• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81959 Đặng Thị Ánh Ngoan 2001 Sinh Viên
2 82405 Nguyễn Việt Anh 2000 Sinh Viên
3 83926 Nguyễn Quỳnh Trâm 2004 Sinh Viên
4 83924 Nguyễn Thị Huyền Trân 2003 Sinh Viên
5 83714 Lại Quang Minh 2003 Sinh Viên
6 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
7 80118 Nguyễn Hữu Thành 1995 Kỹ Sư
8 82696 Ngô Thị Diễm Tú 1999 Sinh Viên
9 83826 Phan Bá Đức 2004 Sinh Viên
10 81172 Đào Thị Chinh 1993 Giáo Viên
11 69230 Võ Thị Thanh Hương 1997 Cử nhân sư phạm
12 84312 Trần Phương Thùy 2004 Sinh Viên
13 62651 Huỳnh Hà 2000 Sinh Viên
14 44177 Phạm Thị Xuyến 1994 Giáo Viên
15 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
16 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
17 84326 Lý Kiết Ngân 2005 Sinh Viên
18 81443 Đoàn Nguyễn Thanh Vy 2004 Sinh Viên
19 66470 Lê Văn Duy 1996 Giáo Viên
20 52330 lưu nhật lệ 1999 Sinh Viên
21 85720 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 2006 Sinh Viên
22 82624 Nguyễn Thị Diễm Hương 2003 Sinh Viên
23 72418 Trần Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
24 71761 Nguyễn Thị Ngọc Thu 1993 Giáo Viên
25 51727 Trương Thị Phú 1983 Giáo Viên
26 82217 Hà Ái Minh Thư 1996 Cử Nhân
27 83354 Trần Thị Như Nguyệt 2003 Sinh Viên
28 82625 Lê Hoàng Long 2000 Sinh Viên
29 84619 Lê Uyên 1985 Giáo Viên
30 63310 Phạm Hoàng Trang 1995 Giáo Viên
31 55073 Trần Thảo Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
32 51834 Nguyễn Thúy Hằng 1997 Cử Nhân
33 54437 Bùi Thị Lành 1998 Sinh Viên
34 51884 Lưu thị chi 1998 Sinh Viên
35 84888 Nguyễn phương linh 2004 Sinh Viên
36 81217 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
37 81123 Trần Thị Như Xuân 2001 Sinh Viên
38 82694 Lê Thị Hồng Ân 2004 Sinh Viên
39 81714 Nguyễn Băng Hồng Trang 2003 Sinh Viên
40 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
41 79988 Phan Gia Hân 1998 Cử Nhân
42 82617 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 2002 Sinh Viên
43 66929 Nguyễn Thị Thu Hà 1987 Giáo Viên
44 63320 Phạm Hiếu 2000 Sinh Viên
45 71742 Nguyễn Thị Mai Hương 1999 Sinh Viên
46 32521 Nguyễn Thị Minh Diệu 1958 Giáo Viên
47 78831 Phạm Thị Diễm Kiều 2000 Sinh Viên
48 66410 Đỗ Phạm Phi Trường 2000 Sinh Viên
49 77760 Phan Thị Dung 2000 Sinh Viên
50 81947 Đỗ Ngọc Huyền 2004 Sinh Viên
51 71153 Lê Thị Thúy Hân 2001 Bằng Khác
52 84213 Đỗ Hoàng 2004 Sinh Viên
53 80021 Đào Lan Anh 1999 Giáo Viên
54 81424 Nguyễn Thị Thu Lành 2003 Sinh Viên
55 26755 Nguyễn Như Huệ 1992 Giáo Viên
56 84220 Vũ Lương Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
57 84224 Lê Thị Hương Lan 1999 Cử Nhân
58 82661 Lê Thị Kiều Chinh 2003 Sinh Viên
59 63693 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
60 51820 Nguyễn Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
61 76721 Trần Thị Thâm 1984 Cử nhân sư phạm
62 82635 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1997 Giáo Viên
63 81462 Giáp Bảo Việt 2003 Sinh Viên
64 25493 Huyền Trang 1989 Giáo Viên
65 81242 Lê Minh Ngọc 2002 Sinh Viên
66 84854 Tô Đức Mạnh 2004 Sinh Viên
67 52324 Tô Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
68 80336 Huỳnh Thy Minh 2003 Sinh Viên
69 81164 Trần Ngọc Tường Uyên 2004 Sinh Viên
70 55973 Lê Thị Ngọc Bích 1999 Cử Nhân
71 84521 Trần Giang Hạ Vy 2004 Sinh Viên
