• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76818 Lê Thị Trúc Thanh 2000 Cử Nhân
2 77596 Lê Hữu Trọng 2002 Sinh Viên
3 37246 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
4 49155 Doãn Thị Thúy 1990 Thạc Sỹ
5 80529 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
6 80312 Lý Quốc Y 2001 Sinh Viên
7 80676 Nguyễn Hoàng Phúc 2002 Sinh viên sư phạm
8 74648 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1990 Giáo Viên
9 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
10 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
11 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
12 59338 Huỳnh Kim Thụy 1998 Giáo Viên
13 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
14 78004 Trần Nhật Hoài 2002 Sinh Viên
15 80900 Trần Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
16 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
17 39532 Lê Trung Sơn 1982 Giáo Viên
18 65260 Bùi Thị Trúc Ly 1995 Cử Nhân
19 76746 Trương Quỳnh Vy Linh 2001 Sinh Viên
20 51480 Phạm Đức Thắng 1997 Giáo Viên
21 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
22 83180 Phạm Thị Trúc Linh 2003 Sinh Viên
23 68648 Nguyễn Tân Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
24 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
25 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
26 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
27 48168 Hồ Thị Hảo 1995 Giáo Viên
28 51222 Trần Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
29 64868 Ngô Huyền Trang 1995 Giáo Viên
30 76456 Nguyễn Bích Trâm 1998 Cử Nhân
31 34020 Lê Thị Thu Huyền 1996 Giáo Viên
32 79382 Trần Hoàng Ngân Hà 2002 Sinh Viên
33 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
34 78766 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
35 76856 Bùi Thị Thu 1991 Giáo Viên
36 80723 Nguyễn Ngọc Hân 2001 Sinh Viên
37 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
38 10666 Nguyễn Thế Phong 1992 Giáo Viên
39 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
40 53483 Phạm Thị Xuân 1993 Giáo Viên
41 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
42 76780 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1997 Cử Nhân
43 84295 Trần Ngọc Giang Thanh 2003 Sinh Viên
44 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
45 81503 Nguyễn Tuấn Minh 2004 Sinh Viên
46 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
47 1443 Lê Thị Lan Anh 1993 Giáo Viên
48 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
49 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
50 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
51 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
52 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
53 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
54 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
55 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
56 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
57 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
58 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
59 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
60 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
61 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
62 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
63 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
64 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
65 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
66 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
67 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
68 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
69 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
70 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
71 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
72 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
73 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
74 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
75 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
76 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
77 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
78 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
79 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
80 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
81 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
82 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
83 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
84 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
85 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
86 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
87 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
88 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
89 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
90 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
91 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
92 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
93 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
94 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
95 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
96 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
97 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
98 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
99 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
100 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
101 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
102 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
103 75382 A B C 2000 Cử Nhân
104 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
105 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
106 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
107 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
108 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
109 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
110 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
111 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
112 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
113 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
114 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
115 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
116 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
117 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
118 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
119 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
120 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
121 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
122 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
123 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
124 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
125 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
126 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
127 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
128 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
129 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
130 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
131 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
132 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
133 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
134 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
135 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
136 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
137 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
138 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
139 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
140 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
141 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
142 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
143 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
144 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
145 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
146 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
147 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
148 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
149 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
150 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
151 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
152 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
153 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
154 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
155 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
156 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
157 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
158 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
159 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
160 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
161 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
162 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
163 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
164 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
165 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
166 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
167 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
168 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
169 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
170 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
171 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867984
Your IP : 216.73.216.190