• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 75614 Quản Thị Ngọc Linh 2001 Sinh Viên
2 81709 Phạm Thị Hồng Loan 1999 Bằng Khác
3 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
4 83789 Lê Thị Thùy Trang 2002 Sinh Viên
5 69791 Mai Thị Hà Trân 1996 Giáo Viên
6 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
7 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
8 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
9 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Giáo Viên
10 48391 Lê Cẩm Thành 1998 Sinh Viên
11 80714 Nguyễn Vũ Kha 2002 Sinh Viên
12 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
13 68078 Nguyễn Thị Hồng Anh 1997 Giáo Viên
14 64886 Phạm Nữ 1992 Giáo Viên
15 82853 Đinh Trần Phương Oanh 2003 Sinh Viên
16 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
17 84068 Tạ Ngọc Ly 2000 Cử Nhân
18 85046 Vantrang 1989 Cử Nhân
19 72401 Bùi Minh Thư 2001 Sinh Viên
20 72333 Võ Văn Bình 1993 Kỹ Sư
21 81683 CHU THỊ HỒNG NGỌC 1996 Giáo Viên
22 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
23 56156 Vũ Lê Xuân Quỳnh 1985 Giáo Viên
24 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
25 49917 Huỳnh Thị Kim chi 1997 Cử Nhân
26 81707 NGUYỄN HỮU KHOA 2003 Sinh Viên
27 76418 Nguyễn Đình Mạnh 2001 Sinh Viên
28 78012 Mai Nhật Quang 2002 Sinh Viên
29 75344 Mạc Thị Đào 1991 Giáo Viên
30 83976 Nguyễn Ngọc sang 1978 Giáo Viên
31 45592 Hoàng mạnh huế 1990 Giáo Viên
32 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
33 83769 Nguyễn Thị Trâm Anh 2005 Sinh Viên
34 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
35 82898 Đào Thị Huyền Trân 2004 Sinh Viên
36 77954 Hoàng Thục Linh 2001 Sinh Viên
37 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
38 81543 Nguyễn Thanh Vân 2004 Sinh Viên
39 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
40 82535 Nguyễn Kim Xuân 2003 Sinh Viên
41 77888 Hoàng Thị Phượng 1988 Thạc Sỹ
42 82237 Vũ Minh Hương 2002 Sinh Viên
43 71774 Trần Thị Huyền 2001 Sinh Viên
44 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
45 34214 Võ Văn Bé Tâm 1987 Giáo Viên
46 81901 Lê Thị Kim Hoa 2003 Sinh Viên
47 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
48 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
49 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
50 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
51 82369 Nguyễn Quốc Huy 2004 Sinh Viên
52 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
53 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
54 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
55 68225 Lê Thị Trúc Ly 1994 Giáo Viên
56 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
57 83965 Ngô Phương Đông 2004 Sinh Viên
58 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Thạc Sỹ
59 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
60 82677 Phạm Trà My 2003 Sinh Viên
61 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
62 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
63 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
64 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
65 81944 Mao Mỹ Phương 2004 Sinh Viên
66 34493 Phan thị Minh Dung 1984 Giáo Viên
67 75033 Đào Thị Kiều Oanh 1999 Cử Nhân
68 56912 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
69 82054 Võ Thị Thanh Thanh 2003 Sinh Viên
70 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
71 54364 Nguyễn Văn Phúc 1982 Giáo Viên
72 80566 Lê Văn Tiến 2003 Sinh Viên
73 75001 Thạch Thị Bích Nguyệt 1997 Sinh Viên
74 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Sinh Viên
75 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
76 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
77 81977 Hoàng Thị Thu Hà 2003 Sinh Viên
78 82856 Lê Thị Lệ 2000 Kỹ Sư
79 58988 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
80 37483 Trương Minh Hoàng Hải Yến 1987 Giáo Viên
81 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
82 80531 Nguyễn Quang Chí 2000 Sinh Viên
83 82622 Nguyễn Thuý Hà 2003 Sinh Viên
84 56842 Nguyễn Phương Nam 1997 Sinh Viên
85 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
86 81829 Nguyễn thị tuyết ngân 2004 Sinh Viên
87 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
