• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81614 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
2 85413 Nguyễn Kiều Mỹ Hạnh 2002 Sinh Viên
3 81106 Lê Thụy Hiếu Ngân 2000 Giáo Viên
4 82511 Bùi Anh Khoa 2004 Sinh Viên
5 77573 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
6 74024 Đặng Thị Bích Thuận 1996 Cử Nhân
7 85717 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân 2006 Sinh Viên
8 82561 Đặng Thị Kim Anh 2003 Cử Nhân
9 72642 Linh Thị Kiều Oanh 2000 Sinh Viên
10 76251 Lê Thị Nhật Phượng 2001 Sinh Viên
11 81314 TRIỆU HUỆ CHÂU 2003 Sinh Viên
12 81714 Nguyễn Băng Hồng Trang 2003 Sinh Viên
13 63468 Huynh Lê Thanh Thảo 1982 Giáo Viên
14 81118 Lê Thị Anh Thi 2003 Sinh Viên
15 71742 Nguyễn Thị Mai Hương 1999 Sinh Viên
16 63828 Bùi Sinh Hai 1989 Giáo Viên
17 79230 Phan Nhật Hà 2002 Sinh Viên
18 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
19 45230 Ngô Thị Thuý An 1990 Cử Nhân
20 85905 Nguyễn Hà Vy 2005 Sinh Viên
21 85910 LÊ THỊ PHƯƠNG QUỲNH 2004 Sinh Viên
22 85424 Trần Gia Khang 2004 Sinh Viên
23 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
24 61088 Nguyễn Vũ Khánh Ngân 1999 Sinh Viên
25 84311 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
26 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
27 85920 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 2005 Sinh Viên
28 81425 Nguyễn Thị Hằng 1987 Giáo Viên
29 82678 Châu Nguyễn Anh Thư 2002 Sinh Viên
30 85926 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
31 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
32 81112 Võ Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
33 82461 Phạm Thị Ngọc Hương 1984 Giáo Viên
34 72366 Lữ Nguyễn Thanh Hảo 1999 Sinh Viên
35 84323 Lê Hân Như 2005 Sinh Viên
36 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
37 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
38 82711 Hứa Thị Ngọc Lam 2003 Sinh Viên
39 55521 Trần Thanh Huyền 1999 Sinh Viên
40 63230 Lê Ngọc Quỳnh Giang 2000 Giáo Viên
41 85931 Nguyễn Văn Tân 2005 Sinh Viên
42 81661 Phùng Mỹ Lâm 2002 Sinh Viên
43 82581 Nguyễn Thị Thìn 1988 Giáo Viên
44 60999 Nguyễn Nghĩa Nhân 2000 Sinh Viên
45 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
46 78842 Phạm Hoàng Kiều Anh 2002 Sinh Viên
47 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
48 83895 Nguyễn Thị Huyền My 2003 Sinh Viên
49 81461 Nguyễn Thị Kim Loan 2000 Sinh Viên
50 42300 Lê Thị Kiều Trang 1998 Cử Nhân
51 61922 Nguyễn Hoài Thương 1998 Sinh Viên
52 63414 Nguyễn Thị Trà My 1992 Giáo Viên
53 83473 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Cử Nhân
54 71353 Trần Ngọc Liên 1987 Giáo Viên
55 68788 Nguyễn Hoàng Xuân Hương 1999 Sinh Viên
56 82921 Phan Văn Anh 2003 Sinh Viên
57 68750 Lê Chí Thành 1983 Giáo Viên
58 72896 Mai Thùy Dương 2001 Sinh Viên
59 81451 Nguyễn Đoàn Huỳnh Anh 2002 Sinh Viên
60 84771 Đặng Thị Phương Nhi 2000 Bằng Khác
61 82973 Dương Bích Khuê 2003 Sinh Viên
62 73873 Đặng Trần Thùy Trang 1988 Giáo Viên
63 83888 BẾ NGỌC HẢI 2005 Sinh Viên
64 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
65 78399 Vũ Nhi 1994 Giáo Viên
66 81921 Đoàn Linh Chi 2003 Sinh Viên
67 71357 Trần Huỳnh Minh Thư 1993 Cử Nhân
68 71312 Hoàng Hữu Phúc 1998 Sinh Viên
69 84621 Đặng Thị Hồng Gấm 1996 Giáo Viên
70 71938 Đoàn Mỹ Trinh 1993 Cử Nhân
71 84638 Bùi Tuyết Nhi 2004 Sinh Viên
72 70881 Ngô Thị Ngân Giang 1997 Cử Nhân
73 83861 Võ Lê Hồng Ngân 1998 Cử nhân sư phạm
74 63321 Nguyễn Lê Huy 1974 Cử Nhân
75 83912 Nguyễn Phụng Nghi 2004 Sinh Viên
76 83873 Phạm Thị Chi 2005 Sinh Viên
77 59215 Phan Thị Minh Trâm 1999 Sinh Viên
78 56400 Bui Thi Thao Nguyen 1990 Cử Nhân
79 67500 Vương Quan Minh 1988 Giáo Viên
80 61188 Nguyễn Thị Huệ 1996 Cử nhân sư phạm
81 86081 Nguyễn Trọng Nhân 2006 Sinh Viên
82 59181 Bùi Huy Lộc 1990 Giáo Viên
83 85900 Neáng Rai 1992 Giáo Viên
84 82400 Trần Thị Khánh Linh 2004 Sinh Viên
85 74318 Châu Thị Khánh Ly 2000 Sinh Viên
86 71338 Đạo Nữ Thu Nguyệt 1999 Cử Nhân
87 59039 Phạm Thị Hạnh 1994 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104253492
Your IP: Loading...