• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76876 Huỳnh Tấn Mạnh 1997 Sinh viên sư phạm
2 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
3 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
4 58563 Lê Thị Hậu 1999 Sinh Viên
5 78068 Trần Thị cẩm duyên 1996 Cử Nhân
6 65155 Trần Trung Việt 2000 Sinh Viên
7 83265 Lê Thị Tươi 2003 Sinh Viên
8 64012 Đinh Thị Cẩm Xoan 1998 Sinh Viên
9 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
10 78337 Trần Phúc Nguyên 1997 Cử Nhân
11 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
12 78243 Huỳnh Tông Dương 2000 Sinh Viên
13 65052 Nguyễn Văn Sơn 2000 Sinh Viên
14 2270 Nguyễn Hoàng Thi 1986 Cử Nhân
15 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
16 79147 Phạm Trần Anh Lý 2002 Sinh viên sư phạm
17 79384 Nguyễn Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
18 48255 Tạ Thị Kim Thắm 1997 Sinh Viên
19 62893 Nguyễn Lê Anh Thư 1994 Cử Nhân
20 70077 Lê Nguyễn Cẩm Tín 1997 Cử Nhân
21 41856 Phạm Thị Thu Thảo 1995 Giáo Viên
22 2065 Trần Thị Mỵ 1992 Sinh Viên
23 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
24 39451 La Cẩm Cát 1998 Sinh Viên
25 30296 Đặng Viết Thùy Uyên 1995 Sinh Viên
26 85012 NGUYỄN THỊ HUỆ 1999 Cử Nhân
27 80332 LÝ THANH LONG 2001 Sinh Viên
28 80671 Nguyễn Thanh Vân 1976 Giáo Viên
29 43783 Hoàng Trúc Linh 1994 Giáo Viên
30 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
31 81303 Huỳnh Thị Thu Trang 2003 Sinh Viên
32 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
33 80306 Nguyễn Văn Chẳn 2003 Sinh Viên
34 69175 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
35 80228 Nguyễn Thị Duyên 2000 Sinh Viên
36 79672 Huỳnh Tuyết Nghi 2003 Sinh Viên
37 52096 Phan Thị Lệ Quỳnh Long 1993 Cử Nhân
38 78660 Đào Thị Diện 1985 Giáo Viên
39 61497 Lưu Thị Thể Phụng 1998 Sinh Viên
40 37570 Nguyễn Lê Thanh Thảo 1998 Sinh Viên
41 3745 Bùi Đức Thu 1989 Giáo Viên
42 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
43 64334 Vũ Thị Quyên 1993 Giáo Viên
44 44720 Nguyễn Thị Hà Thư 1997 Sinh Viên
45 5248 Đỗ Hà Mai Thi 1988 Cử Nhân
46 77934 Trần Thị Ngọc Trinh 2000 Cử Nhân
47 75558 Nguyễn Thị Tường Vy 1998 Sinh viên sư phạm
48 79669 Phạm Nguyễn Hải Quỳnh 2003 Sinh Viên
49 4527 BÙI CHIẾN CÔNG 1990 Giáo Viên
50 69425 Nguyễn Chí Cường 1998 Sinh Viên
51 33449 Đỗ Thị Hương Giang 1996 Cử Nhân
52 76405 Huỳnh Tự Thắng 2001 Sinh Viên
53 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
54 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
55 60141 Trần Thanh Hùng 1990 Giáo Viên
56 52262 Nguyễn Thị Yến Nhi 1997 Sinh Viên
57 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
58 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
59 79735 Phạm Thị Mỹ Hạnh 2003 Sinh Viên
60 61560 Lê Hữu Toàn 1987 Giáo Viên
61 29161 Truong Thi My Lieu 1990 Giáo Viên
62 42447 Lê Thị Trang 1992 Cử Nhân
63 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
64 34162 Công thị thục anh 1996 Sinh Viên
65 33602 Mai thị Hà 1988 Cử Nhân
66 43874 Đoàn Thị Lan 1959 Giáo Viên
67 56231 Đỗ Hoàng Phương Trúc 1999 Sinh Viên
68 6526 Huỳnh Thị Thu Thảo 1992 Sinh Viên
69 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
70 64288 Trần Thị Thu Hà 2000 Giáo Viên
