• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81295 Lê Như Tâm 2001 Giáo Viên
2 61084 Võ Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
3 81774 Trần Ánh Tiên 2000 Cử Nhân
4 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
5 36954 Nguyễn Văn Long 1989 Giáo Viên
6 50925 Nguyễn Thúy Linh 1997 Sinh Viên
7 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
8 84094 Nguyễn Song Minh Luân 2005 Sinh Viên
9 81483 Phạm Tiến Hiếu 2003 Cử Nhân
10 28227 Võ Thị Cẩm Tú 1991 Cử Nhân
11 81786 Đặng Thị Phương Thùy 2003 Cử Nhân
12 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
13 22568 Đỗ Văn Nhật 1986 Giáo Viên
14 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
15 83980 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
16 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
17 64605 Chế Nguyễn Thanh Thảo 2000 Sinh Viên
18 83828 Trần Thu Hà 2001 Cử Nhân
19 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
20 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
21 30329 Mai Hữu Thắng 1997 Sinh Viên
22 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
23 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
24 47793 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Sinh Viên
25 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
26 36350 Đặng Hồng Dương 1993 Kỹ Sư
27 81928 Phan Thị Thanh Ngân 2003 Cử Nhân
28 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
29 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Giáo Viên
30 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
31 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
32 59689 Phạm Tú Huỳnh 1998 Sinh viên sư phạm
33 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
34 5973 Mai Thị Thanh Nga 1996 Sinh Viên
35 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Cử Nhân
36 47498 Hồ Thanh Thanh 1991 Cử Nhân
37 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
38 54377 Nguyễn Thị Hà Vy 1994 Cử Nhân
39 25710 Phạm thị Linh 1993 Sinh Viên
40 49791 Võ Thị Bảo Yến 1994 Cử Nhân
41 37132 Lê Thị Tố Uyên 1996 Sinh Viên
42 36475 Nguyễn Việt Vương 1994 Sinh Viên
43 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
44 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
45 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
46 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
47 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
48 30373 Hồ Thị Cương 1990 Giáo Viên
49 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
50 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
51 82220 Lê Đặng Ngọc Diễm 1997 Giáo Viên
52 26204 NGUYỄN VĂN GIỎI 1996 Sinh Viên
53 54329 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
54 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
55 47061 Nguyễn Hồng Nhung 1990 Cử Nhân
56 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
57 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
58 81779 Bùi Phương Thảo 2004 Sinh Viên
59 81767 Lê Kiều Anh 2002 Cử Nhân
60 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
61 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
62 83716 Bùi Thanh Thu 2005 Sinh Viên
63 67513 Phạm Nguyễn Ngọc Châu 2000 Sinh Viên
64 70311 Nguyễn Công Hoan 2001 Cử Nhân
65 27471 Đoàn Minh Đạt 1991 Cử Nhân
66 83929 Trần Khánh Vân 2003 Cử Nhân
67 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
68 81252 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Cử Nhân
69 82943 Trần Thị Nguyên Bình 2000 Cử Nhân
70 81230 Trương Thị Quý Thảo 2003 Cử Nhân
71 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
72 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
73 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
74 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
75 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
76 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
77 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
78 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
79 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
80 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
81 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
82 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
83 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
84 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
85 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
86 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
87 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
88 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
89 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
90 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
91 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
92 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
93 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
94 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
95 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
96 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
97 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
98 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
99 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
100 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
101 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
102 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
103 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
104 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
105 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
106 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
107 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
108 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
109 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
110 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
111 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
112 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
113 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
114 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
115 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
116 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
117 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
118 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
119 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
120 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
121 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
122 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
123 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
124 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
125 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
126 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
127 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
128 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
129 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
130 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
131 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
132 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
133 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
134 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
135 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
136 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
137 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
138 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
139 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
140 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
141 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
142 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
143 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
144 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
145 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
146 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
147 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
148 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
149 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
150 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
151 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
152 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
153 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
154 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
155 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
156 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
157 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
158 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
159 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
160 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
161 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
162 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
163 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
164 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
165 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
166 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
167 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
168 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
169 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
170 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
171 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
172 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
173 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
174 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
175 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
176 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
177 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
178 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
179 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
180 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
181 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
182 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
183 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
184 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
185 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
186 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
187 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
188 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
189 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
190 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
191 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
192 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
193 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
194 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
195 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
196 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
197 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
198 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
199 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
200 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
201 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
202 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
203 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
204 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
205 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
206 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
207 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
208 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
209 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
210 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
211 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
212 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
213 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
214 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
215 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
216 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
217 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
218 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
219 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
220 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
221 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
222 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
223 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
224 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
225 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
226 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
227 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
228 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
229 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
230 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
231 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
232 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
233 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
234 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
235 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
236 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
237 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
238 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
239 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
240 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
241 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
242 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
243 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
244 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
245 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
246 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
247 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
248 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
249 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
250 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
251 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
252 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
253 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
254 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
255 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
256 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
257 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
258 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
259 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
260 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
261 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
262 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
263 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
264 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
265 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
266 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
267 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
268 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
269 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
270 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
271 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
272 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
273 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
274 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
275 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
276 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
277 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
278 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260681
Your IP: Loading...