| STT |
Hình |
Mã số | Họ tên |
Năm sinh |
Hiện là |
Xóa |
| 1 | ![]() |
74508 | Nguyễn Thị Kim Anh | 1986 | Cử nhân sư phạm | |
| 2 | ![]() |
74334 | Lê Thanh Cường | 1999 | Giáo Viên | |
| 3 | ![]() |
82041 | VÕ THỊ TƯỜNG VÂN | 1999 | Cử Nhân | |
| 4 | ![]() |
83159 | Phạm Nhật Minh Thư | 2004 | Sinh Viên | |
| 5 | ![]() |
32408 | Phạm Xuân Phương | 1981 | Giáo Viên | |
| 6 | ![]() |
70320 | Lê Đình Đức | 2001 | Sinh Viên | |
| 7 | ![]() |
32182 | Nguyễn Thị Diễm Tiên | 1996 | Giáo Viên | |
| 8 | ![]() |
67709 | Nguyễn Thị Huyền Trân | 1998 | Sinh Viên | |
| 9 | 55299 | Nguyễn Hoàng Thiên Trang | 1998 | Sinh Viên | ||
| 10 | ![]() |
19628 | Nguyễn Hoài Phong | 1996 | Sinh Viên | |
| 11 | ![]() |
48588 | Phạm Ngọc Diễm | 1994 | Cử nhân sư phạm | |
| 12 | 59804 | Phạm thị minh | 1986 | Giáo Viên | ||
| 13 | ![]() |
63274 | Trần Bích Phương | 1994 | Cử Nhân | |
| 14 | ![]() |
75153 | Trần Thị Hạnh | 1999 | Sinh Viên | |
| 15 | ![]() |
81088 | Phạm Mai Ngọc | 2004 | Sinh Viên | |
| 16 | ![]() |
60964 | Nguyễn Thị Vân Anh | 1994 | Giáo Viên | |
| 17 | ![]() |
77959 | Trần Nguyễn Thuỳ Linh | 1997 | Thạc Sỹ | |
| 18 | ![]() |
37567 | Lê Thị Ngọc Diểm | 1993 | Cử Nhân | |
| 19 | ![]() |
45113 | Phạm Minh An | 1998 | Sinh Viên | |
| 20 | 59779 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 1998 | Cử Nhân | ||
| 21 | ![]() |
76276 | Huỳnh Trần Phương Hiền | 2000 | Sinh Viên | |
| 22 | ![]() |
1177 | Phùng Thị Trâm Anh | 1994 | Cử Nhân | |
| 23 | ![]() |
57286 | Chang Ngọc Phương | 1995 | Sinh Viên | |
| 24 | ![]() |
84015 | Trần Quỳnh Trâm | 2005 | Sinh Viên | |
| 25 | ![]() |
79516 | Nguyễn Thị Thuỳ Tiên | 1999 | Sinh Viên | |
| 26 | 74153 | Nguyễn Minh Hoàng | 1990 | Giáo Viên | ||
| 27 | ![]() |
55334 | Phạm Thị Thùy Dung | 1999 | Sinh Viên | |
| 28 | ![]() |
79113 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2002 | Sinh Viên | |
| 29 | ![]() |
59871 | Lưu Thị Minh Nguyệt | 1998 | Sinh Viên | |
| 30 | ![]() |
67368 | Trần Thị Mỹ Huyên | 1998 | Sinh Viên | |
| 31 | ![]() |
80427 | Trần Thanh Trà | 2003 | Sinh Viên | |
| 32 | ![]() |
71291 | Võ Nam Lợi | 1997 | Cử Nhân | |
| 33 | 56372 | Vũ đình khôi | 1985 | Cử Nhân | ||
| 34 | ![]() |
73759 | Đoàn Thị Thu Hà | 1996 | Cử Nhân | |
| 35 | ![]() |
76086 | Đoàn Thị Hiền | 2001 | Sinh Viên | |
| 36 | ![]() |
79898 | Trần Thị Thúy | 1976 | Cử Nhân | |
| 37 | ![]() |
58725 | Phan Tấn Bình | 1999 | Cử Nhân | |
| 38 | ![]() |
71843 | Phạm Thị Kim Hoàng | 2000 | Sinh Viên | |
| 39 | ![]() |
46256 | Trương Thị Bảo Hân | 1997 | Cử Nhân | |
| 40 | ![]() |
80911 | Cao Thanh Phúc | 1996 | Giáo Viên | |
| 41 | ![]() |
71002 | Nguyễn Quỳnh Trâm | 2000 | Cử Nhân | |
| 42 | ![]() |
76874 | Nguyễn Thị Như Ý | 2002 | Sinh Viên | |
| 43 | ![]() |
78570 | Tô Thị Hồng Chuyên | 1995 | Cử Nhân | |
| 44 | 69238 | Trần Phạm Trúc Lam | 1997 | Cử nhân sư phạm | ||
| 45 | ![]() |
77754 | Trần Thị Mỹ Lan | 1989 | Cử Nhân | |
| 46 | ![]() |
80642 | Nguyễn Trúc Loan | 2001 | Sinh Viên | |
| 47 | ![]() |
75004 | Võ Yến Vy | 2001 | Sinh Viên | |
| 48 | ![]() |
77587 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 1999 | Cử Nhân | |
| 49 | ![]() |
80246 | VÕ NGỌC ANH | 2002 | Sinh Viên | |
| 50 | ![]() |
67797 | Tô Thị Hằng Nga | 1996 | Giáo Viên | |
| 51 | ![]() |
42349 | Nguyễn Thị Tâm | 1988 | Giáo Viên | |
| 52 | ![]() |
78520 | Nguyên Kim Giang | 2001 | Sinh Viên | |
| 53 | ![]() |
76542 | Trương Ngọc Lâm Quỳnh | 1993 | Cử Nhân | |