71 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
72 60413 Nguyễn Thị Diễm Đa 1998 Cử Nhân
73 6028 Nguyễn Hùng Sơn 1980 Cử Nhân
74 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
75 60360 Nguyễn Duy Khánh 1990 Giáo Viên
76 68508 Lê Thị Tường Vi 1998 Sinh Viên
77 64495 Văn Thị Hạnh Uyên 1993 Cử Nhân
78 59050 Lợi Thanh Quan 1999 Sinh Viên
79 30722 Đặng Thị Ái Quyên 1996 Sinh Viên
80 29545 Pham Duc Tung 1972 Cử Nhân
81 65256 Trần Trí Thịnh 1998 Sinh Viên
82 79899 Trần Võ Hải Lam 2002 Sinh Viên
83 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
84 80905 Ngô Hoàng Nguyên 2002 Sinh Viên
85 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
86 85236 Nguyễn Thuỳ Trang 2004 Sinh Viên
87 69933 Đinh Thị Kim Thanh 1992 Giáo Viên
88 50837 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
89 76374 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1991 Giáo Viên
90 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
91 77032 Lê Đoàn Gia Huy 2002 Sinh viên sư phạm
92 52183 Nguyễn Chí Cường 1996 Giáo Viên
93 27784 Nguyễn Thị Kim Ngân 1993 Sinh Viên
94 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
95 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
96 40645 Phạm Thị Ánh Hồng 1997 Sinh Viên
97 60933 Trần Thị Thùy Dương 1997 Cử Nhân
98 84006 Lê Thị Hồng Thương 2001 Sinh Viên
99 30728 Trần Ngọc Phúc 1995 Sinh Viên
100 78622 Đoàn Minh Khoa 2002 Sinh Viên
101 82253 H Thảo 2004 Sinh Viên
102 28006 Nguyễn Thị Huyền Trang 1996 Sinh Viên
103 75205 Lê Thị Vân 1991 Giáo Viên
104 79435 Nguyễn Thị Phương Linh 1997 Giáo Viên
105 80359 Triệu Hương Giang 2003 Sinh Viên
106 5246 trần thị hiền 1993 Sinh Viên
107 67045 Nguyễn Hoàng 2000 Sinh Viên
108 85497 Nguyễn Thị Minh Ngọc 2003 Sinh Viên
109 46440 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Giáo Viên
110 75013 Trương Thị Tố Trinh 1999 Cử Nhân
111 81815 Bùi Thị Cẩm My 2004 Sinh Viên
112 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
113 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
114 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
115 59792 Huỳnh Diễm My 1997 Cử Nhân
116 73757 Võ Thị Trang 1998 Sinh Viên
117 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
118 56089 Nguyễn Thanh Quí 1990 Giáo Viên
119 48626 Lê Hà Đông Quân 1997 Sinh Viên
120 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
121 33862 Đàm Thụy Hoàng Kim 1996 Sinh Viên
122 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
123 64602 Lê Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
124 66533 Trần Thị Vũ 1999 Sinh Viên
125 75877 Nguyễn Thị Bảo Vân 1991 Cử Nhân
126 77685 Trần Ngọc Mi 1995 Cử Nhân
127 35518 Nguyễn Như Quỳnh 1994 Sinh Viên
128 84445 Phan Ngọc Tâm thư 2003 Sinh Viên
129 79628 Ngô Trần Đại Phúc 2003 Sinh Viên
130 79537 Dương Ngọc Nguyên Phương 2000 Sinh Viên
131 67285 Nguyễn Thị Ái 1999 Sinh Viên
132 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
133 40962 Huỳnh minh châu 1990 Bằng Khác
134 54099 Trần Quang Huy 1995 Cử Nhân
135 47299 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
136 37749 HUỲNH THỊ MỸ TIÊN 1994 Cử Nhân
137 34083 Đinh Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
138 37560 Phan thị nhung 1996 Sinh Viên
