• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
2 84436 Hoàng Thị Phương Uyên 2002 Sinh Viên
3 77542 Lê Hoàng Anh 2002 Sinh Viên
4 83534 Đinh Văn Anh 2004 Sinh Viên
5 27160 Trần Thị Bích Ngọc 1987 Cử Nhân
6 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
7 84093 Lê Hồ Minh Quang 2003 Sinh viên sư phạm
8 61461 Nguyễn Lê Thị Yến Nhi 1995 Sinh Viên
9 80061 Trần Thị Trúc Mai 1986 Giáo Viên
10 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
11 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
12 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
13 80551 Trần Mỹ Nhi 2002 Sinh Viên
14 83977 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Sinh viên sư phạm
15 81276 Nguyễn Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
16 52501 Huỳnh Kim Kha 1999 Sinh Viên
17 72352 Phạm Thị Hồng Trinh 1996 Sinh Viên
18 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
19 59417 Dương Quang Minh 1987 Giáo Viên
20 57549 Hoàng Thị Huyền Trang 1999 Sinh Viên
21 42210 Trần Thanh Hiền 1997 Cử Nhân
22 74417 Nguyễn Thanh Dung 2001 Sinh Viên
23 59840 Phạm Thị Minh Huệ 1984 Giáo Viên
24 75788 Đinh Công Viễn Phương 1978 Thạc Sỹ
25 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
26 81559 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
27 85221 Nguyễn Thị Tâm Tuyền 2002 Sinh Viên
28 78758 Trương Thị Ánh Tuyết 2002 Sinh Viên
29 82365 Đặng Thị Ngọc Yến 2003 Sinh Viên
30 78506 Trương Thị Thu Huệ 2001 Sinh Viên
31 84975 Bùi Kim Tâm 2001 Giáo Viên
32 84849 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 2003 Sinh Viên
33 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
34 84560 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 2002 Sinh Viên
35 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
36 81513 Nguyễn Minh Đoan 2004 Sinh Viên
37 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
38 79950 Chao Bích Ngọc 1985 Giáo Viên
39 83230 Ngô Thanh Hằng 2000 Giáo Viên
40 45403 Đỗ Thị Hiền 1997 Sinh Viên
41 81277 Nguyễn Nhật Trường 2003 Sinh Viên
42 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
43 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
44 75444 VÕ THỊ QUÝ LỘC 1994 Cử nhân sư phạm
45 73527 Trần Tất Thành 2001 Sinh Viên
46 55691 Võ Thị Hợp 1997 Sinh Viên
47 47969 Võ Kim Thanh 1993 Giáo Viên
48 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
49 77179 Lâm Thị Kỳ Duyên 2000 Sinh Viên
50 56000 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1993 Giáo Viên
51 82355 Phan Thị Ánh Hồng 1998 Cử Nhân
52 52701 Phan Thị Yến Nhi 1995 Cử nhân sư phạm
53 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
54 82335 Nguyễn Thị Thanh Long 2000 Cử Nhân
55 83653 Nguyễn Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
56 85090 Trần Thị Vân An 2004 Sinh Viên
57 81633 Trần Thanh Tùng 2004 Sinh Viên
58 73470 Huỳnh Minh Tuấn 2001 Sinh Viên
59 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
60 64275 Trần Thị Thu Hương 1995 Giáo Viên
61 86034 Nguyễn Thị Châu Anh 2005 Sinh Viên
62 82444 Nguyễn Đoàn Thanh Phúc 1998 Cử nhân sư phạm
63 71177 ĐẶNG DIỄM PHÚC 1997 Bằng Khác
64 78835 Nguyễn Thị Luyến 2001 Sinh Viên
65 78391 LÊ THỊ NGỌC ẨN 1986 Thạc Sỹ
66 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
67 62821 Nguyễn Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
68 82575 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Cử Nhân
69 72649 Trần Thị Hương Giang 1997 Bằng Khác
70 76427 Mai Đức Ngọc 2000 Sinh Viên
71 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
72 35464 Trần Minh Thông 1995 Sinh Viên
73 64581 Mai Thị Lệ Quyên 1995 Giáo Viên
74 81197 Tô Hoàng phúc 2003 Sinh Viên
75 76466 Phạm Thị Phượng Hằng 2001 Sinh Viên
76 74868 Bạch Mai Vy 1997 Sinh viên sư phạm
77 78844 Lâm Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
78 72650 Trần Tuấn Anh Dũng 1999 Sinh Viên
79 79936 Hoàng Huỳnh Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
80 82697 Kiều Thanh Trà 2003 Sinh Viên
81 74620 Lâm Hoàng Vinh 2001 Sinh Viên
82 63251 Dương Thị Hồng Dân 1997 Cử Nhân
83 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
84 83434 Nguyễn Ngọc Kiều My 2004 Sinh Viên
85 68021 Trần Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
86 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
87 82386 NGUYỄN THỊ LUYẾN 2002 Sinh Viên
88 80891 PHẠM THỊ THÙY DUYÊN 1996 Cử Nhân
89 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
90 54117 Võ Thị Thu Cúc 1994 Sinh Viên
91 82236 Lê Tấn Trung Nguyên 2003 Sinh Viên
92 60325 Trần Thanh Nhựt 1992 Cử Nhân
93 19454 Võ Thị Kiều Lâm 1991 Giáo Viên
94 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
95 82446 Thạch Thị Hồng Diệu 2003 Sinh Viên
96 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
97 61217 Đoàn Phan Thùy Dương 1996 Cử nhân sư phạm
98 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
99 68594 Lê Thị Phương Thảo 1997 Sinh Viên
100 38977 Phạm Thị Phương Anh 1991 Giáo Viên
101 82219 Le Lanh 1994 Cử nhân sư phạm
102 80493 VÕ HUỲNH TRÚC UYÊN 1993 Giáo Viên
103 82680 Lưu Huệ Mẫn 2004 Sinh Viên
104 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
105 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
106 44650 Lê Thị Toan 1964 Cử nhân sư phạm
107 27661 Trương Thị Thu Phương 1988 Giáo Viên
108 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
109 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
110 84793 Ngô Ngọc Mỹ Huyền 2005 Sinh Viên
111 81780 nguyễn thị hồng ngọc 1993 Cử Nhân
112 81491 Ngô Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
113 80116 Đoàn Thu Hà 2002 Sinh Viên
114 78895 Võ Văn Khánh 2002 Sinh Viên
115 84823 Trần Đăng Khoa 2005 Sinh viên sư phạm
116 62198 phan ngọc sơn 1986 Giáo Viên
117 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
118 78738 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1999 Sinh Viên
119 62642 Nguyễn Quang Thu Uyên 1996 Cử Nhân
120 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
121 35538 Trần Thị Trúc Quỳnh 1989 Giáo Viên
122 76605 Mai Chúc Trăm 1998 Cử Nhân
123 58492 Đỗ Thị Thanh Hằng 1995 Sinh Viên
124 79920 HUỲNH QUÔC HẬU 1996 Kỹ Sư
125 61108 Bùi Kim Thuỷ 1999 Kỹ Sư
126 80156 Phạm Trần Huỳnh Phi 2003 Sinh Viên
127 65988 Nguyễn Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
128 82866 Nguyễn Thị Kiều Thu 1994 Giáo Viên
129 61023 Trần Ngọc Văn 1999 Sinh Viên
130 51632 Phạm Thị Bé Huyền 1999 Sinh Viên
131 44291 Nguyễn Thị Hoàng Lan 1994 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878653
Your IP : 216.73.216.219