• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 72743 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 2001 Sinh Viên
2 74587 Nguyễn Thị Thảo 2000 Sinh Viên
3 51708 Nguyễn Thị Thùy Trang 1995 Giáo Viên
4 75276 Phạm Thu Uyên 1998 Cử Nhân
5 78607 Trương Thị Phương Thuỳ 2002 Cử nhân sư phạm
6 34226 Nguyễn Quốc Tuấn 1996 Giáo Viên
7 81564 Đỗ Quang Hưng 2002 Cử Nhân
8 84474 Phùng Ngọc Bảo Nhi 2005 Sinh Viên
9 82877 Nguyễn Tấn Tài 2000 Cử Nhân
10 84876 Hoàng Huy Hiếu 2006 Sinh Viên
11 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
12 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Sinh Viên
13 82180 Nguyễn Thị Khánh Linh 1999 Sinh Viên
14 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
15 82841 Phạm Nguyễn Kiều Trang 2005 Sinh Viên
16 71854 Nguyễn Thị Linh 1997 Giáo Viên
17 81114 Phạm Trần Ngọc Hoa 2003 Sinh Viên
18 84457 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
19 21382 Mai Thị Thùy Dung 1991 Giáo Viên
20 85610 Huỳnh Ngọc Phước 2001 Sinh Viên
21 83574 Nguyễn Thị Hoa Huệ 2004 Sinh Viên
22 80731 Đức Quang 1977 Giáo Viên
23 83603 NGUYỄN PHƯƠNG TÚ LAM 2003 Sinh Viên
24 81592 Đậu Thị Mến 2001 Sinh Viên
25 84529 Phương Nguyễn Thúy Trân 2004 Sinh Viên
26 70378 Trần Hoài Thương 2000 Sinh Viên
27 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
28 71749 Hoàng Như Quỳnh 1992 Giáo Viên
29 82408 HUỲNH ĐINH CẨM TIÊN 2002 Sinh Viên
30 60815 Nguyễn Thị Bảo Huyền 1994 Giáo Viên
31 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
32 84767 Trần Nguyễn Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
33 84847 Lê Minh Thuận 2000 Kỹ Sư
34 78357 Nguyễn Như Thảo 2002 Sinh Viên
35 76918 Tôn Hoàng Minh Nghĩa 2000 Cử Nhân
36 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
37 78533 Bùi Thanh Tùng 1998 Cử Nhân
38 86080 Nguyễn Thị Hồng Gấm 2002 Cử Nhân
39 83744 Huỳnh Thái Phương Anh 2004 Sinh Viên
40 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
41 63075 Trương Thị Mỹ Thuận 1999 Sinh Viên
42 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
43 84537 Lê Thị Thanh Tuyền 2004 Sinh Viên
44 81965 PHAN NGUYỄN THUỲ AN 1998 Cử nhân sư phạm
45 42660 Bạch Ngọc Hải Yến 1980 Giáo Viên
46 78535 Trần Thị Minh Hoàn 1999 Sinh Viên
47 29214 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1986 Giáo Viên
48 62338 Đặng Hoàng Luôn 1996 Giáo Viên
49 56116 Võ Thị Hoài Thư 1995 Giáo Viên
50 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
51 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
52 57694 Phan Hoàng Việt 1999 Sinh Viên
53 39033 Trần Thị Hạnh 1993 Giáo Viên
54 80164 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
55 82250 Hồ Thị Thu Hà 2004 Sinh Viên
56 80128 Nguyễn Thị Thanh Hương 1999 Giáo Viên
57 81879 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
58 84796 Trần Quốc Nhẩn 2002 Sinh Viên
59 66319 Nguyễn Thị Kiều My 1998 Cử Nhân
60 78456 Trần Ánh Mai 2002 Sinh Viên
61 45710 Dương Thị Đông 1991 Giáo Viên
62 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
63 81865 Trịnh Ngọc Phương Như 2001 Sinh Viên
64 81785 Nguyễn Thị Bích Ngọc 2003 Sinh Viên
65 82990 Nguyễn Như Thảo 1974 Giáo Viên
66 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
67 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
68 77761 Lê Nguyễn Quỳnh Chi 2000 Sinh Viên
69 80629 Trần Thị Thúy Thanh 2002 Sinh Viên
70 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
71 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
72 80675 Đỗ Thị Long 1983 Thạc Sỹ
73 82553 Vi Thị Nhàn 1999 Giáo Viên
74 47365 Lê Thị Duy Hòa 1995 Cử Nhân
75 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Sinh Viên
76 78891 Phạm Hoàng Việt 2001 Sinh Viên
77 52449 Nguyễn Thị Vĩnh Linh 1993 Giáo Viên
78 82120 Huỳnh Trần Mai Lan Anh 2002 Sinh Viên
79 72433 Phan Thị Mai Trang 1996 Kỹ Sư
80 81940 Phan Lê Mỹ Quyên 2004 Sinh Viên
81 83748 Nguyễn Trần Cường 2003 Sinh Viên
82 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Sinh Viên
83 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
84 85086 Nguyễn Xuân Khôi 2005 Sinh Viên