72 81486 Nguyễn Vương Sáng 2002 Sinh Viên
73 63766 Nguyễn Thị Vân 1997 Giáo Viên
74 78894 Vũ Nguyễn Phương Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
75 56688 Nguyễn Ngọc Diễm 1993 Thạc Sỹ
76 69215 Nguyễn Văn Đức 2000 Sinh Viên
77 59973 LÊ THỊ HỒNG THUỶ 1995 Cử nhân sư phạm
78 73914 Trần Văn Thành 2001 Sinh Viên
79 84038 Nguyễn Thị Trà Giang 2004 Sinh Viên
80 81178 Trịnh Tùng Vinh 1979 Giáo Viên
81 71581 Hồ Lê Ly Na 2001 Sinh Viên
82 81347 Võ Ngọc Uyên Thư 1993 Giáo Viên
83 61922 Nguyễn Hoài Thương 1998 Sinh Viên
84 71332 Đỗ Khắc Sáng 2001 Sinh Viên
85 81351 Trần Hữu Chính 2002 Sinh Viên
86 73421 Trần Nguyễn Tâm Đoan 2000 Sinh Viên
87 73888 Phan Thị Ngọc Ánh 2000 Giáo Viên
88 63894 Đỗ Thị Nhung 1991 Giáo Viên
89 81854 Bùi Ngọc Khánh Quyên 2002 Sinh Viên
90 82838 Nguyễn Lâm Thuý Vy 2001 Cử Nhân
91 81781 Nguyễn Thành Long 2002 Sinh Viên
92 63491 Trần Thị Liên 1989 Giáo Viên
93 81654 Nguyễn Phi Long 2000 Sinh Viên
94 72890 Hà MInh Thanh 1991 Giáo Viên
95 63761 Đinh Thị Khánh Ly 1999 Sinh Viên
96 52150 tt 1996 Cử Nhân
97 82938 Lê Ngọc Thảo Ngân 2005 Sinh Viên
98 84821 NGUYỄN ĐẶNG THẢO VY 2005 Sinh Viên
99 61912 Nguyễn thị bích tuyền 1996 Cử Nhân
100 83854 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 2003 Sinh Viên
101 59777 Huỳnh Phương Nhàn 1999 Sinh Viên
102 68750 Lê Chí Thành 1983 Giáo Viên
103 81254 Võ Thị Ánh 2003 Sinh Viên
104 81188 Phan Ngọc Diễm Quỳnh 2002 Sinh Viên
105 77283 Phạm Đức Lương 1999 Sinh Viên
106 72442 Võ Văn Quốc 1990 Giáo Viên
107 86113 Nguyễn Ngọc Gia Hân 2007 Sinh Viên
108 53066 Lê Hồ Hoàng Anh 1999 Sinh Viên
109 66481 Nguyễn Thị Kiều Xuân 2000 Sinh Viên
110 83819 Phạm Đăng Mỹ 2001 Sinh Viên
111 56230 Sử Hồng Ân 1998 Cử Nhân
112 82754 Phú Thị Mỹ Hiên 2003 Sinh Viên
113 79348 Phạm Thị Hoài Thanh 1996 Cử Nhân
114 63488 Hứa Tiểu Vân 1989 Giáo Viên
115 69279 Đặng Thị Thùy Vân 1998 Sinh Viên
116 82973 Dương Bích Khuê 2003 Sinh Viên
117 73873 Đặng Trần Thùy Trang 1988 Giáo Viên
118 78399 Vũ Nhi 1994 Giáo Viên
119 72039 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 2000 Sinh Viên
120 72823 Nguyễn Thị Thanh Bình 1995 Cử nhân sư phạm
121 81039 Nguyễn Khang Hy 2003 Sinh Viên
122 83921 Trần Minh Anh 1999 Cử Nhân
123 71773 Đinh Hoàng Phương Uyên 2000 Sinh Viên
124 60166 Phạm Thị Kim Chi 1996 Giáo Viên
125 83821 Tống Kim Ngân 2003 Sinh Viên
126 82373 Trần Thị Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
127 35421 Nguyễn Thị Minh Hải 1981 Giáo Viên
128 71357 Trần Huỳnh Minh Thư 1993 Cử Nhân
129 71938 Đoàn Mỹ Trinh 1993 Cử Nhân
130 81321 Nguyễn Vũ Tường Nguyên 2004 Sinh Viên
131 70881 Ngô Thị Ngân Giang 1997 Cử Nhân
132 34194 Nguyễn Hoàng Thảo 1997 Giáo Viên
133 82721 Nguyễn Thanh Triều 2003 Cử Nhân
134 83500 Phạm Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
135 72817 Phạm Thị Thu Trang 2001 Sinh Viên
136 63321 Nguyễn Lê Huy 1974 Cử Nhân
137 83912 Nguyễn Phụng Nghi 2004 Sinh Viên
138 81773 Nguyễn Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
139 59215 Phan Thị Minh Trâm 1999 Sinh Viên
140 78973 Lê Thị Thu Thủy 2002 Sinh Viên
141 85421 Vũ Quốc Trung 2005 Sinh Viên
142 72866 Lê Hoàng Thịnh Như Ý 2001 Sinh Viên
143 74038 Phan Thị Luận 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92883677
Your IP : 216.73.216.42