139 82097 Phạm Hưng Quốc 1997 Sinh Viên
140 58855 Lữ Thị Trúc Mai 1997 Sinh Viên
141 5995 LÊ THỊ HIỀN 1992 Sinh Viên
142 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
143 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
144 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
145 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
146 85358 Nguyễn Trần Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
147 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
148 80957 Nguyễn Thị Hòa 1990 Cử Nhân
149 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
150 2352 Trương Thị Kim Loan 1996 Sinh Viên
151 48192 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1995 Cử nhân sư phạm
152 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
153 28519 Phan Mộng Kha 1995 Sinh Viên
154 77495 Nguyễn Thị Thu Hà 2001 Sinh Viên
155 52609 Võ Đình Biên 1998 Giáo Viên
156 47987 Bùi Duy Phú 1992 Giáo Viên
157 70087 Phạm Minh Trí 1968 Thạc Sỹ
158 41774 Nguyễn Thị Vân 1992 Cử Nhân
159 77307 Nguyễn Văn Khải 1998 Kỹ Sư
160 3090 Nguyễn Văn Trình 1994 Sinh Viên
161 70046 Nguyễn Phước Sang 2000 Cử Nhân
162 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
163 65048 Lê Đình Thủy Tiên 1997 Sinh viên sư phạm
164 432 Lê Thành Thuận 1992 Sinh Viên
165 32235 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
166 33772 Đặng Thị Quý 1993 Cử Nhân
167 79290 Huỳnh Phạm Quốc Đạt 2000 Sinh Viên
168 49745 Nguyễn Thị Bích Thạnh 1996 Sinh viên sư phạm
169 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
170 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
171 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
172 80643 Nguyễn Thuý Đình 2002 Sinh viên sư phạm
173 57243 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Cử Nhân
174 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
175 39031 Nguyễn Phan Lê Như 1997 Sinh Viên
176 64653 Văn Thị Kim Ân 1998 Sinh Viên
177 80038 Huỳnh Thị Ngọc My 2000 Sinh Viên
178 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
179 83200 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 1998 Cử Nhân
180 67077 Nguyễn Thị Oanh 1990 Thạc Sỹ
181 66748 Nguyễn Phụng Ngọc Thanh 1996 Sinh Viên
182 63446 Nguyễn Thị Bình 1991 Giáo Viên
183 28527 Nguyễn Thị Lành 1993 Giáo Viên
184 65754 Nguyễn Thị Minh Tâm 1991 Giáo Viên
185 80071 Đặng Thị Ngân 1989 Cử Nhân
186 51445 Lương Văn Thuận 1995 Sinh Viên
187 42006 Nguyễn Thị Yến 1991 Giáo Viên
188 40696 Trần Thị Nhật Huỳnh 1997 Sinh Viên
189 84285 Nguyễn Thị Ý Nhi 2004 Sinh Viên
190 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
191 28344 Nguyễn Minh Thư 1993 Cử Nhân
192 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
193 43598 Trần Duy Thu Linh 1998 Sinh Viên
194 4943 Nguyễn Châu Đại Dương 1994 Sinh Viên
195 77306 Hoàng Thị Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
196 4734 Lê Đỗ Chuyên 1990 Sinh Viên
197 31472 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1994 Sinh Viên
198 79820 Nguyễn Phạm Trọng Đức 2002 Sinh Viên
199 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
200 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
201 22020 Bùi Kim Phú 1991 Cử Nhân
202 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
