• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77037 Đỗ Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
2 79407 Nguyễn Lê Thị Lợi 2000 Sinh Viên
3 40700 Trương Thị Thu 1993 Kỹ Sư
4 66701 Trần Hoàng Thiện 1999 Giáo Viên
5 85174 Nguyễn Bảo Trân 2005 Sinh Viên
6 46008 Phạm Thị Hà 1984 Cử Nhân
7 42301 đào công lễ 1992 Giáo Viên
8 67733 Nguyễn Anh Tú 1999 Cử Nhân
9 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
10 42363 Đạo Thị Ánh Phi 1993 Giáo Viên
11 80290 Nguyễn Ngọc Khánh Thy 2003 Sinh Viên
12 34255 ĐÀM ĐÌNH VINH 1957 Cử Nhân
13 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
14 53687 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
15 35930 Nguyễn Quốc Cường 1992 Kỹ Sư
16 79101 Nguyễn Công Đắc 1999 Sinh Viên
17 85808 Phạm Thị Phi Toàn 1991 Giáo Viên
18 67685 Cao Quang Tú 1998 Sinh Viên
19 48290 Trần Qúi Chi 1989 Cử Nhân
20 79773 Phạm Thị Trưng 1987 Thạc Sỹ
21 70832 Đỗ Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
22 3218 Lê Nhật Ánh 1996 Giáo Viên
23 37871 Tô Xuân Phương 1995 Giáo Viên
24 82076 Qua Cửu Siêu Chấm 2002 Sinh Viên
25 85494 Phan Huỳnh Yến Nhiên 2004 Sinh Viên
26 29997 Nguyễn Thị Kiều Ly 1992 Cử Nhân
27 48685 PHAN THÙY TRINH 1999 Sinh Viên
28 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
29 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
30 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
31 79571 Huỳnh Dương Châu Kha 2002 Sinh viên sư phạm
32 47153 Lý Phước Minh 1990 Cử Nhân
33 42344 Trần Thị Thanh Trúc 1994 Cử Nhân
34 86207 Huỳnh Lê Duy Phương 2007 Sinh Viên
35 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
36 22933 Hà Phương Vi 1994 Sinh Viên
37 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
38 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
39 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
40 35937 Vũ Hồng Hà 1995 Sinh Viên
41 84334 Bạch Văn Thuận 1980 Giáo Viên
42 76138 Nguyễn Thị Huyền 1998 Cử nhân sư phạm
43 75359 Nguyễn Lê Bảo Trân 2001 Cử Nhân
44 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
45 63246 Phạm Thạch Tú 2000 Sinh Viên
46 40402 Vũ Thị Hồng Hoa 1995 Sinh Viên
47 79808 Nguyễn Đức Toàn 1993 Thạc Sỹ
48 2729 Thàng Vũ Vi Vi 1984 Giáo Viên
49 54064 Nguyễn Đăng Kim Ngọc 1995 Giáo Viên
50 44816 Vũ Bằng Diễm 1992 Cử Nhân
51 30840 Đỗ Thị Dung 1997 Sinh Viên
52 48586 Lê Thị Mỹ Anh 1988 Thạc Sỹ
53 52681 Trần Thị Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
54 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
55 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
56 59871 Lưu Thị Minh Nguyệt 1998 Sinh Viên
57 58404 Nguyen ngoc thanh 1992 Cử Nhân
58 43014 Nguyễn Nhật Lệ 1994 Giáo Viên
59 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
60 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
61 51978 Trần Thị Hoài 1995 Giáo Viên
62 79324 Trần Thị Yến Vy 2001 Sinh Viên
63 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
64 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
65 77362 Nguyễn Thu Ngân 2000 Sinh Viên
66 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Cử Nhân
67 66503 Nguyễn Trường Sơn 1993 Cử Nhân
68 68611 Lữ Kiều An 1997 Cử Nhân
69 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
70 73276 Bùi Thị Phương Hồng 2000 Giáo Viên
71 50573 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
72 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
73 25934 Võ Thị Anh Thư 1993 Cử Nhân
74 74785 Võ Kim Vân 1996 Giáo Viên
75 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
76 77460 Nguyễn Tuấn 1983 Giáo Viên
77 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
78 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
79 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
80 30675 PHAM THI NGA 1966 Giáo Viên
81 80899 Đoàn Mỹ Dung 1994 Giáo Viên
82 57441 Lý Thiện Bình 1998 Sinh Viên
83 33159 Đinh Thị Thái Hiền 1997 Sinh Viên
84 80427 Trần Thanh Trà 2003 Sinh Viên
85 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
86 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
87 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
88 84458 Nguyễn Tấn Tài 2002 Cử Nhân
89 45540 Nguyễn Thị Mai 1996 Giáo Viên
90 74779 Hồ Hữu Ngọc 2001 Sinh Viên
91 60211 Phạm Thị Thủy 1988 Giáo Viên
92 73759 Đoàn Thị Thu Hà 1996 Cử Nhân
93 66566 Phạm Thị Hà Trang 1999 Sinh Viên
94 77869 Trần Thuý Vy 2002 Cử Nhân
95 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
96 50600 Nguyễn Thanh Nam 1997 Sinh Viên
97 80588 Nguyễn Thị Phương Thảo 2003 Sinh Viên
98 37495 Trần Vĩ Nguyên 1985 Cử Nhân
99 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
100 75431 lê phước thắng 1996 Kỹ Sư
101 45562 Nguyễn Thị Tuyết Kha 1998 Sinh Viên
102 71805 Lê Thị Minh Thư 1997 Sinh Viên
103 30264 Trịnh Thị Lan 1991 Giáo Viên
104 67244 Trần Thị Kim Ngân 1989 Cử nhân sư phạm
105 86102 Nguyễn Hữu Thành 2001 Bằng Khác
106 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
107 64148 Trần Thị Thu Hiền 1993 Giáo Viên
108 34657 Ngô Đức Nhã 1989 Bằng Khác
109 49376 Phạm Quý Dương 1995 Cử Nhân
110 4514 Phạm Duy Thiên 1991 Sinh Viên
111 61632 Nguyễn Phương Chi 1963 Cử Nhân
112 79113 Nguyễn Ngọc Tường Vy 2002 Sinh Viên
113 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
114 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
115 84385 Đinh Phan Bảo Ngọc 2005 Sinh Viên
116 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
117 24932 Huỳnh Thị Yêm 1994 Sinh Viên
118 84516 Trần Thị Hồng Quyên 1997 Giáo Viên
119 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
120 85995 Võ Ngọc Mi 1993 Giáo Viên
121 35308 Nguyễn Thanh Tân 1993 Kỹ Sư
122 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
123 79170 Dương Trần Đan Thư 2001 Sinh Viên
124 79480 Trần Anh Thọ 1989 Giáo Viên
125 79221 Chế Thị Kim Phụng 2000 Sinh Viên
126 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
127 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
128 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
129 75728 Trần Thị Thúy Hiên 1990 Giáo Viên
130 80865 Cao Thị Mỹ 1994 Thạc Sỹ
131 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
132 69835 Đào Thị Kim Liên 1994 Giáo Viên
133 83241 Đỗ Thị Mỹ Lan 2004 Sinh Viên
134 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
135 45748 Nguyễn thị bảo uyên 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284498
Your IP: Loading...