• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81543 Nguyễn Thanh Vân 2004 Sinh Viên
2 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
3 82535 Nguyễn Kim Xuân 2003 Sinh Viên
4 77888 Hoàng Thị Phượng 1988 Thạc Sỹ
5 82237 Vũ Minh Hương 2002 Sinh Viên
6 71774 Trần Thị Huyền 2001 Sinh Viên
7 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
8 34214 Võ Văn Bé Tâm 1987 Giáo Viên
9 81901 Lê Thị Kim Hoa 2003 Sinh Viên
10 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
11 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
12 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
13 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
14 82369 Nguyễn Quốc Huy 2004 Sinh Viên
15 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
16 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
17 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
18 68225 Lê Thị Trúc Ly 1994 Giáo Viên
19 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
20 83965 Ngô Phương Đông 2004 Sinh Viên
21 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Thạc Sỹ
22 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
23 82677 Phạm Trà My 2003 Sinh Viên
24 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
25 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
26 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
27 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
28 81944 Mao Mỹ Phương 2004 Sinh Viên
29 34493 Phan thị Minh Dung 1984 Giáo Viên
30 75033 Đào Thị Kiều Oanh 1999 Cử Nhân
31 56912 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
32 82054 Võ Thị Thanh Thanh 2003 Sinh Viên
33 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
34 54364 Nguyễn Văn Phúc 1982 Giáo Viên
35 80566 Lê Văn Tiến 2003 Sinh Viên
36 75001 Thạch Thị Bích Nguyệt 1997 Sinh Viên
37 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Sinh Viên
38 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
39 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
40 81977 Hoàng Thị Thu Hà 2003 Sinh Viên
41 82856 Lê Thị Lệ 2000 Kỹ Sư
42 58988 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
43 37483 Trương Minh Hoàng Hải Yến 1987 Giáo Viên
44 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
45 80531 Nguyễn Quang Chí 2000 Sinh Viên
46 82622 Nguyễn Thuý Hà 2003 Sinh Viên
47 56842 Nguyễn Phương Nam 1997 Sinh Viên
48 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
49 81829 Nguyễn thị tuyết ngân 2004 Sinh Viên
50 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
51 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
52 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
53 36120 Vũ Thị Mai 1997 Giáo Viên
54 81247 Đặng Quang Vinh 2003 Sinh Viên
55 81229 Nguyễn Thị Kim Sang 2000 Kỹ Sư
56 73766 Mai Thị Nguyên 1993 Giáo Viên
57 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
58 66465 Lê Thị Thanh Hà 1986 Thạc Sỹ
59 57659 Trần như phụng hảo 1998 Sinh Viên
60 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
61 81937 Bùi Văn Anh 2001 Sinh Viên
62 81868 Mai Thị Thanh Thủy 2004 Sinh Viên
63 76467 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Kỹ Sư
64 81803 Lê Phi Nhung 2002 Sinh Viên
65 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
66 83636 Lâm Phát Minh 2003 Sinh Viên
67 83830 Nguyễn Thị Mộng Ngân 1980 Giáo Viên
68 84461 Phạm Vũ Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
69 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
70 52747 Trầm Huệ Cầm 1994 Cử Nhân
71 83943 Nguyễn Phạm Anh Văn 2004 Sinh Viên
72 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
73 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
74 76021 Phạm Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
75 82496 Đặng Thị Ngọc Anh 1997 Giáo Viên
76 80157 Nguyễn thùy trang 2001 Sinh Viên
77 52737 Lê Hữu Quý 1998 Sinh Viên
78 82360 Đỗ Phương Thảo 2003 Sinh Viên
79 81893 Trần Thị Bích Khuê 2004 Sinh Viên
80 81368 Nguyễn Thị Thúy Vân 1999 Sinh Viên
81 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
82 83893 Văn Hoàng Thu Trang 2004 Sinh Viên
83 77821 Thái Thanh Hà 2002 Sinh Viên
84 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
85 62125 Đặng Phạm Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
86 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
87 82557 Nguyễn Hữu Thái 1979 Thạc Sỹ
88 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
89 83913 Phạm Thị Thanh Huyền 1996 Cử Nhân
90 81240 Lưu Hữu Lộc 2001 Sinh Viên
91 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
92 72412 Nguyễn Như Khuê 2001 Sinh Viên
93 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
94 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
95 84914 Huỳnh Nguyên Bảo Anh 2003 Sinh Viên
96 85811 Dương Đình Danh 2005 Sinh Viên
97 84163 Nguyễn Hà Cẩm Tiên 2004 Sinh Viên
98 63428 Trần Hùng Cường 1996 Cử Nhân
99 81624 TRẦN THỊ YẾN NHUNG 1998 Giáo Viên
100 67561 Nguyễn Đình Hiếu 2000 Sinh Viên
101 78823 Văn Thị Hải Yến 2000 Sinh Viên
102 37988 Nguyễn Thị Mai Trâm 1984 Giáo Viên
103 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
104 74213 Nguyễn Thị Trúc Ly 1998 Sinh Viên
105 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
106 84811 Đinh Đức Tỉnh 2005 Sinh Viên
107 78525 Đồng Thị Tường Oanh 2000 Sinh viên sư phạm
108 81766 Phan Thanh Ty 2003 Sinh Viên
109 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
110 3600 Hồ Tiến Hiệp 1990 Giáo Viên
111 85775 Vũ Nguyễn Trâm Anh 2005 Sinh Viên
112 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
113 81158 Trần Thiện Thơ 2003 Sinh Viên
114 81266 Phạm Võ Hoàng Thư 2004 Sinh Viên
115 81474 Phạm Văn Cường 2002 Sinh Viên
116 74283 Cao Mỹ Linh 1997 Cử Nhân
117 81413 Nguyễn Thúy Hạnh 2003 Sinh Viên
118 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
119 83661 Bùi Đức Long 2004 Sinh Viên
120 84054 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 2004 Sinh Viên
121 81914 Nguyễn Phước Vinh 2003 Sinh Viên
122 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
123 74215 Nguyễn Lê Thảo Linh 1994 Cử Nhân
124 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
125 81457 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Cử Nhân
126 36169 Đỗ Thúy Diễm 1993 Cử Nhân
127 82666 Ngô Bảo Trân 2002 Sinh Viên
128 85415 Huỳnh Hải Anh 2002 Cử Nhân
129 79399 Lưu Dung Cơ 2002 Sinh Viên
130 81911 Nguyễn Bảo Trúc 2004 Sinh Viên
131 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
132 81140 Tạ Công Vũ 2003 Sinh Viên
133 85742 La Thế Trân 2006 Sinh Viên
134 85411 Nguyễn Công Triêt 2004 Sinh Viên
135 80521 Đặng Nguyễn Gia Huy 2003 Sinh Viên
136 85038 PHAN PHƯỚC CÔNG 1983 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92859390
Your IP : 216.73.216.190