• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82015 Nguyễn Thị Linh 2004 Sinh viên sư phạm
2 29009 Nguyễn Tường Vi 1983 Giáo Viên
3 81522 Đỗ Hà Hoàng Anh 2004 Sinh Viên
4 62023 Bùi thị thúy hoà 1987 Giáo Viên
5 85355 Lê Thị Triều Mến 2006 Sinh Viên
6 36028 Nguyễn Lê Diệu Thúy 1985 Giáo Viên
7 34829 Nguyễn Phương Thùy 1995 Cử Nhân
8 75451 Nguyễn Thị Thùy Dung 1989 Giáo Viên
9 79458 LÊ HÀ ĐỨC THUẬN 1993 Giáo Viên
10 84580 Đỗ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
11 77653 Nguyễn Thu Hà 2000 Sinh Viên
12 49202 Nguyễn Hà Như Mai 1996 Thạc Sỹ
13 79447 Trần Hưng Đạt 2002 Sinh Viên
14 85449 Trần Lan Anh 2004 Sinh Viên
15 70077 Lê Nguyễn Cẩm Tín 1997 Cử Nhân
16 81920 Nguyễn Lê Ngọc Duy 2003 Sinh Viên
17 80306 Nguyễn Văn Chẳn 2003 Sinh Viên
18 73004 Văn Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
19 36563 Trần Thị Kim Hồng 1992 Giáo Viên
20 65045 Đặng Thị Lan Anh 1998 Sinh Viên
21 64495 Văn Thị Hạnh Uyên 1993 Cử Nhân
22 80685 BÙI THỊ HỒNG HẬU 1996 Giáo Viên
23 66013 Đặng Hà Linh 1999 Sinh Viên
24 46697 Nguyễn Thị Nhung 1989 Giáo Viên
25 74264 Trần Danh Đồng 1996 Kỹ Sư
26 85757 Trương Trần Nhật Quang 2005 Sinh Viên
27 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
28 28385 Bùi Đức Thọ 1975 Giáo Viên
29 85628 Nguyễn Thanh Tín 2005 Sinh Viên
30 65599 Võ Hoài Thi 1998 Sinh Viên
31 82205 Nguyễn Thế Hưng 2004 Sinh Viên
32 84459 Nguyễn Lê Việt Hoàng 2003 Sinh Viên
33 77997 PHUNG THI HOA 2002 Sinh Viên
34 65565 Vũ Thị Thoa 1985 Giáo Viên
35 85274 Trần Phước Thọ 2001 Sinh Viên
36 69173 Nguyễn Thị Ánh Hương 1961 Giáo Viên
37 75385 Đặng Thị Bích Trí 2001 Sinh Viên
38 68034 Nguyễn Ngọc Bảo Ân 1989 Giáo Viên
39 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
40 86103 Nguyễn Hoàng Thiên Ân 2003 Cử Nhân
41 68459 Nguyễn Hồng Hải Yến 1999 Sinh Viên
42 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
43 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
44 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
45 62325 Danh Tùng Phương 1995 Cử nhân sư phạm
46 67880 Võ Phương Phi 1990 Cử Nhân
47 32635 Bùi Thị Ngọc Yến 1995 Giáo Viên
48 80065 Phạm Hoàng Long 1988 Giáo Viên
49 75764 Nguyễn Thị Sâm 1984 Bằng Khác
50 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
51 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
52 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
53 54067 Lê Ngọc Tiến 1989 Cử Nhân
54 65552 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1991 Giáo Viên
55 52685 Trần Thị Thiên Trinh 1996 Cử Nhân
56 80753 Trần Thị Ngọc Giàu 1995 Giáo Viên
57 53741 Nguyễn Thị Thu Trang 1994 Giáo Viên
58 29577 Nguyễn Thị Hà Diễm 1984 Giáo Viên
59 30211 Nguyễn Thị Thư 1988 Giáo Viên
60 79608 Ngô Thị Thảo 2009 Bằng Khác
61 77217 Trần Thanh Uyên 1985 Giáo Viên
62 80289 Cao Anh Hào 2002 Sinh Viên
63 75664 Trương Võ Ngọc Châu 1991 Giáo Viên
64 80864 Nguyễn Vương Thuý Hằng 2001 Sinh Viên
65 69218 Phạm Thị Yến Nhi 1999 Giáo Viên
66 76834 jkjhjhm 1999 Sinh Viên
67 49769 Nguyễn Thị Ngọc Hậu 1997 Sinh Viên
68 26871 Trần Ngọc Châu 1964 Giáo Viên
69 60684 Phan Quốc Việt 1976 Giáo Viên
70 65860 Nguyễn Hoàng Thảo Ly 2000 Sinh Viên
71 83407 Nguyễn Cẩm Ly 2003 Sinh viên sư phạm
72 72606 Nguyễn Thị Ngọc 1981 Giáo Viên
73 60701 Nguyễn Trúc Vy 1997 Giáo Viên
74 64020 Nguyễn Thị Vui 1994 Giáo Viên
75 49211 Nguyễn Ngọc Hân 1993 Thạc Sỹ
76 77419 Trần Thị Thu Dung 1996 Kỹ Sư
77 55815 Nguyễn Minh Tuấn 1997 Giáo Viên
78 85649 Lê Minh Tâm 2002 Cử nhân sư phạm
