• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
2 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
3 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
4 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
5 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
6 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
7 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
8 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
9 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
10 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
11 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
12 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
13 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
14 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
15 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
16 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
17 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
18 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
19 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
20 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
21 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
22 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
23 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
24 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
25 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
26 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
27 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
28 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
29 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
30 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
31 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
32 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
33 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
34 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
35 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
36 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
37 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
38 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
39 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
40 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
41 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
42 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
43 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
44 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
45 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
46 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
47 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
48 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
49 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
50 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
51 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
52 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
53 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
54 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
55 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
56 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
57 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
58 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
59 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
60 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
61 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
62 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
63 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
64 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
65 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
66 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
67 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
68 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
69 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
70 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
71 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
72 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
73 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
74 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
75 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
76 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
77 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
78 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
79 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
80 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
81 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
82 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
83 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
84 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
85 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
86 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
87 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
88 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
89 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
90 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260674
Your IP: Loading...