| 54 | ![]() |
55972 | Nguyễn Thị Trang | 1998 | Cử Nhân | |
| 55 | 79736 | Trương Gia Hào | 2002 | Sinh Viên | ||
| 56 | ![]() |
70187 | Nguyễn Thị Thảo | 1986 | Cử Nhân | |
| 57 | 69637 | Võ duy khiêm | 1990 | Giáo Viên | ||
| 58 | ![]() |
83267 | Nguyễn Công Định | 2001 | Sinh Viên | |
| 59 | ![]() |
59258 | Vo thi ngoc huong | 1989 | Giáo Viên | |
| 60 | ![]() |
70140 | Nguyễn Thị Hằng | 1978 | Giáo Viên | |
| 61 | ![]() |
64995 | Hoàng Hải Yến | 1995 | Cử Nhân | |
| 62 | ![]() |
77468 | Trần Thanh Tuyên | 1999 | Sinh Viên | |
| 63 | ![]() |
76329 | Sử Thị Thanh Lan | 2001 | Sinh Viên | |
| 64 | ![]() |
77056 | Lê Thị Hạnh Dung | 2002 | Sinh Viên | |
| 65 | ![]() |
68846 | Lê Thùy Trang | 1993 | Giáo Viên | |
| 66 | ![]() |
27013 | Lý Hồng Duyên | 1993 | Giáo Viên | |
| 67 | ![]() |
43634 | Nguyễn Thị Duyên | 1991 | Giáo Viên | |
| 68 | ![]() |
82113 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 2002 | Sinh Viên | |
| 69 | ![]() |
80319 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1981 | Giáo Viên | |
| 70 | ![]() |
77807 | [email protected] | 1998 | Sinh Viên | |
| 71 | ![]() |
67419 | Lâm Ý Như | 2000 | Sinh Viên | |
| 72 | ![]() |
59453 | Phạm Thị Vân | 1990 | Giáo Viên | |
| 73 | 34659 | Vũ Văn Quảng | 1990 | Giáo Viên | ||
| 74 | ![]() |
70707 | Hồ Thị Hồng | 1997 | Giáo Viên | |
| 75 | ![]() |
39267 | Thái Thị Trang | 1990 | Giáo Viên | |
| 76 | ![]() |
68518 | Huỳnh Thiên Kim | 1991 | Cử Nhân | |
| 77 | ![]() |
27133 | Nguyễn Hữu Nhật Cầm | 1990 | Giáo Viên | |
| 78 | 60501 | Nguyễn Thị Mai Thu | 1958 | Bằng Khác | ||
| 79 | ![]() |
57617 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 1997 | Sinh Viên | |
| 80 | ![]() |
60377 | Trần Thúy Huyền | 1993 | Cử Nhân | |
| 81 | ![]() |
72591 | Nguyễn Thị Hàn Hương | 2001 | Sinh Viên | |
| 82 | 48108 | Lê Thị Hằng | 1990 | Giáo Viên | ||
| 83 | ![]() |
85891 | Nguyễn Tấn Đại | 2005 | Sinh Viên | |
| 84 | 46944 | Khuất Thị Lan Hương | 1994 | Giáo Viên | ||
| 85 | ![]() |
82906 | Nguyễn Quỳnh Nga | 2002 | Sinh Viên | |
| 86 | ![]() |
76123 | Trần Ngọc Bảo Trân | 2000 | Sinh Viên | |
| 87 | ![]() |
85072 | Nguyễn Thị Vân Anh | 2006 | Sinh Viên | |
| 88 | ![]() |
59329 | Trần Bảo Trâm | 1999 | Sinh Viên | |
| 89 | ![]() |
86040 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 1993 | Cử Nhân |
(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!
BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH
Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng
Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư
| KHỐI LỚP | 2 buổi 1 tuần | 3 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 600 - 700 |
1000 - 1200 | 900 - 1000 | 1500 - 1800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 700 - 800 | 1200 - 1500 | 1000 - 1100 | 1800 - 2100 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 800 - 900 |
1500 - 1600 | 1100 - 1300 | 2100 - 2400 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 900 - 1100 | 1600 - 1800 |
1300 - 1500 |
2400 - 2600 |
| KHỐI LỚP | 4 buổi 1 tuần | 5 buổi 1 tuần | ||
| Sinh viên |
Giáo viên | Sinh viên | Giáo viên | |
| LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 | 1100 - 1300 | 1900 - 2300 | 1400 - 1600 | 2300 - 2800 |
| LỚP 5, 6, 7, 8 | 1300 - 1400 | 2300 - 2700 | 1600 - 1700 | 2800 - 3300 |
| LỚP 9, 10, 11, 12 | 1400 - 1700 |
2700 - 3100 | 1700 - 2100 | 3300 - 3800 |
| LTĐH-NGOẠI NGỮ | 1700 - 1900 | 3100 - 3400 |
2100 - 2400 |
3800 - 4200 |