• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77241 Hoàng thị minh trang 2002 Sinh viên sư phạm
2 77023 Lê Anh Thy 1981 Giáo Viên
3 58574 Lê Thị Ánh Quyên 1999 Sinh viên sư phạm
4 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
5 50256 Nguyễn Thị Ngọc Châm 1995 Cử Nhân
6 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
7 60223 Che Min Kin 1994 Cử Nhân
8 56082 Nguyễn Minh Anh 1996 Cử Nhân
9 45011 Nguyễn Văn Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
10 56385 Đào Thu Nga 1996 Sinh Viên
11 50468 NGUYỄN THỊ THANH THÙY 1997 Sinh Viên
12 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
13 29689 Lê Văn Anh 1991 Giáo Viên
14 58100 Nguyễn Thu Hà 1999 Sinh Viên
15 38646 Nguyễn Huy Thịnh 1998 Sinh Viên
16 58103 Trần Thị Thanh Ngọc 1986 Giáo Viên
17 63277 Trương Nhật Dương 2000 Sinh Viên
18 50827 Lưu Quốc Trung 1999 Sinh Viên
19 32879 Trương Thị Lan Anh 1995 Sinh Viên
20 62256 Lê Thị Tuyết Nhung 1996 Sinh Viên
21 3588 Trần Thị Minh Hảo 1989 Giáo Viên
22 52653 Phạm Thị Hợi 1995 Cử nhân sư phạm
23 31464 Chử Thành Trung 1993 Cử Nhân
24 33273 Phạm Thị Lài 1993 Sinh Viên
25 50817 Nguyễn Hoàng Hải 1997 Sinh Viên
26 61900 Nguyễn Thị Khuyên 1993 Cử nhân sư phạm
27 53442 Nguyễn Ngọc Thúy 1989 Kỹ Sư
28 68707 Phạm Thị Yển Nhi 2000 Sinh Viên
29 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
30 48494 Phan Quốc Khánh 1998 Sinh Viên
31 29776 Lê Hoàng Anh 1990 Sinh Viên
32 58820 Nguyễn Minh Luân 1986 Cử Nhân
33 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
34 69427 Bùi Quốc Đạt 1990 Cử Nhân
35 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
36 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
37 44052 Huỳnh Thị Thanh Hòa 1994 Giáo Viên
38 47101 Trần Văn Trinh 1995 Giáo Viên
39 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
40 54043 Ta Thi Thu Quynh 1984 Thạc Sỹ
41 68853 Trần Thị Xuân Nữ 1995 Giáo Viên
42 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
43 42550 Lộc Tuân 1990 Cử Nhân
44 56644 Nguyễn Trần Tiến 1989 Kỹ Sư
45 68700 Sú Quang Xuân 1999 Sinh viên sư phạm
46 40400 Bùi Thiên Sao 1983 Cử Nhân
47 33309 Nguyễn Đức Thắng 1986 Thạc Sỹ
48 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
49 78356 Trần Thị Hà My 2000 Sinh Viên
50 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
51 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
52 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
53 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
54 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
55 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
56 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
57 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
58 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
59 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
60 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
61 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
62 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
63 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
64 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
65 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
66 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
67 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
68 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
69 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
70 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
71 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
72 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
73 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
74 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
75 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
76 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
77 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
78 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
79 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
80 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
81 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
82 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
83 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
84 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
85 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
86 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
87 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
88 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
89 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
90 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
91 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
92 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
93 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
94 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
95 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
96 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
97 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
98 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
99 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
100 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
101 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
102 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
103 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
104 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
105 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
106 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
107 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
108 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
109 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
110 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
111 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
112 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
113 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
114 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
115 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
116 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
117 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
118 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
119 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
120 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
121 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
122 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
123 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
124 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
125 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
126 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
127 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
128 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
129 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
130 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
131 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
132 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
133 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
134 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
135 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
136 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
137 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
138 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
139 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
140 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
141 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
142 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
143 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
144 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
145 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
146 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
147 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
148 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
149 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
150 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
151 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
152 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
153 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
154 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
155 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
156 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
157 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
158 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
159 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
160 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
161 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
162 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
163 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
164 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
165 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
166 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
167 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
168 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
169 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
170 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
171 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
172 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
173 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
174 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
175 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
176 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
177 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
178 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
179 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
180 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
181 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
182 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
183 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
184 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
185 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
186 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
187 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
188 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
189 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
190 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
191 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
192 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
193 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
194 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
195 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
196 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
197 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
198 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
199 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
200 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
201 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
202 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
203 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
204 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
205 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
206 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
207 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
208 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
209 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
210 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
211 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
212 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
213 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
214 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
215 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
216 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
217 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
218 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
219 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
220 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
221 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
222 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
223 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
224 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
225 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
226 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
227 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
228 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
229 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
230 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
231 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
232 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
233 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
234 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
235 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
236 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
237 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
238 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
239 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
240 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
241 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
242 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
243 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
244 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
245 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
246 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
247 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
248 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
249 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
250 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
251 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
252 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
253 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
254 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
255 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
256 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
257 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
258 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
259 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
260 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
261 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
262 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
263 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
264 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
265 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
266 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
267 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
268 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
269 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878419
Your IP : 216.73.216.219