• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
2 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
3 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
4 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
5 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
6 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
7 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
8 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
9 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
10 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
11 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
12 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
13 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
14 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
15 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
16 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
17 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
18 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
19 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
20 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
21 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
22 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
23 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
24 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
25 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
26 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
27 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
28 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
29 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
30 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
31 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
32 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
33 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
34 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
35 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
36 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
37 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
38 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
39 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
40 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
41 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
42 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
43 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
44 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
45 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
46 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
47 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
48 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
49 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
50 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
51 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
52 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
53 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
54 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
55 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
56 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
57 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
58 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
59 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
60 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
61 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
62 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
63 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
64 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
65 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
66 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
67 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
68 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
69 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
70 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
71 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
72 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
73 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
74 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
75 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
76 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
77 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
78 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
79 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
80 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
81 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
82 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
83 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
84 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
85 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
86 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
87 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
88 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
89 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
90 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
91 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
92 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
93 83380 Kk 2005 Sinh Viên
94 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
95 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
96 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
97 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
98 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
99 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
100 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
101 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
102 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
103 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
104 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
105 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
106 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
107 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
108 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
109 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
110 84850 A 1984 Giáo Viên
111 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
112 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
113 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
114 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
115 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
116 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
117 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
118 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
119 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
120 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
121 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
122 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
123 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
124 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
125 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
126 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
127 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
128 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
129 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
130 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
131 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
132 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
133 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
134 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
135 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
136 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
137 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
138 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
139 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
140 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
141 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
142 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
143 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
144 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
145 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
146 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
147 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
148 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
149 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
150 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
151 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190