• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 72334 NGUYỄN VŨ LOAN ANH 2000 Sinh Viên
2 51642 Đặng Hoàng Thanh Dung 1999 Sinh Viên
3 76760 Huỳnh Thị Minh Ngọc 2000 Sinh Viên
4 68122 Lâm Thị Ngọc Yến 2000 Sinh Viên
5 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
6 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
7 81283 Võ Thông 1984 Giáo Viên
8 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
9 79521 Nguyễn Thị Hiền Duyên 2000 Sinh Viên
10 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
11 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
12 39678 Huỳnh Thị Hồng Dân 1992 Cử Nhân
13 59840 Phạm Thị Minh Huệ 1984 Giáo Viên
14 33887 Nguyễn Thuỵ Ngọc Thi 1980 Giáo Viên
15 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
16 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
17 67278 PHAM THI HANG 1991 Cử Nhân
18 72582 Nguyễn viết sự 1963 Cử nhân sư phạm
19 63093 Phùng Thị Hường 2000 Sinh Viên
20 44494 Lê Thị Thu Thùy 1980 Giáo Viên
21 79948 HOÀNG NGỌC BẢO TRANG 1993 Giáo Viên
22 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
23 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
24 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
25 19843 Dương Kim Phụng 1991 Giáo Viên
26 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
27 82830 Lê Thị Cẩm Viên 2004 Sinh Viên
28 80132 Diệc Hùynh Anh Như 1998 Giáo Viên
29 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
30 79395 Võ ngọc hồng 1983 Giáo Viên
31 77106 Phạm Thị Nhiệm 1981 Giáo Viên
32 80158 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
33 3646 Lê Văn Đạt 1989 Cử Nhân
34 72975 NGUYỄN NGỌC KIM THANH 1994 Giáo Viên
35 83250 Trịnh Lê Vy 2003 Sinh Viên
36 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
37 80147 Ko có nhận lớp đâu khỏi gọi 2023 Giáo Viên
38 81901 Lê Thị Kim Hoa 2003 Sinh Viên
39 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
40 80148 Nguyễn Phúc Thịnh 2003 Sinh Viên
41 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
42 30016 Nguyễn Quốc Thịnh 1995 Sinh Viên
43 78612 Trần Hoàng Yến 2002 Sinh Viên
44 54168 Nguyễn Văn Quý 1998 Giáo Viên
45 83963 Bùi Thị Hà My 1993 Cử Nhân
46 77785 Ngô Thị Diệu My 1993 Thạc Sỹ
47 47908 Nguyễn Thị Thu 1978 Giáo Viên
48 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
49 55105 Nguyễn Thị Kim Hương 1966 Giáo Viên
50 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
51 68105 Đặng Văn Cường 1995 Cử Nhân
52 84003 Võ Duy Tel 2004 Sinh Viên
53 50913 Lương Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
54 78225 Trần Gia Hân 2002 Sinh Viên
55 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
56 53416 Đoàn Cao Hữu Tính 1997 Cử Nhân
57 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
58 81867 Đinh Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
59 76680 Huỳnh Ngọc BănHuỳnh 1994 Cử Nhân
60 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
61 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
62 51748 Trần Hải Hà 1989 Kỹ Sư
63 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
64 45023 Abc 1953 Giáo Viên
65 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
66 78805 Nguyễn Thị Thu Hà 1985 Cử Nhân
67 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
68 29701 Trần Thị Vân 1994 Sinh Viên
69 72428 Phan Thị Hiền My 1997 Cử Nhân
70 80192 Võ Thành Được 2003 Sinh Viên
71 75063 Nguyễn Thị Hương 1996 Giáo Viên
72 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
73 31152 Huỳnh Nhật Hạ 1996 Sinh Viên
74 57117 Trần Thị Ngọc Quỳnh 1998 Cử Nhân
75 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
76 72495 Vũ Thị Khánh Hòa 2000 Sinh Viên
77 38509 Lê Thị Thanh Kiều 1993 Cử Nhân
78 83357 Lê Minh Trí 1999 Kỹ Sư
79 28597 Vũ Thị Oanh 1989 Giáo Viên
80 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
81 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
82 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
83 28249 Lê Tất Hiếu 1995 Sinh Viên
84 29087 Mai Yến Phương 1996 Sinh Viên
85 27905 Trần Thanh Vân 1997 Sinh Viên
86 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
87 56685 Dương thị ánh sương 1996 Giáo Viên
88 84169 Hà Thị Như Quỳnh 2000 Thạc Sỹ
89 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
90 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
91 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
92 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
93 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
94 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
95 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
96 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
97 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
98 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
99 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
100 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
101 73218 Trần Thu Ngân 2000 Sinh Viên
102 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
103 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
104 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
105 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
106 84896 Huỳnh Thị Thu Sương 2003 Sinh Viên
107 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
108 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
109 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
110 81128 Phan Thị Thu Ngân 2001 Cử Nhân
111 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
112 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
113 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
114 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
115 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
116 72330 Trương Thị Kiều Loan 2000 Sinh Viên
