• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 71933 Trần Minh Duy 2000 Sinh Viên
2 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
3 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
4 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
5 81549 Nguyễn Hoàng Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
6 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
7 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
8 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
9 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
10 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
11 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
12 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
13 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
14 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
15 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
16 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
17 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
18 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
19 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
20 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
21 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
22 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
23 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
24 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
25 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
26 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
27 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
28 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
29 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
30 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
31 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
32 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
33 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
34 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
35 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
36 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
37 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
38 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
39 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
40 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
41 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
42 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
43 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
44 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
45 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
46 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
47 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
48 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
49 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
50 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
51 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
52 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
53 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
54 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
55 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
56 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
57 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
58 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
59 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
60 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
61 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
62 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
63 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
64 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
65 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
66 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
67 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
68 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
69 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
70 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
71 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
72 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
73 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
74 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
75 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
76 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
77 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
78 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
79 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
80 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
81 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
82 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
83 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
84 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
85 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
86 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
87 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
88 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
89 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
90 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
91 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
92 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
93 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
94 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
95 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
96 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
97 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
98 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
99 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
100 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
101 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
102 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
103 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
104 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
105 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
106 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
107 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
108 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
109 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
110 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
111 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
112 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
113 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
114 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
115 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
116 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
117 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
118 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
119 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
120 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
121 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
122 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
123 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
124 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
125 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
126 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
127 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
128 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
129 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
130 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
131 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
132 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
133 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
134 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
135 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
136 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
137 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
138 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
139 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
140 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
141 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
142 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
143 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
144 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
145 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
146 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
147 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
148 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
149 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
150 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
151 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
152 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
153 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
154 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
155 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
156 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
157 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
158 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
159 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
160 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
161 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
162 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
163 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
164 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
165 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
166 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
167 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
168 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
169 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
170 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
171 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
172 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
173 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
174 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
175 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
176 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
177 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
178 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
179 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
180 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
181 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
182 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
183 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
184 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
185 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
186 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
187 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
188 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
189 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
190 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
191 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
192 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
193 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
194 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
195 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
196 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
197 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
198 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
199 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
200 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
201 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
202 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
203 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
204 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
205 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
206 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
207 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
208 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
209 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
210 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
211 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
212 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
213 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
214 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
215 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
216 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
217 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
218 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
219 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
220 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
221 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
222 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
223 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
224 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287368
Your IP: Loading...