Viên
54 82059 Lê Thị Thanh Tâm 2000 Cử Nhân
55 82145 Phạm Thùy Minh Trang 2004 Sinh Viên
56 79825 Nguyễn Văn Thái 1997 Sinh Viên
57 80328 Vi Nguyễn Quốc Trung 2003 Sinh Viên
58 64803 Nguyễn Thanh Thy 2000 Sinh Viên
59 80688 Trần Gia Linh 2003 Sinh Viên
60 78196 Lê Minh Hy 2002 Sinh Viên
61 58217 Lê Bích Ngân 1996 Cử Nhân
62 83377 Nông Đức Tình 2002 Sinh Viên
63 29223 lê giang bao trâm 1985 Giáo Viên
64 46655 Dương Thị Hồng Huynh 1991 Giáo Viên
65 70134 Từ Bảo Nhi 1998 Sinh Viên
66 57696 Pham Van Anh 1993 Cử Nhân
67 80426 Phan Anh Ngọc 1979 Giáo Viên
68 83344 Lê Nguyễn Huy Hoàng 2005 Sinh Viên
69 77593 Nguyễn Thị Xuân Thoa 1991 Cử Nhân
70 76940 Bùi Thị Quỳnh Hương 2002 Sinh Viên
71 77003 Phạm Thị Kim Vui 2001 Sinh Viên
72 56844 Lê Thị Ngọc Tuyền 1998 Sinh Viên
73 29559 Lê Kim Ngọc 1989 Thạc Sỹ
74 37812 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1990 Giáo Viên
75 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
76 64734 Lê Đức Thịnh 1998 Sinh Viên
77 79509 Nguyễn Thành Tâm 1998 Cử Nhân
78 72784 Nguyễn Thị Thu Hà 1995 Giáo Viên
79 50113 Phạm Dương Phương Thanh 1993 Giáo Viên
80 83295 Võ Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
81 71671 Đoàn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
82 57099 Phùng Ngọc Bích Vân 1968 Cử nhân sư phạm
83 82138 Trà Quốc Trung 2003 Sinh Viên
84 29089 Võ Thị Thủy 1992 Giáo Viên
85 57065 Hồ Thị Mỹ Hòa 1997 Sinh Viên
86 45391 Bùi Thị Ngọc Dung 1994 Giáo Viên
87 79223 Nguyễn Thu Thuỷ 1981 Cử Nhân
88 73783 Nguyễn Lê Anh Khoa 2000 Sinh Viên
89 78241 Nguyễn Hoàng Giang 2002 Sinh Viên
90 82907 Thái Quốc Bảo 2004 Sinh Viên
91 68559 Nguyễn Trọng Thức 1999 Sinh Viên
92 67416 Nguyễn Thị Duyên 1992 Kỹ Sư
93 84587 Nguyễn Huỳnh Đức Khang 2002 Cử Nhân
94 84599 Nguyễn Hồng Phương Vy 2003 Sinh Viên
95 80805 Trần Đăng Hồng Ngọc 2002 Sinh Viên
96 37254 Trân Thị Mỹ Hồng 1995 Cử Nhân
97 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
98 71902 Võ Phạm Phương Anh 1999 Sinh Viên
99 72743 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 2001 Sinh Viên
100 74587 Nguyễn Thị Thảo 2000 Sinh Viên
101 51708 Nguyễn Thị Thùy Trang 1995 Giáo Viên
102 75276 Phạm Thu Uyên 1998 Cử Nhân
103 78607 Trương Thị Phương Thuỳ 2002 Cử nhân sư phạm
104 34226 Nguyễn Quốc Tuấn 1996 Giáo Viên
105 81564 Đỗ Quang Hưng 2002 Cử Nhân
106 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
107 82877 Nguyễn Tấn Tài 2000 Cử Nhân
108 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
109 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
110 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Sinh Viên
111 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
112 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
113 82841 Phạm Nguyễn Kiều Trang 2005 Sinh Viên
114 71854 Nguyễn Thị Linh 1997 Giáo Viên
115 81114 Phạm Trần Ngọc Hoa 2003 Sinh Viên
116 84457 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
117 21382 Mai Thị Thùy Dung 1991 Giáo Viên
118 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
119 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
120 80731 Đức Quang 1977 Giáo Viên
121 83603 NGUYỄN PHƯƠNG TÚ LAM 2003 Sinh Viên
122 81592 Đậu Thị Mến 2001 Sinh Viên
123 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
124 70378 Trần Hoài Thương 2000 Sinh Viên
125 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
126 71749 Hoàng Như Quỳnh 1992 Giáo Viên
127 82408 HUỲNH ĐINH CẨM TIÊN 2002 Sinh Viên
128 60815 Nguyễn Thị Bảo Huyền 1994 Giáo Viên
129 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
130 84767 Trần Nguyễn Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
131 84847 Lê Minh Thuận 2000 Kỹ Sư
132 78357 Nguyễn Như Thảo 2002 Sinh Viên
133 76918 Tôn Hoàng Minh Nghĩa 2000 Cử Nhân
134 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
135 78533 Bùi Thanh Tùng 1998 Cử Nhân
136 86080 Nguyễn Thị Hồng Gấm 2002 Cử Nhân
137 83744 Huỳnh Thái Phương Anh 2004 Sinh Viên
138 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
139 63075 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
140 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
141 84537 Lê Thị Thanh Tuyền 2004 Sinh Viên
142 81965 PHAN NGUYỄN THUỲ AN 1998 Cử nhân sư phạm
143 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
144 78535 Trần Thị Minh Hoàn 1999 Sinh Viên
145 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
146 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
147 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
148 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
149 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
150 57694 Phan Hoàng Việt 1999 Sinh Viên
151 39033 Trần Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
152 80164 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
153 82250 Hồ Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
154 80128 Nguyễn Thị Thanh Hương 1999 Giáo Viên
155 81879 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
156 84796 Trần Quốc Nhẩn 2002 Sinh Viên
157 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
158 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
159 45710 Dương Thị Đông 1991 Giáo Viên
160 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
161 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
162 81785 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2003 Sinh Viên
