• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79310 Ngô Thị Thuỳ Linh 1994 Giáo Viên
2 77997 PHUNG THI HOA 2002 Sinh Viên
3 78474 Nguyễn Quốc Dinh 1989 Cử Nhân
4 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
5 34856 Vũ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
6 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
7 85632 Nguyễn Quỳnh Như 2005 Sinh viên sư phạm
8 79327 Võ Thị Thùy Dương 2002 Giáo Viên
9 62819 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
10 65666 Lê Thanh Nhàn 1999 Sinh Viên
11 77583 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
12 29288 Lê Thị Xuân 1989 Giáo Viên
13 76885 Nguyễn Thị Huyền Trang 1989 Thạc Sỹ
14 65565 Vũ Thị Thoa 1985 Giáo Viên
15 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
16 80423 Châu Minh Hải Đăng 2000 Sinh viên sư phạm
17 70864 Vũ Thị Mỹ Linh 1995 Giáo Viên
18 76846 Cao Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
19 38564 Phạm Nhật Hào 1998 Sinh Viên
20 85654 Nguyễn Trịnh Trọng Trí 2004 Sinh Viên
21 54293 Nguyễn Minh Mẫn 1987 Giáo Viên
22 78019 Lê Hà Thanh 1998 Cử Nhân
23 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
24 79867 LÊ HUỲNH THANH TRÂM 2003 Sinh Viên
25 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
26 21158 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1981 Giáo Viên
27 77797 Bùi Kim Thanh 1990 Cử Nhân
28 79706 Nguyễn Phi Luân 2003 Sinh Viên
29 53012 Trần Thị Thanh Thảo 1993 Cử Nhân
30 55394 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Cử Nhân
31 85129 Phan Ngọc Hân 2000 Giáo Viên
32 45606 Lại Phát Tài 1992 Cử nhân sư phạm
33 85376 Võ Thị Mai Hồng 2005 Sinh Viên
34 60704 Trần Anh 1998 Giáo Viên
35 53256 Trần Thị Xuân 1989 Giáo Viên
36 64436 Phạm Thị Chung 1996 Giáo Viên
37 47725 Võ Thị Ánh Kiều 1998 Sinh Viên
38 79083 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 2002 Sinh Viên
39 69952 Đỗ Kim Minh Thuỷ 1989 Thạc Sỹ
40 85368 Trần Nguyễn Quỳnh Như 1981 Giáo Viên
41 80446 Nguyễn Văn Quyền 1995 Sinh viên sư phạm
42 41729 Nguyễn Lê Phú 1998 Sinh Viên
43 77684 Nguyễn Phan Phúc Lợi 2001 Sinh Viên
44 84191 Bùi Nguyễn kim ngân 2003 Sinh Viên
45 70022 Nguyễn Thành Luân 1983 Giáo Viên
46 79346 Nguyễn Nhất Hành 2002 Sinh Viên
47 32056 Mai Lê 1995 Sinh Viên
48 56562 Trang Thanh Tú 1995 Giáo Viên
49 78452 Lê Quốc An 2000 Sinh Viên
50 69173 Nguyễn Thị Ánh Hương 1961 Giáo Viên
51 39490 Đoàn thị phương thảo 1997 Sinh Viên
52 70896 Nguyễn Hoài Thu 2000 Sinh Viên
53 82069 Lê Thị Cẩm Quỳnh 2002 Sinh Viên
54 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
55 60092 Lê Phi Hiếu 1995 Cử nhân sư phạm
56 72733 Nguyễn Thị Linh Đa 2000 Sinh Viên
57 56280 Trần Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
58 36191 Trịnh Thị Thanh Xuân 1989 Giáo Viên
59 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
60 80236 Phan Thị Thanh 2003 Sinh Viên
61 46845 Hà Minh Trí 1996 Sinh Viên
62 42964 Nguyễn Thị Trúc Phương 1998 Cử Nhân
63 34347 Giáp Thị Thùy Dung 1993 Sinh Viên
64 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
65 34810 Nguyễn Thuỳ Dung 1994 Cử Nhân
66 43787 Nguyễn Hoàng Bảo Trân 1998 Sinh Viên
67 77591 Võ Thị Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
68 62820 Mai Văn Điển 1984 Giáo Viên
69 35757 Trần Phúc Hậu 1995 Giáo Viên
70 71295 Phan Thị Ngọc Thư 1996 Thạc Sỹ
71 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
72 55182 Nguyễn Trần Mẫn Nhi 1999 Sinh Viên
73 79518 Nguyen Thi Phuong An 1972 Cử nhân sư phạm
74 55650 Vi Thị Hường 1994 Cử Nhân
75 76562 Lê Thị Diệu Anh 1986 Giáo Viên
76 76649 Trần Thị Mỹ Linh 1999 Sinh viên sư phạm
77 30896 Triệu Thị Ngân 1995 Sinh Viên
78 37768 Nguyễn Gia Bảo 1998 Sinh Viên
79 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
80 64082 Nguyễn Hữu Hoàng Bảo 1997 Sinh Viên
81 45244 Tăng Tú Tiên 1996 Sinh Viên
82 32845 Trần Lê Nguyệt Ánh 1979 Giáo Viên
83 79217 Nguyễn Gia Hưng 1999 Cử Nhân
84 48565 Phạm Thị Hậu 1998 Sinh Viên
85 29650 Nguyễn Thị Thiên Thanh 1992 Giáo Viên
86 77840 Dương minh quang 2001 Sinh Viên
87 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
88 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
89 77037 Đỗ Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
90 79407 Nguyễn Lê Thị Lợi 2000 Sinh Viên
91 40700 Trương Thị Thu 1993 Kỹ Sư
92 66701 Trần Hoàng Thiện 1999 Giáo Viên
93 85174 Nguyễn Bảo Trân 2005 Sinh Viên
94 46008 Phạm Thị Hà 1984 Cử Nhân
95 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
96 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
97 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
98 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
99 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
100 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
101 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
102 53687 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
103 35930 Nguyễn Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
104 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
105 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
106 67685 Cao Quang Tú 1998 Sinh Viên
107 48290 Trần Qúi Chi 1989 Cử Nhân
108 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
109 70832 Đỗ Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
110 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
111 37871 Tô Xuân Phương 1995 Giáo Viên
112 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
113 85494 Phan Huỳnh Yến Nhiên 2004 Sinh Viên
114 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
115 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
