• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
2 80662 ĐOÀN NGUYỄN THANH XUÂN 1997 Giáo Viên
3 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
4 57119 Nguyễn Văn Nhạc 1993 Sinh Viên
5 56328 Phạm Thuý Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
6 28661 Do minh quang 1980 Giáo Viên
7 28506 Hoàng Thị Huyền 1990 Giáo Viên
8 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
9 29582 Thạch Nguyễn Bích Hà 1997 Sinh Viên
10 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
11 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
12 45373 Đỗ Thị Thúy Vi 1998 Sinh Viên
13 59524 Trần Vũ Phương Trinh 1996 Cử Nhân
14 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
15 78146 Phan Thị Tường Vân 2002 Sinh Viên
16 48782 Nguyễn Quốc Thanh 1993 Giáo Viên
17 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
18 86040 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
19 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
20 79695 Lương Thị Thoa 2001 Sinh Viên
21 60421 Lưu Mỹ Linh 1979 Giáo Viên
22 84979 Nguyễn Trần Khánh Linh 2000 Kỹ Sư
23 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
24 84389 Phùng Ngọc Anh Thư 2004 Sinh Viên
25 84840 Nguyễn Thị Hoàng Giang 2003 Giáo Viên
26 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
27 62138 Lò quang Đạt 1991 Giáo Viên
28 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
29 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
30 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
31 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
32 58225 Nguyễn Thị Yến Linh 1999 Sinh Viên
33 65418 Trần Thị Trung Trinh 1992 Giáo Viên
34 35713 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
35 76484 Nguyễn Cao Hải 1975 Cử Nhân
36 80691 Nguyễn Thị Bích Trâm 2003 Sinh Viên
37 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
38 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
39 79390 Nguyễn Thị Lê Na 2000 Sinh Viên
40 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
41 60051 Đào Anh Quý 1999 Sinh Viên
42 65542 Từ Công Phúc 1996 Sinh Viên
43 49085 Hoàng thanh nam 1982 Giáo Viên
44 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
45 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
46 43133 Hoàng Thái Vũ 1986 Giáo Viên
47 42656 Phan Hoàng Ngọc Anh 1997 Cử Nhân
48 43276 nguyen thi hong loan 1997 Sinh Viên
49 57595 Trần Ngọc Sang 1986 Giáo Viên
50 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Bằng Khác
51 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
52 36651 Nguyễn Thị Mỹ Thu 1996 Sinh Viên
53 82286 Lê Đức Công 2002 Sinh Viên
54 80141 Võ Văn Huy 1980 Cử Nhân
55 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
56 66781 Nguyễn Minh Tài 2000 Sinh Viên
57 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
58 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
59 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
60 72946 Đặng Văn Quang 1999 Sinh Viên
61 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
62 84985 Nguyễn Quỳnh Phúc 2005 Sinh Viên
63 70382 Đồng Thị Kim Liên 1974 Giáo Viên
64 81552 Đặng Thị Thanh Xuân 2002 Cử Nhân
65 85220 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2002 Sinh Viên
66 36238 Hoàng Nhật Hạ 1996 Cử Nhân
67 83280 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 2003 Sinh Viên
68 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
69 42760 Phạm Trương Hoàng Đức 1994 Cử Nhân
70 70225 Hồng Châu Thiên 1999 Sinh Viên
71 37996 Nguyễn Thị Thu Hiên 1998 Sinh Viên
72 68500 Trịnh Gia Cát Tiên 2000 Sinh Viên
73 81607 Đặng Nhật Hào 2004 Sinh Viên
74 74548 Đào Thị Minh Thư 1998 Cử Nhân
75 41881 Hoàng Thị Quy 1994 Cử Nhân
76 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
77 78599 BÙI THỊ KIM ANH 1992 Sinh Viên
78 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
79 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
80 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
81 70453 Hoàng Nữ Ngọc Linh 1997 Cử Nhân
82 85492 Đinh Võ Ngọc Ánh 2003 Sinh Viên
83 39164 Nguyễn Văn Minh 1998 Sinh Viên
84 56475 Phan Minh Nghĩa 1984 Cử nhân sư phạm
85 37884 Trần Ngọc Thành Đạt 1996 Sinh Viên
