• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79899 Trần Võ Hải Lam 2002 Sinh Viên
2 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
3 80905 Ngô Hoàng Nguyên 2002 Sinh Viên
4 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
5 85236 Nguyễn Thuỳ Trang 2004 Sinh Viên
6 69933 Đinh Thị Kim Thanh 1992 Giáo Viên
7 50837 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
8 76374 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1991 Giáo Viên
9 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
10 77032 Lê Đoàn Gia Huy 2002 Sinh viên sư phạm
11 52183 Nguyễn Chí Cường 1996 Giáo Viên
12 27784 Nguyễn Thị Kim Ngân 1993 Sinh Viên
13 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
14 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
15 40645 Phạm Thị Ánh Hồng 1997 Sinh Viên
16 60933 Trần Thị Thùy Dương 1997 Cử Nhân
17 84006 Lê Thị Hồng Thương 2001 Sinh Viên
18 30728 Trần Ngọc Phúc 1995 Sinh Viên
19 78622 Đoàn Minh Khoa 2002 Sinh Viên
20 82253 H Thảo 2004 Sinh Viên
21 28006 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
22 75205 Lê Thị Vân 1991 Giáo Viên
23 79435 Nguyễn Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
24 80359 Triệu Hương Giang 2003 Sinh Viên
25 5246 trần thị hiền 1993 Sinh Viên
26 67045 Nguyễn Hoàng 2000 Sinh Viên
27 85497 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2003 Sinh Viên
28 46440 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Giáo Viên
29 75013 Trương Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
30 81815 Bùi Thị Cẩm My 2004 Sinh Viên
31 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
32 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
33 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
34 59792 Huỳnh Diễm My 1997 Cử Nhân
35 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
36 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
37 56089 Nguyễn Thanh Quí 1990 Giáo Viên
38 48626 Lê Hà Đông Quân 1997 Sinh Viên
39 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
40 33862 Đàm Thụy Hoàng Kim 1996 Sinh Viên
41 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
42 64602 Lê Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
43 66533 Trần Thị Vũ 1999 Sinh Viên
44 75877 Nguyễn Thị Bảo Vân 1991 Cử Nhân
45 77685 Trần Ngọc Mi 1995 Cử Nhân
46 35518 Nguyễn Như Quỳnh 1994 Sinh Viên
47 84445 Phan Ngọc Tâm thư 2003 Sinh Viên
48 79628 Ngô Trần Đại Phúc 2003 Sinh Viên
49 79537 Dương Ngọc Nguyên Phương 2000 Sinh Viên
50 67285 Nguyễn Thị Ái 1999 Sinh Viên
51 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
52 40962 Huỳnh minh châu 1990 Bằng Khác
53 54099 Trần Quang Huy 1995 Cử Nhân
54 47299 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
55 37749 HUỲNH THỊ MỸ TIÊN 1994 Cử Nhân
56 34083 Đinh Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
57 37560 Phan thị nhung 1996 Sinh Viên
58 82097 Phạm Hưng Quốc 1997 Sinh Viên
59 58855 Lữ Thị Trúc Mai 1997 Sinh Viên
60 5995 LÊ THỊ HIỀN 1992 Sinh Viên
61 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
62 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
63 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
64 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
65 85358 Nguyễn Trần Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
66 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
67 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
68 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
69 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
70 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
71 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
72 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
73 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
74 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
75 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
76 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
77 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
78 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
79 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
80 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
81 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
82 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
83 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
84 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
85 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
86 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
87 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
88 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
89 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
90 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
91 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
92 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
93 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
94 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
95 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
96 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
97 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
98 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
99 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
100 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
101 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
102 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
103 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
104 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
105 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
106 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
107 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
108 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
109 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
110 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
111 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
112 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
113 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
114 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
115 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
116 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
117 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
118 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
119 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
120 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
121 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
122 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
123 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
124 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
125 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
126 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
127 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
128 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
129 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
130 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
131 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
132 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
133 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
134 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
135 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
136 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
137 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
138 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
139 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
140 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
141 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
142 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
143 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
144 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
145 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
146 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
147 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
148 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
149 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
150 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
151 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
152 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
153 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
154 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
155 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
156 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
157 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
158 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
159 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
160 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
161 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
162 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
163 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
164 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
165 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
166 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
167 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
168 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
169 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
170 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
171 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
172 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
173 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
174 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
175 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
176 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
177 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
178 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
179 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
180 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
181 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
182 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
183 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
184 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
185 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
186 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
187 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
188 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281805
Your IP: Loading...