116 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
117 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
118 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
119 79571 Huỳnh Dương Châu Kha 2002 Sinh viên sư phạm
120 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
121 42344 Trần Thị Thanh Trúc 1994 Cử Nhân
122 86207 Huỳnh Lê Duy Phương 2007 Sinh Viên
123 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
124 22933 Hà Phương Vi 1994 Sinh Viên
125 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
126 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
127 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
128 35937 Vũ Hồng Hà 1995 Sinh Viên
129 84334 Bạch Văn Thuận 1980 Giáo Viên
130 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
131 75359 Nguyễn Lê Bảo Trân 2001 Cử Nhân
132 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
133 63246 Phạm Thạch Tú 2000 Sinh Viên
134 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
135 79808 Nguyễn Đức Toàn 1993 Thạc Sỹ
136 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
137 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
138 44816 Vũ Bằng Diễm 1992 Cử Nhân
139 30840 Đỗ Thị Dung 1997 Sinh Viên
140 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
141 52681 Trần Thị Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
142 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
143 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
144 59871 Lưu Thị Minh Nguyệt 1998 Sinh Viên
145 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
146 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
147 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
148 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
149 51978 Trần Thị Hoài 1995 Giáo Viên
150 79324 Trần Thị Yến Vy 2001 Sinh Viên
151 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
152 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
153 77362 Nguyễn Thu Ngân 2000 Sinh Viên
154 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Cử Nhân
155 66503 Nguyễn Trường Sơn 1993 Cử Nhân
156 68611 Lữ Kiều An 1997 Cử Nhân
157 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
158 73276 Bùi Thị Phương Hồng 2000 Giáo Viên
159 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
160 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
161 25934 Võ Thị Anh Thư 1993 Cử Nhân
162 74785 Võ Kim Vân 1996 Giáo Viên
163 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
164 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
165 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
166 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
167 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
168 30675 PHAM THI NGA 1966 Giáo Viên
169 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
170 57441 Lý Thiện Bình 1998 Sinh Viên
171 33159 Đinh Thị Thái Hiền 1997 Sinh Viên
172 80427 Trần Thanh Trà 2003 Sinh Viên
173 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
174 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
175 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
176 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
177 45540 Nguyễn Thị Mai 1996 Giáo Viên
178 74779 Hồ Hữu Ngọc 2001 Sinh Viên
179 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
180 73759 Đoàn Thị Thu Hà 1996 Cử Nhân
181 66566 Phạm Thị Hà Trang 1999 Sinh Viên
182 77869 Trần Thuý Vy 2002 Cử Nhân
183 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
184 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
185 80588 Nguyễn Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
186 37495 Trần Vĩ Nguyên 1985 Cử Nhân
187 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
188 75431 lê phước thắng 1996 Kỹ Sư
189 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
190 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
191 30264 Trịnh Thị Lan 1991 Giáo Viên
192 67244 Trần Thị Kim Ngân 1989 Cử nhân sư phạm
193 86102 Nguyễn Hữu Thành 2001 Bằng Khác
194 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
195 64148 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
196 34657 Ngô Đức Nhã 1989 Bằng Khác
197 49376 Phạm Quý Dương 1995 Cử Nhân
198 4514 Phạm Duy Thiên 1991 Sinh Viên
199 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
200 79113 Nguyễn Ngọc Tường Vy 2002 Sinh Viên
201 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
202 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
203 84385 Đinh Phan Bảo Ngọc 2005 Sinh Viên
204 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
205 24932 Huỳnh Thị Yêm 1994 Sinh Viên
206 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
207 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
208 85995 Võ Ngọc Mi 1993 Giáo Viên
209 35308 Nguyễn Thanh Tân 1993 Kỹ Sư
210 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
211 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
212 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
213 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
214 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
215 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
216 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
217 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
218 80865 Cao Thị Mỹ 1994 Thạc Sỹ
219 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
220 69835 Đào Thị Kim Liên 1994 Giáo Viên
221 83241 Đỗ Thị Mỹ Lan 2004 Sinh Viên
222 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
223 45748 Nguyễn thị bảo uyên 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284505
Your IP: Loading...