• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81536 Nguyễn Thị Yến Phi 2000 Giáo Viên
2 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
3 83435 Nguyễn Thị Thúy Vân 2001 Sinh Viên
4 84661 Mai Thi Sen 2004 Sinh Viên
5 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
6 84436 Hoàng Thị Phương Uyên 2002 Sinh Viên
7 77542 Lê Hoàng Anh 2002 Sinh Viên
8 83534 Đinh Văn Anh 2004 Sinh Viên
9 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
10 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
11 84093 Lê Hồ Minh Quang 2003 Sinh viên sư phạm
12 61461 Nguyễn Lê Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
13 80061 Trần Thị Trúc Mai 1986 Giáo Viên
14 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
15 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
16 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
17 80551 Trần Mỹ Nhi 2002 Sinh Viên
18 83977 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Sinh viên sư phạm
19 81276 Nguyễn Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
20 52501 Huỳnh Kim Kha 1999 Sinh Viên
21 72352 Phạm Thị Hồng Trinh 1996 Sinh Viên
22 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
23 59417 Dương Quang Minh 1987 Giáo Viên
24 57549 Hoàng Thị Huyền Trang 1999 Sinh Viên
25 42210 Trần Thanh Hiền 1997 Cử Nhân
26 74417 Nguyễn Thanh Dung 2001 Sinh Viên
27 59840 Phạm Thị Minh Huệ 1984 Giáo Viên
28 75788 Đinh Công Viễn Phương 1978 Thạc Sỹ
29 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
30 81559 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
31 85221 Nguyễn Thị Tâm Tuyền 2002 Sinh Viên
32 78758 Trương Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
33 82365 Đặng Thị Ngọc Yến 2003 Sinh Viên
34 78506 Trương Thị Thu Huệ 2001 Sinh Viên
35 84975 Bùi Kim Tâm 2001 Giáo Viên
36 84849 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 2003 Sinh Viên
37 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
38 84560 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2002 Sinh Viên
39 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
40 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
41 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
42 79950 Chao Bích Ngọc 1985 Giáo Viên
43 83230 Ngô Thanh Hằng 2000 Giáo Viên
44 45403 Đỗ Thị Hiền 1997 Sinh Viên
45 81277 Nguyễn Nhật Trường 2003 Sinh Viên
46 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
47 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
48 75444 VÕ THỊ QUÝ LỘC 1994 Cử nhân sư phạm
49 73527 Trần Tất Thành 2001 Sinh Viên
50 55691 Võ Thị Hợp 1997 Sinh Viên
51 47969 Võ Kim Thanh 1993 Giáo Viên
52 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
53 77179 Lâm Thị Kỳ Duyên 2000 Sinh Viên
54 56000 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1993 Giáo Viên
55 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
56 52701 Phan Thị Yến Nhi 1995 Cử nhân sư phạm
57 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
58 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
59 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
60 85090 Trần Thị Vân An 2004 Sinh Viên
61 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
62 73470 Huỳnh Minh Tuấn 2001 Sinh Viên
63 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
64 64275 Trần Thị Thu Hương 1995 Giáo Viên
65 86034 Nguyễn Thị Châu Anh 2005 Sinh Viên
66 82444 Nguyễn Đoàn Thanh Phúc 1998 Cử nhân sư phạm
67 71177 ĐẶNG DIỄM PHÚC 1997 Bằng Khác
68 78835 Nguyễn Thị Luyến 2001 Sinh Viên
69 78391 LÊ THỊ NGỌC ẨN 1986 Thạc Sỹ
70 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
71 62821 Nguyễn Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
72 82575 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Cử Nhân
73 72649 Trần Thị Hương Giang 1997 Bằng Khác
74 76427 Mai Đức Ngọc 2000 Sinh Viên
75 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
76 35464 Trần Minh Thông 1995 Sinh Viên
77 64581 Mai Thị Lệ Quyên 1995 Giáo Viên
78 81197 Tô Hoàng phúc 2003 Sinh Viên
79 76466 Phạm Thị Phượng Hằng 2001 Sinh Viên
80 74868 Bạch Mai Vy 1997 Sinh viên sư phạm
81 78844 Lâm Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
82 72650 Trần Tuấn Anh Dũng 1999 Sinh Viên
83 79936 Hoàng Huỳnh Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
84 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
85 74620 Lâm Hoàng Vinh 2001 Sinh Viên
86 63251 Dương Thị Hồng Dân 1997 Cử Nhân
87 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
88 83434 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
89 68021 Trần Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
90 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
91 82386 NGUYỄN THỊ LUYẾN 2002 Sinh Viên
92 80891 PHẠM THỊ THÙY DUYÊN 1996 Cử Nhân
93 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
94 54117 Võ Thị Thu Cúc 1994 Sinh Viên
95 82236 Lê Tấn Trung Nguyên 2003 Sinh Viên
96 60325 Trần Thanh Nhựt 1992 Cử Nhân
97 19454 Võ Thị Kiều Lâm 1991 Giáo Viên
98 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
99 82446 Thạch Thị Hồng Diệu 2003 Sinh Viên
100 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
101 61217 Đoàn Phan Thùy Dương 1996 Cử nhân sư phạm
102 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
103 68594 Lê Thị Phương Thảo 1997 Sinh Viên
104 38977 Phạm Thị Phương Anh 1991 Giáo Viên
105 82219 Le Lanh 1994 Cử nhân sư phạm
106 80493 VÕ HUỲNH TRÚC UYÊN 1993 Giáo Viên
107 82680 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
108 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
109 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
110 44650 Lê Thị Toan 1964 Cử nhân sư phạm
111 27661 Trương Thị Thu Phương 1988 Giáo Viên
112 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
113 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
114 84793 Ngô Ngọc Mỹ Huyền 2005 Sinh Viên
115 81780 nguyễn thị hồng ngọc 1993 Cử Nhân
116 81491 Ngô Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
117 80116 Đoàn Thu Hà 2002 Sinh Viên
118 78895 Võ Văn Khánh 2002 Sinh Viên
119 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
120 62198 phan ngọc sơn 1986 Giáo Viên
121 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
122 78738 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1999 Sinh Viên
123 62642 Nguyễn Quang Thu Uyên 1996 Cử Nhân
124 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
125 35538 Trần Thị Trúc Quỳnh 1989 Giáo Viên
126 76605 Mai Chúc Trăm 1998 Cử Nhân
127 58492 Đỗ Thị Thanh Hằng 1995 Sinh Viên
128 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
129 61108 Bùi Kim Thuỷ 1999 Kỹ Sư
130 80156 Phạm Trần Huỳnh Phi 2003 Sinh Viên
131 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
132 82866 Nguyễn Thị Kiều Thu 1994 Giáo Viên
133 61023 Trần Ngọc Văn 1999 Sinh Viên
134 51632 Phạm Thị Bé Huyền 1999 Sinh Viên
135 44291 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878653
Your IP : 216.73.216.219