88 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
89 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
90 36120 Vũ Thị Mai 1997 Giáo Viên
91 81247 Đặng Quang Vinh 2003 Sinh Viên
92 81229 Nguyễn Thị Kim Sang 2000 Kỹ Sư
93 73766 Mai Thị Nguyên 1993 Giáo Viên
94 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
95 66465 Lê Thị Thanh Hà 1986 Thạc Sỹ
96 57659 Trần như phụng hảo 1998 Sinh Viên
97 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
98 81937 Bùi Văn Anh 2001 Sinh Viên
99 81868 Mai Thị Thanh Thủy 2004 Sinh Viên
100 76467 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Kỹ Sư
101 81803 Lê Phi Nhung 2002 Sinh Viên
102 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
103 83636 Lâm Phát Minh 2003 Sinh Viên
104 83830 Nguyễn Thị Mộng Ngân 1980 Giáo Viên
105 84461 Phạm Vũ Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
106 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
107 52747 Trầm Huệ Cầm 1994 Cử Nhân
108 83943 Nguyễn Phạm Anh Văn 2004 Sinh Viên
109 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
110 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
111 76021 Phạm Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
112 82496 Đặng Thị Ngọc Anh 1997 Giáo Viên
113 80157 Nguyễn thùy trang 2001 Sinh Viên
114 52737 Lê Hữu Quý 1998 Sinh Viên
115 82360 Đỗ Phương Thảo 2003 Sinh Viên
116 81893 Trần Thị Bích Khuê 2004 Sinh Viên
117 81368 Nguyễn Thị Thúy Vân 1999 Sinh Viên
118 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
119 83893 Văn Hoàng Thu Trang 2004 Sinh Viên
120 77821 Thái Thanh Hà 2002 Sinh Viên
121 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
122 62125 Đặng Phạm Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
123 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
124 82557 Nguyễn Hữu Thái 1979 Thạc Sỹ
125 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
126 83913 Phạm Thị Thanh Huyền 1996 Cử Nhân
127 81240 Lưu Hữu Lộc 2001 Sinh Viên
128 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
129 72412 Nguyễn Như Khuê 2001 Sinh Viên
130 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
131 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
132 84914 Huỳnh Nguyên Bảo Anh 2003 Sinh Viên
133 85811 Dương Đình Danh 2005 Sinh Viên
134 84163 Nguyễn Hà Cẩm Tiên 2004 Sinh Viên
135 63428 Trần Hùng Cường 1996 Cử Nhân
136 81624 TRẦN THỊ YẾN NHUNG 1998 Giáo Viên
137 67561 Nguyễn Đình Hiếu 2000 Sinh Viên
138 78823 Văn Thị Hải Yến 2000 Sinh Viên
139 37988 Nguyễn Thị Mai Trâm 1984 Giáo Viên
140 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
141 74213 Nguyễn Thị Trúc Ly 1998 Sinh Viên
142 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
143 84811 Đinh Đức Tỉnh 2005 Sinh Viên
144 78525 Đồng Thị Tường Oanh 2000 Sinh viên sư phạm
145 81766 Phan Thanh Ty 2003 Sinh Viên
146 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
147 3600 Hồ Tiến Hiệp 1990 Giáo Viên
148 85775 Vũ Nguyễn Trâm Anh 2005 Sinh Viên
149 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
150 81158 Trần Thiện Thơ 2003 Sinh Viên
151 81266 Phạm Võ Hoàng Thư 2004 Sinh Viên
152 81474 Phạm Văn Cường 2002 Sinh Viên
153 74283 Cao Mỹ Linh 1997 Cử Nhân
154 81413 Nguyễn Thúy Hạnh 2003 Sinh Viên
155 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
156 83661 Bùi Đức Long 2004 Sinh Viên
157 84054 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 2004 Sinh Viên
158 81914 Nguyễn Phước Vinh 2003 Sinh Viên
159 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
160 74215 Nguyễn Lê Thảo Linh 1994 Cử Nhân
161 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
162 81457 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Cử Nhân
163 36169 Đỗ Thúy Diễm 1993 Cử Nhân
164 82666 Ngô Bảo Trân 2002 Sinh Viên
165 85415 Huỳnh Hải Anh 2002 Cử Nhân
166 79399 Lưu Dung Cơ 2002 Sinh Viên
167 81911 Nguyễn Bảo Trúc 2004 Sinh Viên
168 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
169 81140 Tạ Công Vũ 2003 Sinh Viên
170 85742 La Thế Trân 2006 Sinh Viên
171 85411 Nguyễn Công Triêt 2004 Sinh Viên
172 80521 Đặng Nguyễn Gia Huy 2003 Sinh Viên
173 85038 PHAN PHƯỚC CÔNG 1983 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92859392
Your IP : 216.73.216.190