• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 71663 Bùi Thị Ngọt 1989 Cử Nhân
2 68898 Lữ Bích Hà 1998 Sinh Viên
3 71072 Trần Nguyễn Trung Hiếu 2000 Sinh Viên
4 71063 Nguyễn Thị Thúy Kiều 1996 Thạc Sỹ
5 71029 Trương Thị Tuyết 1998 Cử Nhân
6 71048 Nguyễn Thị Xuân 1997 Kỹ Sư
7 71066 Đặng Hoàng Tịnh 1995 Giáo Viên
8 63166 Lê Hảo 1993 Giáo Viên
9 70751 Dương Trí Kiệt 2001 Cử Nhân
10 71869 Nguyễn Thị Trâm 1996 Giáo Viên
11 72071 Lê Thị Thu Thương 2001 Cử Nhân
12 69701 Trần Hoài Tú 1999 Cử nhân sư phạm
13 72166 Phan Thái Quốc 1995 Kỹ Sư
14 48131 Nguyễn Thị Nga 1991 Cử Nhân
15 72136 Võ Thị Trinh 2000 Cử Nhân
16 47148 Nguyễn Thị Thi Thương 1994 Giáo Viên
17 64520 Trần Thị Mộng Giàu 1999 Sinh Viên
18 72044 Nguyễn Thị Kim Duyên 1998 Cử Nhân
19 72063 Lê Thị Nhàn 1990 Giáo Viên
20 65720 Đoàn Thị Kim Ngân 1994 Cử Nhân
21 69263 Trần Thị Quỳnh Trâm 1989 Giáo Viên
22 61325 Phan Thị Diệu 1998 Sinh Viên
23 70945 Nguyễn Thị Nghệ 1993 Cử nhân sư phạm
24 72065 Tô Phương Lam 1995 Giáo Viên
25 72053 Võ Ngọc Thanh Uyên 1999 Cử Nhân
26 64901 Đỗ Quang Hà 1999 Sinh Viên
27 54540 Nguyễn Hoài Thương 1997 Sinh Viên
28 54869 Tạ Văn Tấn Tài 1995 Sinh viên sư phạm
29 69147 Võ Hoàng Ân 1997 Sinh Viên
30 71019 Nguyễn Thị Mẫn Nghi 2001 Cử Nhân
31 48486 Quách Phương Mai 1992 Kỹ Sư
32 45902 Dương Thị Thu 1988 Giáo Viên
33 53271 Lê Vân Ngọc 1999 Sinh Viên
34 70643 Nguyễn Cao Huyên 2000 Cử Nhân
35 72147 Nguyễn Thị Ánh Kim 1993 Cử Nhân
36 69341 Phan Thị Mỹ Quyên 1998 Cử Nhân
37 69879 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Cử Nhân
38 69438 Nguyễn Thị Loan 1996 Cử Nhân
39 69520 Phan Thị Lâm Nhi 1998 Sinh Viên
40 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
41 69965 Đào Thị Khánh Viên 2000 Cử Nhân
42 69560 Nguyễn Kim Phượng 1991 Giáo Viên
43 50818 Bùi Thị Mai Trâm 1996 Cử Nhân
44 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
45 69814 Trần Thị Yến Nhi 1995 Cử Nhân
46 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
47 27192 Lê Thị Hà Thanh 1994 Kỹ Sư
48 69393 Nguyễn Đinh Thạnh 1995 Kỹ Sư
49 69502 Mai Quế Trân 2000 Sinh Viên
50 69243 Mai Hương 2000 Cử Nhân
51 68668 Đặng Thị Thanh Huyền 2000 Sinh Viên
52 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
53 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
54 69379 Nguyễn Thị Lệ Quyên 1999 Sinh Viên
55 69610 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1995 Giáo Viên
56 69582 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
57 67082 Ngô Thị Khánh Huyền 1999 Cử Nhân
58 71230 Hoàng Bá Trưởng 1992 Cử Nhân
59 48510 Ngô Thị Bích Quyên 1990 Cử nhân sư phạm
60 68406 Võ Thị Hoa 1995 Cử nhân sư phạm
61 69914 Mai Ngọc Duẩn 1999 Cử Nhân
62 50160 Tô Thị Thu Hòai 1995 Sinh Viên
63 69456 Nguyễn Hoàng Ngọc Thảo 2000 Sinh Viên
64 47272 Phan Anh Đức 1987 Cử Nhân
65 70124 Nguyễn Ánh Lan Anh 1995 Cử nhân sư phạm
66 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
67 71740 Đỗ Thanh Trang 2001 Cử Nhân
68 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
69 68878 Lê Thị Kim Duyên 2000 Sinh Viên
70 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
71 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
72 56222 Phạm Thị chuyên 1992 Cử nhân sư phạm
73 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
74 25254 Nguyễn Thi Ý 1984 Thạc Sỹ
75 35204 đặng thị phương thảo 1998 Sinh Viên
76 59692 Nguyễn Thị Huyền 1987 Cử Nhân
77 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
78 69528 Nguyễn Thị Tố Quyên 1995 Giáo Viên
79 64390 Phạm Thị Trân 1996 Giáo Viên
80 57548 Nguyễn Thụy Tuyết Hạnh 1999 Sinh Viên
81 72353 Lương Gia Mẫn 1996 Cử Nhân
82 70173 Trần Hoàng Phúc 1995 Giáo Viên
83 70572 Trần Thị Ngọc Huệ 1993 Cử Nhân
84 50051 Hồ Thị Thịnh 1989 Giáo Viên
85 71151 Phạm Thị Huyền Vy 1997 Cử nhân sư phạm
86 68755 Trần Võ Mai Thảo 1999 Sinh Viên
87 69439 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92845830
Your IP : 216.73.216.190