• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 75522 Đỗ Thùy Linh 2000 Sinh Viên
2 33781 Phạm Thùy Trang 1996 Cử Nhân
3 76140 Võ Nguyễn Anh Thư 1995 Bằng Khác
4 80813 Trần Thanh Quân 2001 Sinh Viên
5 80382 Trần Thị Mai Anh 2002 Sinh Viên
6 53520 Trần Công Tiển 1994 Kỹ Sư
7 77188 Nguyễn Tuấn Đạt 2002 Sinh Viên
8 75453 Hoàng thị thu hương 1995 Giáo Viên
9 79505 Trương Phúc Hiếu 1997 Kỹ Sư
10 78742 Lê Thị Hồng Hạnh 2001 Sinh Viên
11 37056 Nguyễn Đình Vệ 1990 Cử Nhân
12 44685 Phan Thị Lệ Ngân 1992 Giáo Viên
13 85661 Nguyễn Thị Thúy 2004 Sinh Viên
14 60665 Lê Thị Đức Hiền 1999 Sinh Viên
15 20800 Phó Thế Minh 1994 Sinh Viên
16 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
17 64509 Nguyễn Khánh Linh 1994 Cử nhân sư phạm
18 84983 Phạm Thị Mai 2005 Sinh Viên
19 58654 Đặng Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Sinh Viên
20 82869 Nghiêm Thị Thu Trang 2002 Sinh Viên
21 84780 Trần Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
22 80298 Đinh Văn Hùng 1997 Cử Nhân
23 84722 Võ Thị Nguyệt Nga 1982 Cử nhân sư phạm
24 54133 Nguyễn Tấn Hoàng 1995 Cử Nhân
25 76943 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1998 Sinh Viên
26 62780 Le thi Bích hoa 1985 Giáo Viên
27 82057 Nguyễn Anh Dũng 2004 Sinh Viên
28 72603 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
29 43487 Nguyễn Nhật Thành 1995 Thạc Sỹ
30 60512 Lưu Tuyết Nhung 1999 Giáo Viên
31 59132 Lâm Văn Vịnh 1997 Sinh Viên
32 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
33 84437 Nguyễn Đức Nhân 1993 Cử Nhân
34 68213 TRẦN TRỌNG ÁI 1999 Sinh Viên
35 83601 Doãn Thị Bích Ngọc 2005 Sinh Viên
36 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
37 76920 Lê Thanh Dương 2000 Sinh Viên
38 66884 Lê Phạm Hoàng Giang 2000 Sinh Viên
39 80363 Trương Thị Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
40 79521 Nguyễn Thị Hiền Duyên 2000 Sinh Viên
41 82284 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
42 70391 Võ Huyền Trâm 1997 Cử Nhân
43 85844 Lưu Thị Nguyệt Nhi 2005 Sinh Viên
44 83885 Diệp Nguyễn Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
45 83495 Trần Ngọc Truyền 1972 Giáo Viên
46 76966 Nguyễn Ưng Phúc 1983 Sinh Viên
47 83467 Nguyễn Hoàng Phương 2004 Sinh Viên
48 77234 Thềm Ngọc Sơn Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
49 73715 Võ Thị Phương Thùy 1995 Cử Nhân
50 51729 Nguyễn Thị Thanh Dân 1983 Thạc Sỹ
51 75364 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
52 78224 Đoàn Nguyễn Trúc Linh 1999 Giáo Viên
53 57986 CHÂU THANH HÀ 1970 Giáo Viên
54 61047 Lê Thị Thúy Diễm 1983 Cử Nhân
55 84510 Phạm Thế Huy 2004 Sinh Viên
56 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
57 85003 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
58 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
59 49806 Lê Trương Thùy Trinh 1995 Sinh viên sư phạm
60 42762 Võ Nguyên Anh 1997 Giáo Viên
61 84949 Nguyễn Vũ Khánh Linh 2005 Sinh Viên
62 37886 Nguyễn Thị Thu 1993 Giáo Viên
63 54305 Lê huyền thương 1992 Giáo Viên
64 81941 Lê Thị Vân 2002 Sinh Viên
65 80354 Lý Mỹ Ngân 2003 Sinh Viên
66 81787 Trương Thị Xuân Diệu 2004 Sinh Viên
67 62924 Nguyễn Minh Tấn 1995 Giáo Viên
68 72226 Nguyễn Hồng Thắm 2000 Sinh Viên
69 56866 Đặng Minh Đức 1982 Giáo Viên
70 82843 Đặng Thị Thúy Nga 1998 Cử Nhân
71 83317 Nguyễn Thanh Mai 1997 Sinh viên sư phạm
72 73210 Nguyễn Thị Xuân Trúc 2001 Sinh Viên