117 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
118 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
119 81407 Mè Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
120 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
121 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
122 84460 Phạm Quang Huy 2002 Cử Nhân
123 27198 Nguyễn Hoàng Phương Mai 1993 Bằng Khác
124 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
125 74510 Nguyễn Thị Hợp 2000 Cử Nhân
126 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
127 84520 Nguyễn Hoàng Tùng 1974 Cử Nhân
128 81853 Duy 1992 Giáo Viên
129 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
130 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
131 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
132 67689 Lê Tần Vũ 1990 Giáo Viên
133 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
134 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
135 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
136 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
137 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Giáo Viên
138 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
139 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
140 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
141 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
142 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
143 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
144 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
145 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
146 76675 Võ Trang Anh 2001 Sinh Viên
147 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
148 32542 Nguyễn Dương 1993 Sinh Viên
149 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
150 83519 Đinh Thị Ngọc Huyền 2002 Sinh Viên
151 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
152 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
153 78107 Ngô Anh Thư 2002 Sinh Viên
154 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
155 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
156 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
157 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
158 82367 Nguyễn Minh Hưng 2004 Sinh Viên
159 51931 Nguyễn Văn Xanh 1992 Cử Nhân
160 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
161 65554 Dương Thị Thuỷ 2000 Sinh Viên
162 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
163 81945 Trần Phước Nhật Minh 2002 Sinh Viên
164 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
165 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
166 80525 NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN 1999 Giáo Viên
167 84866 Lê Thị Yến 1979 Giáo Viên
168 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
169 81890 Nguyễn Thị Đình Như 2002 Sinh Viên
170 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
171 78325 Lê Việt An 2002 Sinh Viên
172 47132 Nguyễn Thị Hồng Tiên 1998 Cử Nhân
173 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
174 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
175 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
176 83734 Cao Đoan Thanh 1989 Cử Nhân
177 81322 Phạm Lê Đức Pháp 2001 Sinh Viên
178 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
179 83853 Đinh Viết Nhân 1996 Sinh Viên
180 59737 Lê Thị Phượng 1998 Sinh Viên
181 85224 Võ Thị Thuỷ Viên 2004 Sinh Viên
182 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
183 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
184 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
185 84818 Nguyễn Thành Long 1991 Cử nhân sư phạm
186 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
187 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
188 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
189 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
190 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
191 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
192 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Cử Nhân
193 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
194 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
195 74139 Nguyễn Ngọc Phương 1995 Giáo Viên
196 81849 Trần Nguyễn Đông Nguyên 2003 Sinh Viên
197 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
198 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
199 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
200 85465 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
201 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
202 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
203 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
204 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
205 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
206 72318 Lâm Kiều Ý 1999 Sinh Viên
207 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
208 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
209 81704 Ngô Hạ Quyên 2004 Sinh Viên
210 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
211 74991 Nguyễn Thị Thu Thảo 2000 Sinh Viên
212 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
213 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
214 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
215 58365 Vũ Thị Hoa 1993 Cử nhân sư phạm
216 85325 Trịnh Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
217 84798 Trần Lương Công Dự 2005 Sinh viên sư phạm
218 79721 NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG 2002 Sinh Viên
219 70761 Phạm thị hương 1988 Cử nhân sư phạm
220 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
221 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266782
Your IP: Loading...