86 50549 Phan Thị Duyên 1990 Giáo Viên
87 59894 Lê Thị Quỳnh Hoa 1995 Cử Nhân
88 79901 Trần Kỳ Nhật 2002 Sinh Viên
89 50166 Võ Tạ Như Thoại 1997 Sinh Viên
90 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
91 85044 Nguyễn Võ Quỳnh Ly 2005 Sinh Viên
92 84732 Nguyễn Minh Triết 2002 Cử Nhân
93 49782 Phạm Hà Trung Tín 1992 Cử nhân sư phạm
94 32190 Trần Thanh HIền 1995 Sinh Viên
95 66164 Trần Đình Hùng 1993 Sinh Viên
96 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
97 85835 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 2004 Sinh Viên
98 77678 Lê Thị Lệ Giang 2000 Sinh Viên
99 84965 Làu Thị Như Yến 2003 Sinh Viên
100 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
101 38351 Lê Thị Thanh Tuyền 1996 Sinh Viên
102 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
103 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
104 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
105 53989 Đinh Hà Huy Cường 2000 Sinh Viên
106 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
107 36109 Nguyễn Tùng Lâm 1992 Cử Nhân
108 81897 Huỳnh Đăng Khuê 2004 Sinh Viên
109 78228 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2002 Sinh Viên
110 76198 Trần Thị Bích Loan 2001 Sinh Viên
111 25130 quỳnh như 1987 Giáo Viên
112 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
113 79995 NGUYỄN MINH TÚ 1993 Giáo Viên
114 43758 Trần Hoàng Trang 1995 Sinh Viên
115 56011 Phan Thị Mỹ Quý 1994 Giáo Viên
116 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
117 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
118 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
119 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
120 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
121 32919 Lê Thanh Hảo 1997 Sinh Viên
122 73732 Nguyễn Thị Kiều Nhi 1996 Giáo Viên
123 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
124 83255 Dương Thị Trúc Huỳnh 2002 Sinh Viên
125 62522 Đinh Bảo Ngọc 1998 Sinh Viên
126 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
127 59566 NGUYEN THI CAM VAN 1963 Giáo Viên
128 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
129 47224 Huỳnh Thị Ngọc Oanh 1996 Giáo Viên
130 81608 Nguyễn Thị Hoa 2002 Sinh Viên
131 27254 Nguyễn Thị Ngọc Mai 1991 --
132 74880 Trần Thế Luân 1988 Cử Nhân
133 76275 Phan Anh Pha 1998 Sinh Viên
134 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
135 83132 Nguyễn Ngọc Trầm 1999 Cử Nhân
136 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
137 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
138 77214 Trần Ngọc Khánh 2001 Sinh Viên
139 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
140 83320 Trần Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
141 49827 Đoàn Thị Thu Thảo 1994 Cử Nhân
142 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
143 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
144 58453 NGUYỄN THỊ LY 1989 Thạc Sỹ
145 38903 Phạm Hương Cúc 1995 Sinh Viên
146 80135 Trần Gia Bảo 2003 Sinh Viên
147 76710 Lê Nguyễn Ngọc Lam 2001 Sinh Viên
148 69533 Phạm Trí Dũng 1997 Sinh Viên
149 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
150 51257 Thái Nguyễn Lan Vy 1997 Sinh Viên
151 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
152 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
153 69535 Trần Hương 2000 Sinh viên sư phạm
154 76448 Đoàn Mỹ Khánh 1996 Cử Nhân
155 79630 Lưu Thị Bảo Ngọc 2000 Sinh Viên
156 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
157 61099 Nguyễn Tiến Đạt 2000 Sinh Viên
158 27766 Trần Thị Bích Hà 1963 Thạc Sỹ
159 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
160 44175 Mai Hải Duyên 1993 Cử Nhân
161 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
162 83318 Phạm Võ Minh Thi 2004 Sinh Viên
163 83676 Lê Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên
164 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
165 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
166 30242 Cao Văn Tiến 1995 Sinh Viên
167 55526 Nguyễn Phạm Phúc Việt 1999 Sinh Viên
168 27717 Lê Thị Xuân Thương 1985 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104284633
Your IP: Loading...