203 79150 Nguyễn Thị Quỳnh Thư 2001 Sinh Viên
204 33688 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
205 80915 Trần Phạm Phi Oanh 2003 Sinh Viên
206 79199 Đồng Thị Kim Loan 1997 Sinh viên sư phạm
207 48599 Phạm Thị Huyền Châm 1997 Sinh Viên
208 77889 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
209 23477 Võ thị Hồng Lan 1952 Giáo Viên
210 78070 Phạm Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
211 49566 Lê Thị Bích Hoà 1985 Giáo Viên
212 42498 Nguyễn Thị Thu Ba 1990 Cử Nhân
213 29026 Trần Thái Phiên 1995 Sinh Viên
214 45252 Nguyễn Văn Nhật 1998 Sinh Viên
215 83707 Bùi Uyên Nhi 2000 Cử Nhân
216 605 Nguyễn thị hòa 1993 Sinh Viên
217 44967 Lê Thị Hiền 1979 Giáo Viên
218 84508 Phạm Ngọc Phương Nghi 2005 Sinh Viên
219 28685 Đỗ Anh Thư 1987 Thạc Sỹ
220 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
221 82044 Đoàn thị Mỹ trang 1999 Giáo Viên
222 78628 Lê Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
223 1635 Nguyễn Thị Thanh Nguyên 1991 Giáo Viên
224 65290 Nguyễn Thị Dịu 1992 Giáo Viên
225 70895 Chu Thị Thùy Giang 1995 Cử Nhân
226 41828 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
227 43785 Phạm Anh Thùy An 1995 Giáo Viên
228 56286 Nguyễn Minh Thắng 1978 Giáo Viên
229 77084 Trần Yến Nhi 2001 Sinh Viên
230 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
231 65405 Phùng Nguyễn Phương Ngân 1999 Sinh Viên
232 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
233 22646 Nguyễn Lê Gia Phụng 1996 Cử Nhân
234 35622 Mai Đình Kế 1987 Cử Nhân
235 32497 Hồ Thị Mỵ 1984 Thạc Sỹ
236 80504 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
237 78482 Trịnh Thị Anh Đào 2002 Sinh Viên
238 67306 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
239 37653 Vũ Quốc Thông 1978 Giáo Viên
240 76525 Ngô Ngọc Nhớ 1981 Cử Nhân
241 76596 Nguyễn Thành Hưng 1995 Sinh Viên
242 49154 TRỊNH LÝ HUỲNH 1994 Giáo Viên
243 27151 Ninh Đình Luyện 1993 Sinh Viên
244 64052 Nguyễn Thị Hằng 1996 Giáo Viên
245 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
246 78732 Lê Thị Chúc Ngân 2000 Sinh Viên
247 36372 Phạm Thị Huyền Trang 1991 Cử Nhân
248 2022 Mã Thị Thùy Trinh 1995 Sinh Viên
249 75307 PHẠM HOÀNG THỦY TIÊN 1996 Giáo Viên
250 28797 Nguyễn Thị Thúy 1985 Giáo Viên
251 57451 Nguyễn Thị Trường Vy 1998 Giáo Viên
252 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
253 48458 Nguyễn Mạnh Hùng 1989 Bằng Khác
254 67154 Nguyễn thị thảo 2000 Sinh Viên
255 79675 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
256 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
257 79154 Nguyễn Trần Anh Thư 2000 Sinh Viên
258 29595 Thầy Kevin 1974 Giáo Viên
259 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
260 70968 NGUYỄN TRẦN NGỌC TRÂM 2000 Sinh Viên
261 76289 Nguyễn Quốc Đạt 1997 Giáo Viên
262 36026 Phan Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
263 65388 Nguyễn Trần Khánh Linh 1999 Sinh Viên
264 43271 Võ Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
265 75982 Lê Sỹ Dương 1999 Sinh Viên
266 76324 Đặng Thị Anh Thư 2000 Sinh Viên
267 64772 Trần Huỳnh Đăng Khoa 2000 Sinh Viên
268 74508 Nguyễn Thị Kim Anh 1986 Cử nhân sư phạm
269 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281823
Your IP: Loading...