79 84374 Nguyễn Thị Vân Thùy 2005 Sinh Viên
80 75800 Huỳnh Thanh Phong 1993 Giáo Viên
81 68494 Nguyễn Hoàng Lộc Uyển 1999 Sinh Viên
82 65351 Bùi Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
83 79156 Nguyễn Thị Kiều Duyên 2002 Sinh Viên
84 84248 Lê Hoàng Khánh Linh 2005 Sinh Viên
85 51655 Đỗ Thị Thẩm Phương 1996 Sinh Viên
86 69126 Lê Hoàng Trinh 1988 Giáo Viên
87 69000 Lê Thị Bích Liễu 1986 Giáo Viên
88 85164 Nguyễn Khánh Hoà 2006 Sinh Viên
89 83108 Nguyễn Thị Tường Vân 1998 Cử Nhân
90 84808 Bành Nguyên Khang 2004 Sinh Viên
91 82607 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2001 Cử Nhân
92 83457 Đỗ Phương Trinh 2001 Giáo Viên
93 32582 Nguyễn Thị Minh 1992 Cử nhân sư phạm
94 35911 Lê Thị Diệu An 1994 Giáo Viên
95 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
96 51516 Đinh Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
97 84763 Lê Huỳnh Hà An 2004 Sinh Viên
98 85353 Lê Thị Như Ngà 2005 Sinh viên sư phạm
99 79353 Lê Thị Bích Vân 1996 Giáo Viên
100 85805 Nguyễn Thảo Châu 2005 Sinh Viên
101 83531 Mai Thị Trang 1999 Cử Nhân
102 62159 Đặng Thị Hường 1999 Sinh Viên
103 74606 Châu Kim Ngân 1996 Giáo Viên
104 67003 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
105 81565 Lê Trang Thanh 2003 Sinh Viên
106 80509 Trần Thị Lựu 1990 Giáo Viên
107 84435 Huỳnh Đoàn Trúc Ly 2005 Sinh Viên
108 78557 Trần Phú Quý 2002 Sinh Viên
109 74430 Võ Thị Bích Vân 1999 Sinh Viên
110 67426 Huỳnh Nhật Khoa 1999 Sinh Viên
111 84393 Nguyễn Thị Thùy Trang 2005 Sinh viên sư phạm
112 78688 Trần Lê Ánh Ngọc 2001 Sinh Viên
113 68523 Trịnh Hằng Úy 1999 Sinh Viên
114 84449 Nguyễn Tạ Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
115 84883 Nguyễn Công Minh 2004 Sinh Viên
116 85105 Nguyễn Hữu Thắng 2002 Sinh Viên
117 51566 Nguyễn Thị Loan 1990 Giáo Viên
118 82879 Huỳnh Nguyễn Song Thương 2002 Sinh viên sư phạm
119 78945 Phan Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh viên sư phạm
120 70825 Nguyễn Huỳnh Xuân Vy 2000 Sinh Viên
121 36878 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
122 68156 Đoàn Ngọc Trà Mi 1998 Sinh Viên
123 84032 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2003 Cử Nhân
124 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
125 68981 Đặng Thị Thúy Linh 1985 Giáo Viên
126 53812 Hoàng Văn Khởi 1991 Giáo Viên
127 75198 Dương Ánh Tuyết 1995 Giáo Viên
128 77514 Đinh Mỹ Tiên 1991 Giáo Viên
129 28425 Huỳnh Lương Lý 1991 Giáo Viên
130 74456 Trần Lê Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
131 78146 Phan Thị Tường Vân 2002 Sinh Viên
132 74268 Nguyễn Xuân Nhị 2001 Sinh Viên
133 31576 Nguyễn Ngọc Thùy 1979 Giáo Viên
134 83586 Ngô Công Bình 2003 Sinh Viên
135 41945 Hồ Hải Yến 1998 Giáo Viên
136 52499 Nguyễn thị cầm 1989 Giáo Viên
137 77471 Lê Thành Dưỡng 1998 Thạc Sỹ
138 74846 Nguyễn Vũ Kim Ngọc 1999 Sinh Viên
139 84835 Nguyễn Phúc Tấn 2005 Sinh Viên
140 83465 Lê Hà Ái Quyên 2002 Sinh Viên
141 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
142 72718 Nguyễn Văn Pháp 2001 Sinh Viên
143 85069 Phan Hoàng Ngọc Thy 2004 Sinh Viên
144 80842 Nguyễn Hữu Tài 2001 Sinh Viên
145 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
146 84036 Lâm Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
147 84245 Lê Thu Trang 2001 Cử Nhân
148 81677 Trần Thị Thu Nguyệt 2003 Sinh Viên
149 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
150 68473 NGUYỄN VŨ KIM HẬU 1993 Cử Nhân
151 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
