• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79370 Vũ Kim Anh 2001 Sinh Viên
2 82207 Huỳnh Thị Diểm 1996 Cử Nhân
3 66657 Ngô Đình Lập 1997 Sinh Viên
4 59093 Đỗ Nguyễn Trường Duy 1996 Cử Nhân
5 59657 Phan Thị Ý Nhi 1998 Cử Nhân
6 35514 Trần Hoàng Thị Thơm 1995 Giáo Viên
7 63532 Vũ Thị Hợi 1996 Giáo Viên
8 76326 Bạch Thị Thuỳ Nhung 1998 Cử Nhân
9 57447 Đồng Thị Miền 1992 Giáo Viên
10 79422 Nguyễn Thị Ngoc Thi 1964 Giáo Viên
11 30889 Vũ Phương Trinh 1996 Sinh Viên
12 76867 Võ phương dung 2001 Sinh viên sư phạm
13 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
14 75491 Trần Ngọc Bình Minh 2001 Sinh Viên
15 58236 Lưu Thị Ngân 1992 Cử nhân sư phạm
16 33742 Cao Uyên Kim Chi 1966 Giáo Viên
17 76003 Đặng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
18 76884 Đỗ Thị Thu Chang 1990 Giáo Viên
19 82096 Trần Thị Phương 2004 Sinh Viên
20 49402 Lê Thị Minh Thu 1968 Giáo Viên
21 48244 Nguyễn Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
22 45756 Nguyễn Hùng Thuận 1998 Sinh Viên
23 84274 Trần Hữu Danh 2000 Sinh Viên
24 1175 Lâm Ngọc Phượng 1992 Giáo Viên
25 79999 Đỗ Đình Hiệp 2001 Sinh Viên
26 75670 Phạm thị nhi 2001 Sinh Viên
27 49882 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1995 Giáo Viên
28 65529 Trần Thị Thảo Xinh 1996 Giáo Viên
29 82175 Nguyễn Thị như Quỳnh 2003 Sinh Viên
30 77057 Vũ Minh Đức 2001 Sinh Viên
31 48911 Phạm Duy Dương 1990 Cử Nhân
32 63185 Phù Thị Huỳnh Như 1999 Sinh Viên
33 47543 Nguyễn Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
34 72507 Trần Thị Thúy Vy 2000 Cử Nhân
35 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
36 68281 Đinh Nguyễn Tường Vy 1997 Cử Nhân
37 83372 Lê Huỳnh Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
38 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
39 56872 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1983 Giáo Viên
40 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
41 80559 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
42 27581 Khưu Gia Hoan 1995 Cử Nhân
43 48241 Nguyễn Thị Hải Yến 1995 Thạc Sỹ
44 77101 Đặng Ngọc Thoa 1995 Cử Nhân
45 50940 Trần Việt Cường 1997 Cử Nhân
46 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
47 53732 Nguyễn Thị Kim Thơ 1996 Giáo Viên
48 49388 Trương Thị Tú Vi 1985 Giáo Viên
49 70982 Hồ Khánh Uyên 1997 Giáo Viên
50 67746 Đoàn thị hồng gấm 2000 Sinh Viên
51 60362 Lê Thị Hoan 1997 Cử Nhân
52 82133 Trần Gia Phúc 2003 Sinh Viên
53 61820 Lâm Lệ Như 2000 Sinh Viên
54 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
55 80267 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Cử Nhân
56 80497 Nguyễn Vũ Song Phú 2001 Sinh Viên
57 79897 Phạm Hoàng Thanh 1998 Sinh Viên
58 76818 Lê Thị Trúc Thanh 2000 Cử Nhân
59 77596 Lê Hữu Trọng 2002 Sinh Viên
60 37246 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
61 49155 Doãn Thị Thúy 1990 Thạc Sỹ
62 80529 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
63 80312 Lý Quốc Y 2001 Sinh Viên
64 80676 Nguyễn Hoàng Phúc 2002 Sinh viên sư phạm
65 74648 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1990 Giáo Viên
66 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
67 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
68 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
69 59338 Huỳnh Kim Thụy 1998 Giáo Viên
70 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
71 78004 Trần Nhật Hoài 2002 Sinh Viên
72 80900 Trần Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
73 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
74 39532 Lê Trung Sơn 1982 Giáo Viên
75 65260 Bùi Thị Trúc Ly 1995 Cử Nhân
76 76746 Trương Quỳnh Vy Linh 2001 Sinh Viên
77 51480 Phạm Đức Thắng 1997 Giáo Viên
78 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
79 83180 Phạm Thị Trúc Linh 2003 Sinh Viên
80 68648 Nguyễn Tân Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
81 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
82 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
83 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
84 48168 Hồ Thị Hảo 1995 Giáo Viên
85 51222 Trần Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
86 64868 Ngô Huyền Trang 1995 Giáo Viên
87 76456 Nguyễn Bích Trâm 1998 Cử Nhân
88 34020 Lê Thị Thu Huyền 1996 Giáo Viên
89 79382 Trần Hoàng Ngân Hà 2002 Sinh Viên
90 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
91 78766 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
92 76856 Bùi Thị Thu 1991 Giáo Viên
93 80723 Nguyễn Ngọc Hân 2001 Sinh Viên
94 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
95 10666 Nguyễn Thế Phong 1992 Giáo Viên
96 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
97 53483 Phạm Thị Xuân 1993 Giáo Viên
98 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
99 76780 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1997 Cử Nhân
100 84295 Trần Ngọc Giang Thanh 2003 Sinh Viên
101 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
102 81503 Nguyễn Tuấn Minh 2004 Sinh Viên
103 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
104 1443 Lê Thị Lan Anh 1993 Giáo Viên
105 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
106 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
107 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
108 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
109 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
110 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
111 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
112 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
113 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
114 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
115 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
116 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
117 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
118 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
119 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
120 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
121 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
122 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
123 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
124 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
125 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
126 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
127 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
128 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
129 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
130 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
131 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
132 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
133 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
134 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
135 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
136 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
137 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
138 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
139 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
140 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
141 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
142 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
143 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
144 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
145 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
146 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
147 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
148 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
149 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
150 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
151 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
152 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
153 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
154 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
155 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
156 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
157 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
158 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
159 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
160 75382 A B C 2000 Cử Nhân
161 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
162 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
163 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
164 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
165 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
166 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
167 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
168 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
169 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
170 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
171 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
172 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
173 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
174 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
175 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
176 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
177 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
178 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
179 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
180 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
181 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
182 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
183 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
184 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
185 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
186 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
187 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
188 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
189 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
190 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
191 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
192 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
193 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
194 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
195 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
196 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
197 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
198 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
199 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
200 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
201 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
202 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
203 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
204 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
205 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
206 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
207 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
208 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
209 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
210 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
211 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
212 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
213 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
214 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
215 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
216 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
217 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
218 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
219 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
220 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
221 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
222 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
223 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
224 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
225 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
226 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
227 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
228 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867991
Your IP : 216.73.216.190