• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 74141 Nguyễn Văn Bé Hai 1997 Giáo Viên
2 58971 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 1996 Giáo Viên
3 77030 Dương Thiên Hoàng 2000 Sinh Viên
4 76265 Bùi Văn Thắng 1999 Sinh Viên
5 45795 Trần Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
6 82095 Đặng bảo thăng 1986 Giáo Viên
7 77708 Nguyễn Thị Kim Châu 1999 Sinh Viên
8 76172 Đậu Minh Trang 1996 Cử Nhân
9 77227 Võ Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
10 80072 Tăng Kim Dung 1984 Kỹ Sư
11 56010 Trần Thị Châu Giang 1987 Cử Nhân
12 44718 Dương Mỹ Hảo 1994 Cử Nhân
13 45101 Trần Bá Phương 1989 Giáo Viên
14 68977 Nguyễn Ngọc Thoa 2000 Cử Nhân
15 47889 Lê Thị Thu Hường 1992 Giáo Viên
16 75606 Nguyễn Công Hậu 1993 Giáo Viên
17 79753 trần thanh bình 2007 Bằng Khác
18 65875 Nguyễn Thanh Tâm 2000 Sinh Viên
19 72246 Phạm Hồng Lạc 1989 Giáo Viên
20 77795 Nguyễn Quốc Kiệt 2002 Sinh Viên
21 80091 Phạm Thị Thuỳ Dương 2003 Sinh Viên
22 79244 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
23 73018 Lê Đặng Long Phi 2000 Sinh Viên
24 78017 Bùi Trường Vi 1997 Sinh Viên
25 77579 Nguyễn Bá Tiến Thịnh 2002 Sinh Viên
26 1522 Tống Thị Sâm 1981 Giáo Viên
27 58474 Nguyễn Thị Bình 1997 Giáo Viên
28 73649 Lê Thị Thúy 1985 Giáo Viên
29 42458 Phạm Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
30 80229 Đỗ Gia Nhẫn 2003 Sinh Viên
31 56071 Phan Thị Mỹ Hảo 1998 Sinh Viên
32 63289 Trần Quang Hải 2000 Sinh Viên
33 78968 Nguyễn Thanh Trúc 1991 Giáo Viên
34 42272 Mai Thị Thanh Nga 1996 Sinh Viên
35 77544 Phan Thị Thanh Ngà 2002 Sinh Viên
36 78372 Trần Thị Thảo Vân 2000 Sinh Viên
37 64150 Hà Cẩm Tú 1996 Cử nhân sư phạm
38 58715 Hồ Thị Nguyệt 1990 Cử Nhân
39 74154 Nguyễn Thị Xuyến 1994 Giáo Viên
40 76583 Trần Châu Thy 1999 Sinh viên sư phạm
41 82022 Trương Ngọc Hân 2000 Kỹ Sư
42 60767 Trần Hùng Tráng 1994 Giáo Viên
43 76647 Nguyễn Xuân Lan 1997 Cử Nhân
44 75466 Trần Thị Thảo Trang 2000 Sinh Viên
45 80448 Phạm Trần Anh Thư 1999 Sinh Viên
46 77049 Lê Hồng Phương Thanh 1999 Sinh viên sư phạm
47 75256 Phan Nguyễn Thiên Trà 2001 Sinh Viên
48 76708 Trần Tô Kim Ánh 2000 Sinh Viên
49 37458 Nguyễn Thùy Dương 1998 Sinh Viên
50 48063 Phùng Thu Lan 1983 Cử nhân sư phạm
51 60025 Trần Thúy Diểm 1991 Cử Nhân
52 68595 Lê Bảo Ngọc 2002 Bằng Khác
53 77833 Lê Minh Trí 2002 Sinh Viên
54 29669 Vũ Thị Kim Kim 1988 Giáo Viên
55 82115 Đỗ Trần Thanh 1988 Cử Nhân
56 69632 Trần Thùy Dung 1999 Sinh Viên
57 79494 Lê Nguyễn Hoài Thy 2001 Sinh Viên
58 80089 a 1998 Giáo Viên
59 83088 Nguyễn Thanh Phương 2003 Sinh Viên
60 85669 Nguyễn Ngọc Tú 1999 Cử Nhân
61 79588 Phùng Thế Mỹ 1998 Cử Nhân
62 56035 Trần Quang Thành 1997 Sinh Viên
63 82064 Trương Thị Đào 1984 Giáo Viên