85 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
86 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
87 51199 Phạm Thị Loan 1995 Cử Nhân
88 82818 Đinh Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
89 85836 Nguyễn Ngọc Nhung 1996 Cử Nhân
90 81279 Nguyễn Thị Thùy Linh 2003 Sinh Viên
91 82763 PHẠM THỊ THUỲ DIỄM 2002 Sinh Viên
92 27998 Nguyễn Thị Trà My 1993 Giáo Viên
93 85030 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa 2005 Sinh Viên
94 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
95 81527 Hoàng Thị Ngọc Diệp 2000 Sinh Viên
96 83784 Nguyễn Trung Hiệp 2005 Sinh Viên
97 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
98 82695 Ngô Trung Hiếu 1988 Giáo Viên
99 81647 Trần Tuyết Nhi 1998 Bằng Khác
100 82733 Vũ Trâm Anh 1999 Cử Nhân
101 66638 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 1998 Sinh Viên
102 44228 Đinh Thị Tuyết Sương 1997 Sinh Viên
103 80854 Phạm Trịnh Minh Sơn 1984 Giáo Viên
104 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
105 85764 ĐOÀN NGỌC KHUÊ 2004 Sinh Viên
106 83890 Đoàn Thị Phương Giang 2002 Sinh Viên
107 66463 Hồ Thị Yến Nhi 1984 Sinh Viên
108 84856 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 1999 Giáo Viên
109 78853 Đặng Thị Thanh Trúc 2002 Sinh Viên
110 35556 Cao Thị An 1996 Giáo Viên
111 78828 Mai Hoài Nam 2002 Sinh Viên
112 76942 Quách Thị Lệ Hoa 1994 Giáo Viên
113 84826 Lê Minh Huỳnh Kim 2000 Cử Nhân
114 84031 Đinh Phương Thảo 2003 Sinh Viên
115 63783 Đặng Thị Thanh Diễm 1997 Cử Nhân
116 80610 Đỗ Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
117 77564 Lê Thị Hoài Như 1998 Cử Nhân
118 82927 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
119 84825 Trần Ngọc Phương Uyên 2003 Sinh Viên
120 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
121 77735 Phan Thị Tuyết Dân 2001 Sinh Viên
122 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
123 81561 Nguyễn Tấn Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
124 80127 Nguyễn Thị Quyên 2001 Sinh Viên
125 38793 Nguyễn Duy Anh 1998 Giáo Viên
126 82430 Nguyễn Thanh Nguyệt 2000 Cử Nhân
127 73311 Nguyễn Thị Minh Hồng 1993 Giáo Viên
128 81823 Lê Văn Dương 2003 Sinh Viên
129 75195 Lê Thị Hoài 1995 Giáo Viên
130 83970 Phạm Văn Thành 2005 Sinh viên sư phạm
131 81370 Nguyễn Thị Anh Đào 1994 Giáo Viên
132 82658 Trần Nguyễn Phương Hiếu 2004 Sinh Viên
133 82737 Nguyễn Phúc Trâm Anh 2004 Sinh Viên
134 81542 Nguyễn Trần Ngọc Huyền 2001 Sinh Viên
135 83466 Trương Thị Ngọc Loan 2003 Sinh Viên
136 63330 Chu Thị Hiền Tâm 1999 Cử Nhân
137 70297 Trịnh Thị Hiển 1990 Thạc Sỹ
138 52510 Nguyễn thị vân 1993 Cử Nhân
139 75023 Ngô Yến Mi 1999 Sinh viên sư phạm
140 84360 Trần Nhã Khương 2004 Sinh Viên
141 81605 NGUYỄN THỊ TRÚC SINH 1997 Cử Nhân
142 81175 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN 1997 Cử Nhân
143 84613 Ung thị tuyết nhi 2005 Sinh Viên
144 69777 Nguyễn Đình Trung 1996 Kỹ Sư
145 80999 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2002 Sinh Viên
146 62453 LƯU THỊ KHÁNH VY 1999 Bằng Khác
147 81327 Đoàn Đình Trùng Dương 2004 Sinh Viên
148 84625 Phạm Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
149 85418 Võ Thái Bảo 2006 Sinh Viên
150 84327 Lương Huỳnh Oanh 2005 Sinh Viên
151 66419 Cao Thanh Phong 1981 Giáo Viên
152 85777 Trần Thị Tuyết Ngân 2005 Sinh Viên
153 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
154 78862 HUỲNH VÂN THI 1998 Cử nhân sư phạm
155 81156 Nguyễn Phương Thuý Ngọc 2002 Sinh Viên
156 81278 Phạm Nguyễn Phương Anh 2004 Sinh Viên
157 81642 Lê Hồng Phới 2003 Sinh Viên
158 77114 Cao Ngọc Thảo Vy 1996 Cử Nhân
159 81788 Võ nguyên khoa 2004 Sinh Viên
160 59423 Phạm Thị Quỳnh 1990 Giáo Viên
161 51812 Nguyễn Thị Tiểu Mơ 1989 Giáo Viên
162 72882 Lê Giang Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
163 73838 Nguyễn Thị Mỹ Lan 1998 Giáo Viên
164 82868 Nguyễn Hoàng Thiên 2004 Sinh Viên
165 63342 Trần Thu Hiền 1997 Sinh Viên
166 85788 Đặng Thị Minh Anh 2004 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92856296
Your IP : 216.73.216.190