163 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
164 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
165 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
166 77761 Lê Nguyễn Quỳnh Chi 2000 Sinh Viên
167 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
168 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
169 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
170 80675 Đỗ Thị Long 1983 Thạc Sỹ
171 82553 Vi Thị Nhàn 1999 Giáo Viên
172 47365 Lê Thị Duy Hòa 1995 Cử Nhân
173 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Sinh Viên
174 78891 Phạm Hoàng Việt 2001 Sinh Viên
175 52449 Nguyễn Thị Vĩnh Linh 1993 Giáo Viên
176 82120 Huỳnh Trần Mai Lan Anh 2002 Sinh Viên
177 72433 Phan Thị Mai Trang 1996 Kỹ Sư
178 81940 Phan Lê Mỹ Quyên 2004 Sinh Viên
179 83748 Nguyễn Trần Cường 2003 Sinh Viên
180 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Sinh Viên
181 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
182 85086 Nguyễn Xuân Khôi 2005 Sinh Viên
183 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
184 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
185 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
186 82818 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
187 85836 Nguyễn Ngọc Nhung 1996 Cử Nhân
188 81279 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
189 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
190 27998 Nguyễn Thị Trà My 1993 Giáo Viên
191 85030 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa 2005 Sinh Viên
192 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
193 81527 Hoàng Thị Ngọc Diệp 2000 Sinh Viên
194 83784 Nguyễn Trung Hiệp 2005 Sinh Viên
195 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
196 82695 Ngô Trung Hiếu 1988 Giáo Viên
197 81647 Trần Tuyết Nhi 1998 Bằng Khác
198 82733 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
199 66638 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1998 Sinh Viên
200 44228 Đinh Thị Tuyết Sương 1997 Sinh Viên
201 80854 Phạm Trịnh Minh Sơn 1984 Giáo Viên
202 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
203 85764 ĐOÀN NGỌC KHUÊ 2004 Sinh Viên
204 83890 Đoàn Thị Phương Giang 2002 Sinh Viên
205 66463 Hồ Thị Yến Nhi 1984 Sinh Viên
206 84856 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Giáo Viên
207 78853 Đặng Thị Thanh Trúc 2002 Sinh Viên
208 35556 Cao Thị An 1996 Giáo Viên
209 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
210 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
211 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
212 84031 Đinh Phương Thảo 2003 Sinh Viên
213 63783 Đặng Thị Thanh Diễm 1997 Cử Nhân
214 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
215 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
216 82927 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
217 84825 Trần Ngọc Phương Uyên 2003 Sinh Viên
218 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
219 77735 Phan Thị Tuyết Dân 2001 Sinh Viên
220 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
221 81561 Nguyễn Tấn Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
222 80127 Nguyễn Thị Quyên 2001 Sinh Viên
223 38793 Nguyễn Duy Anh 1998 Giáo Viên
224 82430 Nguyễn Thanh Nguyệt 2000 Cử Nhân
225 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
226 81823 Lê Văn Dương 2003 Sinh Viên
227 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
228 83970 Phạm Văn Thành 2005 Sinh viên sư phạm
229 81370 Nguyễn Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
230 82658 Trần Nguyễn Phương Hiếu 2004 Sinh Viên
231 82737 Nguyễn Phúc Trâm Anh 2004 Sinh Viên
232 81542 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2001 Sinh Viên
233 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
234 63330 Chu Thị Hiền Tâm 1999 Cử Nhân
235 70297 Trịnh Thị Hiển 1990 Thạc Sỹ
236 52510 Nguyễn thị vân 1993 Cử Nhân
237 75023 Ngô Yến Mi 1999 Sinh viên sư phạm
238 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
239 81605 NGUYỄN THỊ TRÚC SINH 1997 Cử Nhân
240 81175 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 1997 Cử Nhân
241 84613 Ung thị tuyết nhi 2005 Sinh Viên
242 69777 Nguyễn Đình Trung 1996 Kỹ Sư
243 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
244 62453 LƯU THỊ KHÁNH VY 1999 Bằng Khác
245 81327 Đoàn Đình Trùng Dương 2004 Sinh Viên
246 84625 Phạm Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
247 85418 Võ Thái Bảo 2006 Sinh Viên
248 84327 Lương Huỳnh Oanh 2005 Sinh Viên
249 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
250 85777 Trần Thị Tuyết Ngân 2005 Sinh Viên
251 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
252 78862 HUỲNH VÂN THI 1998 Cử nhân sư phạm
253 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
254 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
255 81642 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
256 77114 Cao Ngọc Thảo Vy 1996 Cử Nhân
257 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
258 59423 Phạm Thị Quỳnh 1990 Giáo Viên
259 51812 Nguyễn Thị Tiểu Mơ 1989 Giáo Viên
260 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
261 73838 Nguyễn Thị Mỹ Lan 1998 Giáo Viên
262 82868 Nguyễn Hoàng Thiên 2004 Sinh Viên
263 63342 Trần Thu Hiền 1997 Sinh Viên
264 85788 Đặng Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92856301
Your IP : 216.73.216.190