64 45569 Trần Thị Nhanh 1992 Giáo Viên
65 78730 Nguyễn Vũ Gia Trân 2002 Sinh viên sư phạm
66 77207 Nghiêm Đình Thanh Nhân 2001 Sinh Viên
67 84997 Vũ Thái Bảo Trân 2003 Sinh Viên
68 58347 Nguyễn Thành Duy 1999 Sinh Viên
69 68658 Nguyễn Thị Vân 1999 Sinh Viên
70 49645 Triệu Thanh Kim Nhung 1991 Cử nhân sư phạm
71 22981 Võ Thị Như Thùy 1995 Giáo Viên
72 70029 Phạm Thị Hạnh Tiên 1992 Cử nhân sư phạm
73 73111 Nguyễn Huyền Thanh 2000 Sinh Viên
74 42418 Trần Phước Thiện 1997 Sinh Viên
75 70205 Le thi hong luy 1976 Giáo Viên
76 42745 Nguyễn Trí Dũng 1985 Giáo Viên
77 47248 Nguyễn Thị Xuân Yên 1995 Giáo Viên
78 85776 Nguyễn Thị Kim Hằng 2003 Sinh Viên
79 68690 Lê Minh Thi 2000 Sinh Viên
80 83442 Ngô Trần Khánh Nhung 2005 Sinh Viên
81 84181 Nguyễn Hà Bảo Linh 2005 Sinh Viên
82 77853 Kim Phương Vy 2002 Sinh Viên
83 78094 Phạm Mỹ Nhàn 2001 Sinh Viên
84 34770 Nguyễn Thị Hoa 1993 Cử Nhân
85 54905 Nguyễn Quốc Hùng 1999 Sinh Viên
86 82148 Trần Thị Thu Thảo 2001 Giáo Viên
87 76048 Nguyễn Tấn Phát 1999 Sinh Viên
88 75747 Huỳnh thanh phong 1974 Thạc Sỹ
89 48252 Trần Thị Thanh Hoa 1997 Giáo Viên
90 64491 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1996 Giáo Viên
91 36828 Nguyễn Thiên Bảo 1997 Sinh Viên
92 32062 Nguyễn Ngọc Nga 1995 Giáo Viên
93 77655 Trần Thảo Thảo 2000 Sinh Viên
94 46665 Đào Thanh Tuấn 1997 Giáo Viên
95 71812 Nguyễn Thị Trà Mi 1996 Giáo Viên
96 78653 Lê Hoàng Mai Vy 2000 Sinh Viên
97 70163 Nguyễn Thị Khánh Thứ 1989 Cử Nhân
98 25970 Trương Bảo Quyên 1992 Giáo Viên
99 77062 Nguyễn Lê Hồng Hạc 1998 Thạc Sỹ
100 84236 Doãn Khánh Vinh 2004 Sinh Viên
101 84148 Đào Hoàng Phương Thảo 2003 Sinh Viên
102 74780 Nguyễn Thị Hồng Nhung 2000 Cử Nhân
103 83995 Trần Thị Hữu Hiền 2000 Cử Nhân
104 77368 Nguyễn Kiều Uyên 2000 Sinh Viên
105 67041 Lê Hữu Thắng 2000 Sinh Viên
106 82170 Quách A Thi 2003 Sinh Viên
107 33137 Lùng Chánh Bẩu 1992 Sinh Viên
108 61765 Tôn Nữ Khánh Thủy 1961 Cử nhân sư phạm
109 85608 Vũ Ngọc Bảo Thắng 2005 Sinh Viên
110 65907 Phạm Thị Như Thủy 1993 Giáo Viên
111 82085 Nguyễn Văn Lợi 2002 Sinh Viên
112 67121 Phạm Thị Bích Nhạn 1995 Sinh Viên
113 35863 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1996 Giáo Viên
114 69970 Lê Thị Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
115 29030 Thân Thị Phương Thảo 1977 Giáo Viên
116 77848 Nguyễn Tiến Phong 2002 Sinh Viên
117 53735 Lê Thị Thu Hường 1992 Giáo Viên
118 76909 Hoàng Thị Kim Ngân 2000 Cử Nhân
119 73803 Phạm Nguyển Trải 1994 Cử Nhân
120 78439 Ngô Thị Thanh Tâm 2000 Bằng Khác
121 64417 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 1996 Giáo Viên
122 84666 Đinh Quốc Thắng 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878215
Your IP : 216.73.216.219