152 83332 Phạm Hương Ngà 1988 Giáo Viên
153 82830 Lê Thị Cẩm Viên 2004 Sinh Viên
154 61053 Hoàng Thảo Nhi 1996 Cử Nhân
155 79420 ĐINH THỊ BÉ 1978 Giáo Viên
156 82689 Lê Phan Anh 2004 Sinh Viên
157 84463 Võ Trương Thường Khuyên 2005 Sinh Viên
158 71838 NGUYEN HONG SON 1997 Sinh Viên
159 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
160 75785 Lê Thị Giang 1996 Giáo Viên
161 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
162 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
163 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
164 85297 Đặng Thị Phương Uyên 2005 Sinh Viên
165 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
166 81853 Duy 1992 Giáo Viên
167 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
168 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
169 81525 Nguyễn Thị Duyên 1991 Giáo Viên
170 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
171 83260 Trương Đăng Khoa 2002 Sinh viên sư phạm
172 84955 Nguyễn Thị Yến 2005 Sinh Viên
173 85638 Nguyen thuy Diem 1978 Giáo Viên
174 83213 Nguyễn Thị Huyền Trang 1987 Giáo Viên
175 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
176 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Sinh Viên
177 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
178 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
179 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
180 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
181 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Sinh Viên
182 71623 Đặng Gia Bảo 1997 Giáo Viên
183 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
184 63497 Trịnh Thị Hoa 1965 Giáo Viên
185 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
186 85480 Lê Thanh Hải 2005 Sinh Viên
187 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
188 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
189 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
190 81930 Nguyễn Văn Sơn 2002 Sinh Viên
191 85750 Lê Thị Hồng Minh 2005 Sinh Viên
192 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
193 75058 Nguyễn Hữu Hùng 1972 Giáo Viên
194 71559 Bùi Thị Thanh Linh 1995 Giáo Viên
195 85980 Lê Trọng Nghĩa 2005 Sinh Viên
196 68318 Trần Thị Diệu Khanh 1995 Sinh Viên
197 83960 Nguyễn Hữu Bền 2004 Sinh Viên
198 77298 Võ Thị Thanh Ly 1996 Giáo Viên
199 84915 Phan Thị Thanh Huyền 2002 Sinh Viên
200 63350 Võ Thanh Tùng 1968 Giáo Viên
201 72514 Bùi Thị Kiều Ánh 2001 Sinh Viên
202 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
203 27814 Hoàng Thị Lan 1987 Giáo Viên
204 81194 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Giáo Viên
205 83894 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh viên sư phạm
206 81666 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 2000 Sinh Viên
207 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
208 34073 Nguyễn Viết Dũng 1993 Giáo Viên
209 55578 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1995 Giáo Viên
210 82710 Phạm Thế Duyệt 2000 Giáo Viên
211 83831 Nguyễn thị mai 1994 Cử nhân sư phạm
212 35415 Nguyễn Đình Thiện 1995 Cử Nhân
213 75999 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 1993 Thạc Sỹ
214 85862 Trần Thị Trúc Ly 1999 Cử Nhân
215 71340 Phạm Thị Thảo 1996 Giáo Viên
216 83878 Phạm Thị Hồng Hoa 2004 Sinh Viên
217 82678 Châu Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh Viên
218 82854 Phan Bá Hiệp 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92861423
Your IP : 216.73.216.190