• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78840 Nguyễn Ngọc thanh tuyền 2001 Sinh Viên
2 83630 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh Viên
3 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
4 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
5 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
6 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
7 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
8 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
9 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
10 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
11 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
12 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
13 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
14 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
15 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
16 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
17 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
18 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
19 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
20 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
21 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
22 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
23 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
24 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
25 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
26 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
27 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
28 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
29 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
30 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
31 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
32 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
33 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
34 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
35 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
36 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
37 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
38 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
39 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
40 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
41 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
42 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
43 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
44 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
45 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
46 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
47 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
48 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
49 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
50 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
51 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
52 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
53 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
54 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
55 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
56 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
57 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
58 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
59 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
60 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
61 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
62 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
63 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
64 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
65 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
66 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
67 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
68 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
69 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
70 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
71 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
72 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
73 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
74 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
75 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
76 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
77 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
78 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
79 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
80 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
81 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
82 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
83 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
84 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
85 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
86 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
87 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
88 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
89 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
90 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
91 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
92 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
93 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
94 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
95 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
96 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
97 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
98 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
99 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
100 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
101 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
102 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
103 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
104 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
105 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
106 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
107 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
108 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
109 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
110 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
111 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
112 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
113 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
114 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
115 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
116 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
117 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
118 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
119 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
120 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
121 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
122 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
123 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
124 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
125 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
126 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
127 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
128 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
129 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
130 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
131 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
132 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
133 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
134 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
135 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
136 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
137 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
138 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
139 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
140 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
141 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
142 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
143 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
144 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
145 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
146 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
147 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
148 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
149 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
150 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
151 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
152 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
153 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
154 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
155 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
156 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
157 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
158 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
159 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
160 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
161 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
162 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
163 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
164 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
165 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
166 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
167 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
168 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
169 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
170 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
171 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
172 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
173 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
174 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
175 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
176 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
177 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
178 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865410
Your IP : 216.73.216.190