73 57678 Hồ Thị Tuyến 1976 Cử nhân sư phạm
74 61098 Hà Thị Thu Xương 1998 Sinh Viên
75 61224 Nguyễn Hoàng Thanh Tú 1996 Cử Nhân
76 82847 Phạm Võ Thị Mỹ Lệ 2002 Cử Nhân
77 85744 Lê Thành Trung 2005 Sinh Viên
78 76461 Lê Hạnh Linh 2000 Sinh Viên
79 49383 Trần Thị Minh Nguyệt 1992 Cử Nhân
80 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
81 75254 Nguyễn Thị Kim Oanh 1984 Giáo Viên
82 82328 Lưu Hà Vy Vy 2002 Sinh Viên
83 85210 Hồ Thị Trúc Nhi 2005 Sinh Viên
84 75854 Nguyễn Hương Giang 2000 Sinh Viên
85 81395 Nguyễn Phan Quỳnh Trang 2004 Sinh Viên
86 52918 Hứa Tuyết Huệ 1994 Sinh Viên
87 84399 Trần Gia Bảo Thư 2004 Sinh Viên
88 81852 Ngô Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
89 39068 Nguyễn Thị Thanh Huyền 1989 Giáo Viên
90 72404 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2001 Sinh Viên
91 68038 Ngô Thị Tuyết Nhung 1993 Thạc Sỹ
92 71734 Hồ Thị Hà 1995 Giáo Viên
93 73219 Mai Đức Khuê 1997 Kỹ Sư
94 78865 Huỳnh Trần Thanh Long 2002 Sinh Viên
95 85319 Lê Thị Thanh Loan 2005 Sinh Viên
96 82955 Đồng Thị Kim Thai Hy 2003 Sinh Viên
97 84179 Lê Thị Phương Thảo 2004 Sinh Viên
98 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
99 45094 Nguyễn Thị Diệu 1992 Cử Nhân
100 50627 Phạm Thị Hà Anh 1990 Thạc Sỹ
101 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Sinh Viên
102 82390 Phạm Bá Tuấn 1966 Thạc Sỹ
103 74850 Đỗ Nguyễn Hồng Phúc 2001 Sinh Viên
104 83967 Bùi Thị Kiều Dương 2002 Cử nhân sư phạm
105 69543 Lê Hoàng Nam 2000 Sinh Viên
106 52780 Nguyễn Thị Hoa Hồng Nhụy 1995 Cử Nhân
107 73720 Đặng Tuấn 1993 Giáo Viên
108 82819 Dương Thị Trúc Ly 2004 Sinh Viên
109 72556 Lê Hoàng Phong 1999 Sinh Viên
110 66278 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Cử Nhân
111 83163 Dương Thị Diễm Quỳnh 2004 Sinh Viên
112 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
113 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
114 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
115 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
116 64554 Võ Long Trường 1995 Giáo Viên
117 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
118 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
119 70838 Phan Hoàng Phước Hạnh 1991 Giáo Viên
120 77156 Mai Thu Huyền 2002 Sinh Viên
121 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
122 74082 Nguyễn Thị Thục Uyên 1997 Cử nhân sư phạm
123 75721 Nguyễn Quỳnh Sương 1998 Sinh Viên
124 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
125 60973 Tống Thị Ngọc Trâm 1999 Sinh Viên
126 48970 PHAM THI THU HANG 1990 Giáo Viên
127 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
128 76631 Lê Thị Đài Trang 1999 Sinh Viên
129 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
130 54490 Nguyễn Thị Uyên 1999 Cử Nhân
131 78966 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Cử Nhân
132 85905 Nguyễn Hà Vy 2005 Sinh Viên
133 57850 Bùi Công Minh 1995 Sinh Viên
134 85539 Lê Thị Bảo Lý 1986 Giáo Viên
135 84473 Lữ Thị Kim Phụng 1996 Giáo Viên
136 71721 Lê uyên 1985 Thạc Sỹ
137 31621 Huynh Ngoc Phuc 1993 Giáo Viên
138 62481 Hà Mi 1999 Sinh Viên
139 72881 Nguyễn Thị Thuý Hằng 2000 Sinh Viên
140 71373 Trần Thị Thanh Xuân 1996 Giáo Viên
141 76439 Nguyễn Ngọc Phúc 1980 Thạc Sỹ
142 62493 Thái Thanh Tuấn 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92928660
Your IP : 216.73.216.42